Chương 39 — Tình Bạn Và Ảnh Hưởng Xã Hội

Chương 39 — Tình Bạn Và Ảnh Hưởng Xã Hội

1. MỤC TIÊU CHƯƠNG

Giúp cha mẹ và trẻ hiểu rằng bạn bè không chỉ là người cùng chơi, mà còn là một phần quan trọng của môi trường sống.

Thông qua bạn bè, trẻ học:

cách giao tiếp;

cách hợp tác;

cách bất đồng;

cách giữ ranh giới;

cách lựa chọn;

cách chịu ảnh hưởng;

và cách ảnh hưởng đến người khác.

Trong hệ thống Lemacy:

BẠN BÈ LÀ MỘT MÔI TRƯỜNG THỰC HÀNH NHÂN CÁCH VÀ TỰ CHỦ.

Trẻ không chỉ cần học:

“Chọn bạn tốt.”

Mà cần phát triển năng lực:

NHẬN DIỆN → LỰA CHỌN → GIỮ GIÁ TRỊ → GIAO TIẾP → ĐẶT RANH GIỚI → HỢP TÁC → XỬ LÝ ẢNH HƯỞNG → CHỊU TRÁCH NHIỆM.

2. CÂU HỎI TRUNG TÂM

Làm thế nào để con có thể kết bạn, hòa nhập và chịu ảnh hưởng từ người khác mà không đánh mất khả năng tự lựa chọn?

Đây là một câu hỏi quan trọng.

Bởi trẻ không thể:

tránh hoàn toàn ảnh hưởng xã hội.

Và cũng không nên:

sống trong một môi trường cô lập để không bị ảnh hưởng.

Mục tiêu giáo dục tốt hơn là:

GIÚP CON CÓ NỘI LỰC ĐỦ ĐỂ LỰA CHỌN ẢNH HƯỞNG PHÙ HỢP VÀ TỪ CHỐI ẢNH HƯỞNG CÓ HẠI.

3. BẠN BÈ LÀ MỘT PHẦN CỦA MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC

Một đứa trẻ được giáo dục bởi:

gia đình;

nhà trường;

thầy cô;

bạn bè;

cộng đồng;

xã hội;

môi trường số.

Trong đó, bạn bè có một vị trí đặc biệt vì trẻ:

dành nhiều thời gian với bạn;

muốn được thuộc về một nhóm;

học cách hợp tác;

so sánh mình với người khác;

nhận phản hồi từ bạn bè.

Vì vậy:

NHÓM BẠN TỐT là một phần của Tam Bảo:

THẦY HIỀN TRÍ – TỦ SÁCH HAY – NHÓM BẠN TỐT.

4. TRẺ KHÔNG CHỈ CHỌN BẠN — TRẺ CÒN CHỌN MÔI TRƯỜNG

Khi chọn một nhóm bạn, trẻ đồng thời lựa chọn:

cách nói chuyện;

cách vui chơi;

cách học;

cách giải quyết mâu thuẫn;

chuẩn mực của nhóm;

những điều được khen;

những điều bị chê;

những hành vi được xem là bình thường.

Một môi trường thường xuyên:

chế giễu người khác;

gian dối;

bắt nạt;

coi thường học tập;

khuyến khích hành vi nguy hiểm

có thể tạo ra những ảnh hưởng rất khác với một nhóm:

tôn trọng;

học hỏi;

hỗ trợ;

cùng tiến bộ.

Do đó:

CHỌN BẠN CŨNG LÀ CHỌN MỘT PHẦN MÔI TRƯỜNG SỐNG.

5. KHÔNG CÓ “BẠN TỐT” THEO MỘT MẪU DUY NHẤT

Không nên dạy trẻ:

“Bạn giỏi mới là bạn tốt.”

Một người học giỏi chưa chắc:

biết tôn trọng;

biết giữ lời;

biết chịu trách nhiệm.

Ngược lại, một người không nổi bật về thành tích vẫn có thể:

tử tế;

chân thành;

biết hỗ trợ;

có trách nhiệm.

Vì vậy, khi đánh giá một mối quan hệ, cần nhìn vào:

GIÁ TRỊ → HÀNH VI → ẢNH HƯỞNG.

Không chỉ nhìn vào:

thành tích;

địa vị;

mức độ nổi tiếng.

6. BA CÙNG — HỌC CÙNG NHAU

Trong nguồn kiến thức gốc, tình bạn được nhìn qua:

3 CÙNG: ĂN – CHƠI – HỌC.

Đây là ba không gian rất tự nhiên để trẻ hình thành quan hệ.

CÙNG ĂN

Học:

chia sẻ;

chờ đợi;

phép lịch sự;

quan tâm.

CÙNG CHƠI

Học:

luật chơi;

hợp tác;

cạnh tranh;

thắng thua;

giải quyết bất đồng.

CÙNG HỌC

Học:

trao đổi;

hỗ trợ;

đặt câu hỏi;

cùng giải quyết vấn đề.

Bạn bè vì vậy không chỉ là:

người để vui.

Mà còn là:

NGƯỜI CÙNG TRẺ THỰC HÀNH CÁCH SỐNG.

7. ĐỒNG SỰ VÀ ĐỒNG LÕA

Nguồn kiến thức phân biệt:

2 ĐỒNG: ĐỒNG SỰ – ĐỒNG LÕA.

ĐỒNG SỰ

Là:

cùng làm việc;

cùng học;

cùng phát triển;

hỗ trợ nhau trong điều đúng.

ĐỒNG LÕA

Là:

cùng một nhóm nhưng cùng che giấu hoặc hỗ trợ hành vi sai trái.

Điểm quan trọng:

THUỘC VỀ MỘT NHÓM KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ PHẢI BAO CHE MỌI HÀNH VI CỦA NHÓM.

Một người bạn tốt có thể:

ở bên bạn;

nhưng vẫn nói:

“Việc này không đúng.”

8. TÌNH BẠN TỐT KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG ĐỒNG Ý

Một mối quan hệ lành mạnh có thể có:

bất đồng;

tranh luận;

khác sở thích;

khác quan điểm.

Điều quan trọng là:

CÁCH BẤT ĐỒNG.

Trẻ cần học:

phản biện ý tưởng;

không xúc phạm con người;

nói rõ quan điểm;

lắng nghe;

biết thay đổi khi mình sai.

Vì vậy:

KHÁC QUAN ĐIỂM ≠ KHÔNG CÒN LÀ BẠN.

9. TÌNH BẠN VÀ RANH GIỚI

Một đứa trẻ có thể yêu quý bạn nhưng vẫn nói:

“Mình không muốn làm việc đó.”

Đó là một năng lực quan trọng.

Ranh giới có thể liên quan đến:

cơ thể;

thời gian;

đồ dùng;

tiền bạc;

bí mật;

hành vi;

các giá trị cá nhân.

Ví dụ:

“Mình không muốn nói xấu bạn ấy.”

“Mình không muốn lấy đồ của người khác.”

“Mình không muốn tham gia.”

Ranh giới không phải:

kiểm soát người khác.

Ranh giới là:

XÁC ĐỊNH ĐIỀU MÌNH SẼ VÀ KHÔNG SẼ LÀM.

10. NÓI “KHÔNG” LÀ MỘT NĂNG LỰC

Trẻ cần biết rằng:

từ chối một lời rủ rê không có nghĩa là yếu;

không làm theo nhóm không có nghĩa là phản bội bạn;

giữ nguyên tắc không có nghĩa là cô lập bản thân.

Có thể tập những câu đơn giản:

“Không, mình không muốn.”

“Mình không tham gia việc này.”

“Việc này không phù hợp với mình.”

“Nếu muốn làm việc khác thì mình tham gia.”

Mục tiêu:

CÓ THỂ HÒA NHẬP MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT MÌNH.

11. ÁP LỰC ĐỒNG TRANG LỨA

Khi trẻ muốn được chấp nhận, trẻ có thể:

làm điều mình không muốn;

thay đổi cách ăn mặc;

nói hoặc làm theo nhóm;

che giấu hành vi sai;

thử những điều nguy hiểm.

Không nên chỉ nói:

“Con phải biết tự chủ.”

Cần rèn năng lực cụ thể:

nhận diện áp lực;

dừng lại;

suy nghĩ;

đánh giá hậu quả;

từ chối;

rời khỏi tình huống;

tìm người hỗ trợ.

Chuỗi:

NHẬN DIỆN → DỪNG → ĐÁNH GIÁ → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG.

12. TẠI SAO TRẺ DỄ BỊ ẢNH HƯỞNG?

Một phần vì trẻ có nhu cầu:

được thuộc về;

được công nhận;

được chấp nhận;

được kết nối.

Đây là nhu cầu xã hội tự nhiên.

Vấn đề không phải:

“Con bị ảnh hưởng.”

Mà là:

CON CÓ ĐỦ NỘI LỰC ĐỂ LỰA CHỌN ẢNH HƯỞNG NÀO MÌNH NHẬN VÀO HAY KHÔNG?

Đó là lý do cần xây dựng:

ĐẠO ĐỨC + TRÍ TUỆ + NGHỊ LỰC + TỰ CHỦ.

13. BẠN BÈ CÓ THỂ KÉO CON ĐI LÊN

Ảnh hưởng xã hội không chỉ tiêu cực.

Một nhóm bạn tốt có thể:

tạo động lực học tập;

khuyến khích thể thao;

cùng đọc sách;

cùng làm dự án;

cùng khám phá;

cùng phục vụ cộng đồng;

cùng sửa sai.

Khi đó:

MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI TRỞ THÀNH ĐÒN BẨY PHÁT TRIỂN.

Đây chính là ý nghĩa của:

NHÓM BẠN TỐT.

14. BẠN BÈ CŨNG CÓ THỂ KÉO CON ĐI XUỐNG

Một nhóm có thể bình thường hóa:

gian dối;

bắt nạt;

nói tục;

trốn học;

phá hoại;

hành vi nguy hiểm;

coi thường trách nhiệm.

Điều đáng chú ý là trẻ có thể không nhận ra sự thay đổi ngay lập tức.

Một hành vi lặp lại trong nhóm có thể dần trở thành:

“chuyện bình thường.”

Vì vậy:

MÔI TRƯỜNG KHÔNG CHỈ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI. NÓ CÒN ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHUẨN MỰC MÀ TRẺ DÙNG ĐỂ ĐÁNH GIÁ HÀNH VI.

15. CHA MẸ KHÔNG NÊN CHỈ HỎI “BẠN CON LÀ AI?”

Quan trọng hơn là:

“Con cảm thấy thế nào khi ở cùng các bạn?”

“Các bạn thường làm gì cùng nhau?”

“Điều gì ở bạn con thích?”

“Có điều gì con không đồng ý không?”

“Khi con nói không, các bạn phản ứng thế nào?”

“Ở trong nhóm đó, con trở thành người như thế nào?”

Câu hỏi cuối cùng đặc biệt quan trọng:

“Ở bên nhóm bạn này, con đang trở thành người như thế nào?”

16. ẢNH HƯỞNG HAI CHIỀU

Không chỉ:

bạn ảnh hưởng đến con.

Mà:

CON CŨNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN BẠN.

Một đứa trẻ có thể:

kéo bạn cùng học;

khuyến khích bạn chơi thể thao;

ngăn một hành vi sai;

giúp bạn tìm cách giải quyết vấn đề.

Do đó, giáo dục không chỉ là:

“Đừng để bạn xấu ảnh hưởng đến con.”

Mà còn:

“HÃY GIÚP CON TRỞ THÀNH NGƯỜI CÓ ẢNH HƯỞNG TỐT.”

17. ẢNH HƯỞNG TỐT KHÔNG PHẢI LÀ KIỂM SOÁT NGƯỜI KHÁC

Trẻ có thể ảnh hưởng bằng:

hành vi;

thái độ;

năng lực;

sự tử tế;

tinh thần trách nhiệm;

khả năng hợp tác.

Không cần:

ép người khác;

lên lớp;

làm “người phán xét”.

Một cách ảnh hưởng mạnh:

LÀM GƯƠNG.

18. TÌNH BẠN VÀ BA GỐC

Ba Gốc có thể trở thành bộ lọc cho quan hệ:

ĐẠO ĐỨC

Người bạn này có thường xuyên kéo mình vào điều sai không?

TRÍ TUỆ

Mối quan hệ này giúp mình hiểu biết và trưởng thành hơn hay không?

NGHỊ LỰC

Ở trong nhóm này, mình có trở nên có trách nhiệm hơn hay dễ buông xuôi hơn?

Từ đó:

CHỌN BẠN KHÔNG CHỈ DỰA VÀO VIỆC “THÍCH HAY KHÔNG THÍCH”.

Mà còn nhìn:

ẢNH HƯỞNG CỦA MỐI QUAN HỆ ĐẾN CON NGƯỜI MÌNH ĐANG TRỞ THÀNH.

19. TÌNH BẠN VÀ TAM BẢO

Tam Bảo:

THẦY HIỀN TRÍ – TỦ SÁCH HAY – NHÓM BẠN TỐT.

Ba yếu tố này bổ trợ nhau.

THẦY

định hướng;

SÁCH

cung cấp tri thức;

BẠN

tạo môi trường thực hành.

Có thể hình dung:

HỌC → HIỂU → HÀNH → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH.

Bạn bè vì vậy là:

MÔI TRƯỜNG ĐỂ TRẺ THỰC HÀNH NHỮNG ĐIỀU ĐÃ HỌC.

20. TÌNH BẠN VÀ NHÂN CÁCH

Nhân cách không chỉ được thể hiện khi:

ở nhà;

có cha mẹ;

có thầy cô.

Nó được kiểm chứng rõ hơn khi:

ở với bạn bè;

không có người lớn giám sát;

đứng trước áp lực nhóm;

có cơ hội làm điều sai mà không bị phát hiện.

Một câu hỏi quan trọng:

“NẾU KHÔNG AI BIẾT, CON CÓ VẪN LÀM NHƯ VẬY KHÔNG?”

Câu hỏi này giúp chuyển:

KIỂM SOÁT BÊN NGOÀI → TỰ KIỂM SOÁT BÊN TRONG.

21. BẠN TỐT KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ BẠN HOÀN HẢO

Không có con người hoàn hảo.

Một người bạn tốt vẫn có thể:

mắc lỗi;

nóng giận;

có lúc ích kỷ;

đưa ra quyết định chưa tốt.

Điều quan trọng là:

CÁCH HỌ XỬ LÝ SAI LẦM.

Một mối quan hệ lành mạnh có thể có:

xin lỗi;

sửa sai;

tôn trọng;

học hỏi;

thay đổi.

Do đó, không nên dạy trẻ:

“Bạn ấy mắc một lỗi = bạn ấy là người xấu.”

Cần nhìn:

MẪU HÀNH VI LẶP LẠI VÀ ẢNH HƯỞNG TỔNG THỂ.

22. KHI BẠN LÀM SAI

Trẻ cần biết phân biệt:

Ở BÊN BẠN

với:

BAO CHE CHO BẠN.

Có thể nói:

“Mình vẫn là bạn, nhưng việc này không đúng.”

Nếu bạn cần giúp:

hỗ trợ bạn sửa sai.

Nếu tình huống liên quan đến:

nguy hiểm;

bạo lực;

xâm hại;

hành vi nghiêm trọng;

thì trẻ cần:

TÌM NGƯỜI LỚN ĐÁNG TIN CẬY.

Giữ bí mật không phải lúc nào cũng là trung thành.

23. TÌNH BẠN VÀ XUNG ĐỘT

Xung đột không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một tình bạn xấu.

Hai người có thể:

khác nhu cầu;

khác quan điểm;

hiểu nhầm;

cạnh tranh;

tổn thương nhau.

Một quy trình xử lý:

DỪNG → ỔN ĐỊNH → NGHE → NÓI RÕ → TÌM ĐIỂM KHÁC BIỆT → THỐNG NHẤT GIỚI HẠN → GIẢI PHÁP → NHÌN LẠI.

Mục tiêu không phải:

luôn thắng tranh luận.

Mà là:

GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT PHẨM GIÁ VÀ RANH GIỚI.

24. KHÔNG PHẢI MỐI QUAN HỆ NÀO CŨNG CẦN GIỮ

Đây là một năng lực quan trọng.

Trẻ không cần:

cố giữ mọi tình bạn bằng mọi giá.

Nếu một mối quan hệ liên tục:

xúc phạm;

thao túng;

đe dọa;

bắt nạt;

ép làm điều nguy hiểm;

xâm phạm ranh giới;

thì trẻ có thể cần:

tạo khoảng cách;

tìm hỗ trợ;

hoặc rời khỏi mối quan hệ.

RỜI KHỎI MỘT MỐI QUAN HỆ CÓ HẠI KHÔNG PHẢI LÀ THẤT BẠI.

25. MÔI TRƯỜNG SỐ CŨNG LÀ MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI

Ngày nay, “bạn bè” không chỉ là:

người gặp trực tiếp.

Trẻ còn chịu ảnh hưởng từ:

mạng xã hội;

nhóm chat;

cộng đồng trực tuyến;

người sáng tạo nội dung;

người nổi tiếng;

thuật toán đề xuất.

Vì vậy cần mở rộng câu hỏi:

“Con đang chơi với ai?”

thành:

“Con đang dành thời gian và để ai ảnh hưởng đến suy nghĩ của mình?”

26. TỰ CHỦ TRONG MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI

Tự chủ xã hội không có nghĩa:

không nghe ai.

Mà là:

NGHE → SUY NGHĨ → LỰA CHỌN.

Trẻ có thể:

tiếp nhận lời khuyên;

lắng nghe bạn bè;

học từ người khác;

nhưng cuối cùng:

TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM VỚI LỰA CHỌN CỦA MÌNH.

Đây là sự kết hợp:

TỰ CHỦ + KẾT NỐI.

27. CHA MẸ NÊN LÀM GÌ KHI KHÔNG THÍCH BẠN CỦA CON?

Đây là một tình huống rất dễ làm quan hệ cha mẹ – con cái căng thẳng.

Nếu cha mẹ lập tức:

cấm;

xúc phạm bạn;

ép con cắt quan hệ;

trẻ có thể:

phản ứng;

giấu giếm;

bảo vệ bạn;

giảm chia sẻ với cha mẹ.

Thay vào đó:

quan sát;

hỏi;

tìm hiểu;

xác định hành vi cụ thể;

đánh giá mức độ rủi ro;

trao đổi với con;

đặt giới hạn khi cần.

Điểm quan trọng:

PHẢN ĐỐI HÀNH VI CỤ THỂ, KHÔNG DÁN NHÃN CON NGƯỜI.

28. KHI NÀO CHA MẸ CẦN CAN THIỆP MẠNH?

Không phải mọi mâu thuẫn bạn bè đều cần cha mẹ can thiệp trực tiếp.

Nhưng cần tăng mức độ can thiệp khi có dấu hiệu:

bạo lực;

bắt nạt nghiêm trọng;

xâm hại;

đe dọa;

ép buộc;

hành vi nguy hiểm;

sử dụng chất gây nghiện;

xâm phạm an toàn;

hoặc nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng.

Khi đó:

AN TOÀN ĐƯỢC ƯU TIÊN HƠN QUYỀN TỰ QUYẾT.

Tự chủ luôn nằm trong:

GIỚI HẠN CỦA AN TOÀN, ĐẠO ĐỨC VÀ TRÁCH NHIỆM.

29. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP

1. Cấm con chơi với người mình không thích

Không tìm hiểu nguyên nhân và hành vi cụ thể.

2. Chọn bạn thay con

Trẻ không phát triển năng lực lựa chọn.

3. Đánh giá bạn qua thành tích

Bỏ qua nhân cách và ảnh hưởng.

4. Xem mọi bất đồng là “bạn xấu”

Trẻ mất cơ hội học cách xử lý khác biệt.

5. Ép con phải hòa đồng với tất cả mọi người

Không phải mọi mối quan hệ đều cần duy trì.

6. Dạy con trung thành bằng cách bao che

Trung thành không đồng nghĩa với đồng lõa.

7. Không dạy trẻ nói “không”

Trẻ dễ bị áp lực nhóm.

8. Kiểm soát toàn bộ quan hệ của con

Có thể tạo phụ thuộc thay vì tự chủ.

9. Chỉ quan tâm bạn bè ngoài đời

Bỏ qua môi trường số.

10. Can thiệp quá muộn vào vấn đề an toàn

Khi có nguy cơ nghiêm trọng, cần người lớn can thiệp kịp thời.

30. BÀI TẬP — “Ở BÊN BẠN, CON TRỞ THÀNH AI?”

Hỏi con:

“Khi ở với nhóm bạn này, con có cảm thấy mình tốt hơn không?”

“Con học được gì?”

“Con có trở nên trách nhiệm hơn không?”

“Con có dám nói không khi không đồng ý không?”

“Con có làm những điều mà khi ở nhà con biết là không đúng không?”

Mục tiêu:

giúp trẻ nhìn ảnh hưởng của mối quan hệ lên chính mình.

31. BÀI TẬP — BỘ LỌC MỘT MỐI QUAN HỆ

Cùng con đánh giá một mối quan hệ bằng 5 câu hỏi:

  1. Mình có được tôn trọng không?
  2. Mình có thể là chính mình không?
  3. Mối quan hệ này giúp mình tốt lên hay xấu đi?
  4. Mình có thể nói “không” không?
  5. Khi có vấn đề, hai bên có thể nói chuyện và sửa chữa không?

Không phải để:

chấm điểm bạn.

Mà để:

RÈN KHẢ NĂNG NHÌN NHẬN MỐI QUAN HỆ.

32. BÀI TẬP — LUYỆN NÓI “KHÔNG”

Đóng vai các tình huống:

Bạn rủ gian lận.

Bạn rủ bắt nạt người khác.

Bạn rủ làm điều nguy hiểm.

Bạn ép giữ bí mật về một hành vi nghiêm trọng.

Cho trẻ luyện:

“Không, mình không làm.”

“Mình không thấy việc này đúng.”

“Nếu các bạn làm thì mình đi.”

“Mình cần nói với người lớn.”

Mục tiêu:

BIẾN NGUYÊN TẮC THÀNH KỸ NĂNG HÀNH ĐỘNG.

33. BÀI TẬP — CON CŨNG CÓ THỂ TẠO ẢNH HƯỞNG

Mỗi tuần hỏi:

“Tuần này con đã giúp một người bạn tốt lên ở điểm nào?”

Có thể là:

cùng học;

khuyến khích bạn;

giúp bạn sửa sai;

rủ bạn chơi thể thao;

bảo vệ bạn khi bị đối xử không đúng;

chia sẻ một kiến thức hữu ích.

Mục tiêu:

chuyển từ:

“CON SỢ BỊ ẢNH HƯỞNG”

sang:

“CON CÓ THỂ TẠO RA ẢNH HƯỞNG TỐT.”

34. CÂU HỎI PHẢN TƯ

  1. Tôi có đang chọn bạn thay con không?
  2. Tôi có hiểu thực sự con đang chịu ảnh hưởng từ ai không?
  3. Tôi có biết con thường trở thành người như thế nào khi ở với nhóm bạn?
  4. Con có biết nói “không” không?
  5. Con có biết phân biệt đồng sự và đồng lõa không?
  6. Con có thể bất đồng mà vẫn tôn trọng người khác không?
  7. Tôi có đang dạy con bao che cho bạn dưới danh nghĩa trung thành không?
  8. Con có biết khi nào cần tìm người lớn hỗ trợ không?
  9. Tôi có quan tâm đến môi trường xã hội trực tuyến của con không?
  10. Tôi có đang giúp con trở thành người có ảnh hưởng tốt thay vì chỉ cố bảo vệ con khỏi mọi ảnh hưởng?

35. KẾT LUẬN

Trẻ không thể lớn lên mà không chịu ảnh hưởng từ người khác.

Điều chúng ta có thể làm không phải là:

CẮT ĐỨT MỌI ẢNH HƯỞNG.

Mà là:

GIÚP CON CÓ NỘI LỰC ĐỂ LỰA CHỌN ẢNH HƯỞNG.

Một tình bạn tốt không phải là:

luôn đồng ý;

luôn bênh nhau;

không bao giờ bất đồng.

Mà là mối quan hệ trong đó:

CÓ TÔN TRỌNG → CÓ RANH GIỚI → CÓ HỖ TRỢ → CÓ CÙNG PHÁT TRIỂN → CÓ KHẢ NĂNG SỬA SAI.

Một đứa trẻ trưởng thành không chỉ biết:

CHỌN BẠN TỐT.

Mà còn biết:

TRỞ THÀNH MỘT NGƯỜI BẠN TỐT.

Không chỉ biết:

TRÁNH ẢNH HƯỞNG XẤU.

Mà còn có khả năng:

TẠO RA ẢNH HƯỞNG TỐT.

Đích đến không phải:

sống tách khỏi xã hội.

Mà là:

CÓ THỂ KẾT NỐI VỚI NGƯỜI KHÁC MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT KHẢ NĂNG TỰ LỰA CHỌN.

36. LIÊN KẾT VỚI PHẦN TIẾP THEO

Đến đây, hệ thống đã đi qua:

NHÂN CÁCH → ĐẠO ĐỨC → TRÍ TUỆ → NGHỊ LỰC → KỶ LUẬT → TRÁCH NHIỆM → PHỤNG SỰ → TÌNH BẠN VÀ ẢNH HƯỞNG XÃ HỘI.

Nhưng khi trẻ bước vào tuổi lớn hơn, một thay đổi quan trọng bắt đầu xuất hiện:

CON KHÔNG CÒN MUỐN CHA MẸ QUYẾT ĐỊNH MỌI THỨ.

Con bắt đầu muốn:

tự chọn;

tự quyết;

có không gian riêng;

có quan điểm riêng;

có quyền nói “không”.

Đây không nhất thiết là dấu hiệu con “hư”.

Nó có thể là một bước chuyển tự nhiên từ:

PHỤ THUỘC → TỰ LẬP → TỰ CHỦ.

Vấn đề giáo dục lúc này không còn đơn giản là:

“LÀM SAO ĐỂ CON NGHE LỜI?”

mà trở thành:

“LÀM SAO ĐỂ CHA MẸ VẪN GIỮ ĐƯỢC VAI TRÒ CỦA MÌNH, ĐỒNG THỜI TRAO CHO CON ĐỦ KHÔNG GIAN ĐỂ TRƯỞNG THÀNH?”

Đó là bước chuyển sang PHẦN VII — ĐỒNG HÀNH KHI CON TRƯỞNG THÀNH, bắt đầu từ:

CHƯƠNG 40 — KHI CON BẮT ĐẦU MUỐN TỰ QUYẾT.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.