Chương 16 — Quan Sát – Phân Tích – Đúc Kết

Chương 16 — Quan Sát – Phân Tích – Đúc Kết

1. MỤC TIÊU CHƯƠNG

Giúp cha mẹ hiểu và rèn cho con một năng lực nền tảng của trí tuệ:

BIẾT NHÌN → BIẾT NGHĨ → BIẾT HIỂU → BIẾT RÚT RA BÀI HỌC.

Trong đời sống, trẻ không thể lúc nào cũng có người nói cho mình:

“Chuyện này đúng hay sai.”

Khi lớn lên, con sẽ phải tự quan sát:

  • điều gì đang xảy ra;
  • ai đang làm gì;
  • mình đang cảm thấy gì;
  • nguyên nhân có thể là gì;
  • những yếu tố nào đang tác động;
  • kết quả đang hình thành như thế nào.

Sau đó, trẻ cần biết:

PHÂN TÍCH → ĐÚC KẾT → THỬ ÁP DỤNG → KIỂM CHỨNG → ĐIỀU CHỈNH.

Mục tiêu cuối cùng không phải là biến trẻ thành người phân tích mọi thứ.

Mà là giúp trẻ có khả năng:

TỰ NHÌN SỰ VIỆC – TỰ SUY NGHĨ – TỰ HỌC TỪ TRẢI NGHIỆM.

2. CÂU HỎI TRUNG TÂM

Làm thế nào để trẻ nhìn một sự việc rõ hơn trước khi vội vàng kết luận?

Một sự việc xảy ra.

Trẻ có thể lập tức nghĩ:

“Bạn ấy cố tình.”

Nhưng đó mới là diễn giải, chưa chắc là sự kiện.

Có thể thực tế là:

bạn không nhìn thấy con;

hoặc:

bạn đang bận;

hoặc:

hai người hiểu khác nhau.

Nếu trẻ không biết phân biệt:

ĐIỀU MÌNH QUAN SÁT ĐƯỢC

với:

ĐIỀU MÌNH SUY ĐOÁN

thì rất dễ đưa ra kết luận vội vàng.

Vì vậy:

QUAN SÁT TRƯỚC → PHÂN TÍCH SAU → ĐÚC KẾT CUỐI.

3. QUAN SÁT LÀ GÌ?

Quan sát là khả năng chú ý đến:

ĐIỀU ĐANG THỰC SỰ XẢY RA

trước khi đưa ra kết luận.

Ví dụ:

Thay vì:

“Em con rất lười.”

Có thể quan sát:

“Ba ngày gần đây, em chưa hoàn thành việc được giao.”

Hai câu này khác nhau.

Câu đầu là một nhãn đánh giá.

Câu sau mô tả:

HÀNH VI CÓ THỂ QUAN SÁT ĐƯỢC.

Khi bắt đầu từ sự kiện cụ thể, chúng ta có nhiều cơ sở hơn để tìm nguyên nhân.

4. PHÂN BIỆT SỰ KIỆN VÀ DIỄN GIẢI

Đây là một kỹ năng rất quan trọng.

Sự kiện

“Bạn A không trả lời tin nhắn của con.”

Diễn giải

“Bạn A coi thường con.”

Sự kiện có thể quan sát được.

Diễn giải là cách chúng ta hiểu sự kiện.

Diễn giải có thể đúng.

Nhưng cũng có thể sai.

Có thể còn nhiều khả năng:

  • bạn chưa nhìn thấy;
  • điện thoại hết pin;
  • bạn đang bận;
  • bạn chưa biết trả lời thế nào;
  • hoặc thực sự bạn không muốn trả lời.

Vì vậy, hãy dạy trẻ hỏi:

“Mình biết điều gì chắc chắn?”

và:

“Mình đang suy đoán điều gì?”

5. QUAN SÁT CẢ BÊN NGOÀI VÀ BÊN TRONG

Quan sát không chỉ là nhìn người khác.

Trẻ cũng cần quan sát chính mình.

Bên ngoài

  • Chuyện gì xảy ra?
  • Ai làm gì?
  • Điều gì thay đổi?
  • Kết quả là gì?

Bên trong

  • Mình đang cảm thấy gì?
  • Mình đang nghĩ gì?
  • Mình đang muốn gì?
  • Điều gì khiến mình phản ứng như vậy?

Có thể hình thành:

QUAN SÁT SỰ VIỆC + QUAN SÁT CHÍNH MÌNH.

Đây là nền tảng của tự nhận thức và tự điều chỉnh.

6. QUAN SÁT KHÔNG PHẢI LÀ PHÁN XÉT

Quan sát:

“Con đang nói lớn tiếng.”

Phán xét:

“Con thật hỗn.”

Quan sát:

“Con chưa hoàn thành việc đã nhận.”

Phán xét:

“Con là người vô trách nhiệm.”

Quan sát giúp chúng ta nhìn thấy:

HÀNH VI.

Phán xét quá sớm dễ biến:

một hành vi cụ thể

thành:

một kết luận về toàn bộ con người.

Trong giáo dục, nên ưu tiên:

NHÌN HÀNH VI → TÌM NGUYÊN NHÂN → ĐIỀU CHỈNH.

7. QUAN SÁT CẦN CÓ SỰ CHẬM LẠI

Một trong những nguyên nhân khiến con người kết luận sai là:

PHẢN ỨNG QUÁ NHANH.

Ví dụ:

Con nhìn thấy em làm vỡ đồ.

Phản ứng ngay:

“Con lúc nào cũng hậu đậu!”

Một cách khác:

“Chuyện gì vừa xảy ra?”

“Con đã làm gì?”

“Có điều gì xảy ra trước đó?”

Khoảng dừng nhỏ này tạo cơ hội để:

THÔNG TIN ĐƯỢC ĐẦY ĐỦ HƠN.

Đây cũng là nền tảng của khả năng quản lý cảm xúc.

8. PHÂN TÍCH LÀ GÌ?

Sau khi quan sát, trẻ cần biết hỏi:

“Vì sao điều này xảy ra?”

Phân tích là quá trình:

  • tách vấn đề thành các phần;
  • tìm mối liên hệ;
  • xem xét nguyên nhân;
  • nhận diện điều kiện;
  • đánh giá kết quả.

Có thể dùng một chuỗi đơn giản:

SỰ KIỆN → NGUYÊN NHÂN → ĐIỀU KIỆN → KẾT QUẢ.

Ví dụ:

Con liên tục đi học muộn.

Đừng dừng ở:

“Con thiếu kỷ luật.”

Hãy phân tích:

  • con ngủ lúc mấy giờ;
  • chuẩn bị đồ từ khi nào;
  • buổi sáng mất bao lâu;
  • có việc gì làm con chậm;
  • thời gian di chuyển;
  • thói quen buổi tối.

Khi đó, vấn đề trở nên cụ thể hơn.

9. MỘT KẾT QUẢ THƯỜNG CÓ NHIỀU YẾU TỐ

Đây là điểm quan trọng của tư duy nhân quả.

Một kết quả thường không nhất thiết chỉ có một nguyên nhân.

Có thể có:

NHÂN + DUYÊN → QUẢ.

Trong đó, “nhân” có thể hiểu là yếu tố tạo ra kết quả, còn “duyên” là những điều kiện tác động để kết quả hình thành.

Ví dụ:

Kết quả học tập giảm có thể liên quan đến:

  • phương pháp học;
  • mức độ hiểu bài;
  • thời gian học;
  • môi trường;
  • sức khỏe;
  • giấc ngủ;
  • sự tập trung;
  • động lực.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Ai có lỗi?”

hãy tập cho trẻ hỏi:

“Những yếu tố nào đã dẫn đến kết quả này?”

10. PHÂN TÍCH KHÔNG PHẢI ĐỂ TÌM NGƯỜI CÓ LỖI

Nếu phân tích chỉ nhằm tìm:

“Ai sai?”

trẻ có thể hình thành thói quen đổ lỗi.

Phân tích giáo dục hướng đến:

HIỂU → HỌC → ĐIỀU CHỈNH.

Ví dụ:

Con quên nhiệm vụ.

Không chỉ:

“Tại con.”

Mà:

“Điều gì khiến con quên?”

Nếu nguyên nhân là:

  • không ghi lại;
  • quá nhiều việc;
  • không có lịch;
  • chưa hình thành thói quen;

thì giải pháp có thể là:

tạo danh sách việc → đặt nhắc nhở → kiểm tra cuối ngày.

Như vậy:

PHÂN TÍCH → GIẢI PHÁP.

11. ĐÚC KẾT LÀ GÌ?

Đúc kết là bước trả lời:

“Sau tất cả những gì đã quan sát và phân tích, mình học được điều gì?”

Đúc kết không phải là:

“Con sai.”

Mà có thể là:

“Lần này con chưa chuẩn bị đủ.”

hoặc:

“Cách làm này chưa phù hợp.”

hoặc:

“Con cần kiểm tra lại trước khi hoàn thành.”

Một đúc kết tốt thường:

  • cụ thể;
  • có thể áp dụng;
  • không quá chung chung;
  • hướng đến hành động tiếp theo.

12. ĐÚC KẾT KHÔNG PHẢI LÀ KẾT LUẬN TUYỆT ĐỐI

Một trải nghiệm có thể cho chúng ta một bài học.

Nhưng không nên vội biến bài học đó thành:

“Lúc nào cũng như vậy.”

Ví dụ:

Một lần con bị bạn từ chối.

Không nên đúc kết:

“Bạn bè đều không đáng tin.”

Một đúc kết phù hợp hơn:

“Có những mối quan hệ không phù hợp; cần quan sát và lựa chọn bạn bè.”

Đây là khác biệt giữa:

BÀI HỌC

và:

ĐỊNH KIẾN.

13. TỪ QUAN SÁT ĐẾN ĐÚC KẾT

Có thể sử dụng một quy trình 5 bước:

Bước 1 — QUAN SÁT

Chuyện gì đã xảy ra?

Bước 2 — PHÂN TÁCH

Điều gì là sự kiện? Điều gì là diễn giải?

Bước 3 — PHÂN TÍCH

Vì sao nó xảy ra? Những yếu tố nào tác động?

Bước 4 — ĐÚC KẾT

Bài học nào có thể rút ra?

Bước 5 — ÁP DỤNG

Lần sau mình sẽ làm gì khác?

Có thể cô đọng:

QUAN SÁT → PHÂN TÍCH → ĐÚC KẾT → ỨNG DỤNG.

14. VÍ DỤ: CON ĐIỂM THẤP

Quan sát

“Con đạt 5 điểm môn Toán.”

Phân tích

Hỏi:

  • Con sai ở dạng bài nào?
  • Con có hiểu kiến thức không?
  • Con có làm đủ bài tập không?
  • Con có biết cách kiểm tra bài không?

Đúc kết

Ví dụ:

“Con đang yếu ở phần này và cần luyện thêm.”

Ứng dụng

“Tuần này con luyện thêm dạng bài đó và kiểm tra lại lỗi.”

Đây là một chu trình giáo dục.

Không phải:

ĐIỂM THẤP → MẮNG.

15. VÍ DỤ: CON CÃI NHAU VỚI BẠN

Quan sát

“Hai bạn đã tranh cãi.”

Phân tích

Chuyện bắt đầu từ đâu?

Mỗi bên đã nói gì?

Con đã phản ứng thế nào?

Cảm xúc nào xuất hiện?

Đúc kết

Có thể:

“Con cần học cách dừng lại trước khi phản ứng.”

Ứng dụng

Lần sau:

dừng → hít thở → nói rõ vấn đề → lắng nghe → tìm giải pháp.

Như vậy, một mâu thuẫn trở thành:

MỘT BÀI HỌC VỀ GIAO TIẾP VÀ TỰ QUẢN.

16. VÍ DỤ: CON KHÔNG HOÀN THÀNH VIỆC

Thay vì:

“Con lười.”

Hãy đi qua:

Quan sát

“Con chưa hoàn thành việc đã nhận.”

Phân tích

Con quên?

Không biết làm?

Không đủ thời gian?

Không muốn làm?

Hay nhiệm vụ quá khó?

Đúc kết

“Con cần ghi việc ra và chia nhỏ nhiệm vụ.”

Ứng dụng

lập danh sách → chia nhỏ → làm → kiểm tra.

Như vậy:

NHÃN “LƯỜI” ĐƯỢC THAY BẰNG MỘT VẤN ĐỀ CÓ THỂ GIẢI QUYẾT.

17. CHA MẸ CÓ THỂ DẠY CON QUAN SÁT BẰNG NHỮNG CÂU HỎI ĐƠN GIẢN

Thay vì giảng dài, hãy hỏi:

“Con nhìn thấy điều gì?”

“Điều gì con biết chắc?”

“Điều gì con đang đoán?”

“Có khả năng nào khác không?”

“Điều gì xảy ra trước đó?”

“Sau đó chuyện gì xảy ra?”

“Con nghĩ nguyên nhân là gì?”

“Nếu thay đổi một yếu tố thì sao?”

“Con học được gì?”

“Lần sau con sẽ làm gì khác?”

Đây là cách biến:

ĐỜI SỐNG → THÀNH BÀI HỌC TƯ DUY.

18. QUAN SÁT CẢ KHI THÀNH CÔNG

Không chỉ thất bại mới cần phân tích.

Khi thành công, cũng nên hỏi:

“Điều gì đã giúp con làm tốt?”

Ví dụ:

Con đạt kết quả tốt.

Thay vì chỉ:

“Giỏi lắm!”

có thể hỏi:

“Con đã làm điều gì khác so với trước?”

“Cách nào hiệu quả nhất?”

“Con có thể lặp lại cách này trong việc khác không?”

Như vậy, thành công cũng trở thành dữ liệu để học.

19. ĐÚC KẾT TỪ THÀNH CÔNG VÀ THẤT BẠI

Cả hai đều có giá trị.

Từ thất bại

“Cách này chưa hiệu quả. Vì sao?”

Từ thành công

“Điều gì đã giúp cách này hiệu quả?”

Sau đó:

GIỮ CÁI TỐT → BỎ CÁI CHƯA PHÙ HỢP → THỬ LẠI.

Đây là tư duy cải tiến.

20. QUAN SÁT BẢN THÂN ĐỂ TỰ ĐIỀU CHỈNH

Trí tuệ không chỉ là hiểu thế giới.

Một phần quan trọng là:

HIỂU CHÍNH MÌNH.

Trẻ có thể học cách nhận ra:

“Khi mệt, con dễ cáu.”

“Khi bị phê bình, con thường phòng thủ.”

“Khi việc quá khó, con có xu hướng bỏ cuộc.”

Đây là dữ liệu rất quan trọng.

Sau đó:

NHẬN RA → DỪNG → SUY NGHĨ → LỰA CHỌN → ĐIỀU CHỈNH.

21. QUAN SÁT CẢ NGUYÊN NHÂN BÊN TRONG VÀ BÊN NGOÀI

Khi có một vấn đề, không nên chỉ nhìn:

“Tại con.”

Cũng không nên chỉ nhìn:

“Tại hoàn cảnh.”

Có thể hỏi cả hai:

Bên trong

  • kiến thức;
  • kỹ năng;
  • cảm xúc;
  • thói quen;
  • lựa chọn.

Bên ngoài

  • môi trường;
  • thời gian;
  • con người;
  • điều kiện;
  • thông tin;
  • cơ hội.

Từ đó trẻ học được một tư duy cân bằng:

NHẬN TRÁCH NHIỆM NHƯNG KHÔNG ĐỔ LỖI MÙ QUÁNG.

22. TƯ DUY QUAN SÁT GIÚP TRẺ BỚT PHẢN ỨNG THEO CẢM XÚC

Khi cảm xúc mạnh, con người dễ:

kết luận → phản ứng → rồi mới suy nghĩ.

Rèn quan sát tạo ra một khoảng dừng:

KÍCH THÍCH → DỪNG → QUAN SÁT → PHÂN TÍCH → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG.

Đây là một trong những nền tảng của:

TỰ QUẢN CẢM XÚC.

Chương này không nhằm dạy trẻ “không được có cảm xúc”.

Mà giúp trẻ:

NHẬN BIẾT CẢM XÚC NHƯNG KHÔNG ĐỂ CẢM XÚC QUYẾT ĐỊNH MỌI HÀNH ĐỘNG.

23. ĐỪNG BIẾN QUAN SÁT THÀNH SOI XÉT

Quan sát bản thân không có nghĩa:

liên tục tìm lỗi của mình.

Mục tiêu là:

HIỂU → ĐIỀU CHỈNH → TIẾN BỘ.

Nếu trẻ sau mỗi lỗi đều kết luận:

“Con kém.”

thì đó không phải phản tư lành mạnh.

Một cách phù hợp hơn:

“Lần này chưa tốt.”

thay vì:

“Con là người không tốt.”

Tập trung vào:

HÀNH VI CÓ THỂ THAY ĐỔI.

24. QUAN SÁT – PHÂN TÍCH – ĐÚC KẾT VÀ TỰ HỌC

Một người biết tự học không chỉ biết tìm sách.

Họ biết:

NHẬN DIỆN VẤN ĐỀ → ĐẶT CÂU HỎI → TÌM THÔNG TIN → PHÂN TÍCH → THỬ → PHẢN HỒI → ĐÚC KẾT.

Do đó, năng lực quan sát là một mắt xích quan trọng của tự học.

Không biết mình đang thiếu gì:

khó biết cần học gì.

Không biết vấn đề nằm ở đâu:

khó tìm đúng giải pháp.

Không biết kết quả vì sao:

khó điều chỉnh.

25. QUAN SÁT – PHÂN TÍCH – ĐÚC KẾT VÀ TƯ DUY NHÂN QUẢ

Hai khung này bổ trợ trực tiếp cho nhau.

QUAN SÁT: Chuyện gì xảy ra?

PHÂN TÍCH: Vì sao xảy ra?

NHÂN: Yếu tố nào tạo ra?

DUYÊN: Điều kiện nào tác động?

QUẢ: Kết quả là gì?

ĐÚC KẾT: Mình học được gì?

ĐIỀU CHỈNH: Lần sau thay đổi gì?

Có thể cô đọng:

QUAN SÁT → NHÂN → DUYÊN → QUẢ → ĐÚC KẾT → ĐIỀU CHỈNH.

Đây là một khung tư duy giáo dục được sử dụng xuyên suốt hệ thống Lemacy.

26. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP

1. Kết luận quá nhanh

“Con lười.”

“Bạn ấy xấu.”

“Cô không thích con.”

Hãy quay về sự kiện.

2. Nhầm suy đoán với sự thật

“Con nghĩ vậy” không đồng nghĩa “đó là sự thật”.

3. Chỉ tìm lỗi

Phân tích cả thành công lẫn thất bại.

4. Chỉ hỏi “ai sai?”

Hãy hỏi thêm:

“Vì sao?”

“Điều gì dẫn đến kết quả?”

5. Phân tích quá nhiều nhưng không hành động

Đúc kết cần dẫn đến một bước tiếp theo.

6. Gắn nhãn con người

“Con là người lười.”

Thay bằng:

“Việc này chưa được hoàn thành.”

7. Dùng câu hỏi để tra khảo

Câu hỏi giáo dục nhằm giúp trẻ suy nghĩ, không phải để dồn trẻ vào thế phòng thủ.

27. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — TÁCH “SỰ KIỆN” VÀ “DIỄN GIẢI”

Chọn một tình huống gần đây.

Viết hai cột:

SỰ KIỆN

Điều gì thực sự xảy ra?

DIỄN GIẢI

Tôi/con đang hiểu sự việc như thế nào?

Sau đó hỏi:

“Có bằng chứng nào cho diễn giải này?”

“Có cách giải thích khác không?”

Bài tập này giúp trẻ giảm kết luận vội vàng.

28. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — MỘT VIỆC MỖI NGÀY

Cuối ngày, chọn một sự việc và hỏi:

  1. Chuyện gì xảy ra?
  2. Vì sao nó xảy ra?
  3. Con học được gì?
  4. Lần sau con sẽ làm gì khác?

Chỉ cần vài phút.

Mục tiêu không phải viết nhật ký dài.

Mục tiêu là hình thành:

THÓI QUEN PHẢN TƯ.

29. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — PHÂN TÍCH MỘT KẾT QUẢ

Chọn một kết quả gần đây:

tốt hoặc chưa tốt.

Viết:

KẾT QUẢ

↓

NGUYÊN NHÂN

↓

ĐIỀU KIỆN

↓

HÀNH VI CỦA MÌNH

↓

ĐIỀU CÓ THỂ THAY ĐỔI

↓

BƯỚC TIẾP THEO

Bài tập này giúp trẻ chuyển từ:

ĐỔ LỖI

sang:

GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ.

30. CÂU HỎI PHẢN TƯ

  1. Tôi có thường kết luận về con trước khi tìm hiểu sự việc không?
  2. Tôi có phân biệt sự kiện với diễn giải không?
  3. Khi con làm sai, tôi có hỏi nguyên nhân hay chỉ trách phạt?
  4. Tôi có giúp con nhìn cả những yếu tố bên trong và bên ngoài không?
  5. Tôi có dạy con đặt câu hỏi “vì sao?” không?
  6. Tôi có khuyến khích con nhìn lại cả thành công lẫn thất bại không?
  7. Con có biết rút ra một bài học cụ thể sau một trải nghiệm không?
  8. Tôi có đang biến phản tư thành tự trách không?
  9. Sau khi phân tích, con có biết bước tiếp theo là gì không?
  10. Gia đình tôi có đang tạo đủ những khoảng dừng để suy nghĩ trước khi phản ứng không?

31. KẾT LUẬN

Một đứa trẻ không thể lúc nào cũng có cha mẹ, thầy cô hay người hướng dẫn đứng bên cạnh để nói:

“Con phải làm thế này.”

Cuộc sống sẽ liên tục đưa đến những tình huống mới.

Điều con cần mang theo không phải là một danh sách dài các câu trả lời.

Mà là một phương pháp suy nghĩ:

QUAN SÁT → PHÂN TÍCH → ĐÚC KẾT → ỨNG DỤNG → KIỂM CHỨNG → ĐIỀU CHỈNH.

Quan sát giúp con nhìn rõ hơn.

Phân tích giúp con hiểu sâu hơn.

Đúc kết giúp con biến trải nghiệm thành bài học.

Ứng dụng giúp con kiểm chứng bài học đó trong đời sống.

Và điều chỉnh giúp con tiếp tục tiến bộ.

Có thể cô đọng toàn bộ chương:

THẤY RÕ → HIỂU ĐÚNG → HỌC ĐƯỢC → LÀM TỐT HƠN.

Đó là một nền tảng quan trọng của:

TRÍ TUỆ.

32. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO

Khi trẻ biết:

QUAN SÁT → PHÂN TÍCH → ĐÚC KẾT,

trẻ bắt đầu có khả năng nhìn sâu hơn vào:

VÌ SAO MỘT KẾT QUẢ XẢY RA.

Đó chính là bước chuyển từ:

“Chuyện đã xảy ra.”

sang:

“Điều gì đã tạo ra chuyện đó?”

Và khi trẻ hiểu được mối quan hệ giữa:

NGUYÊN NHÂN – ĐIỀU KIỆN – KẾT QUẢ,

trẻ có thêm một công cụ quan trọng để:

  • ra quyết định;
  • chịu trách nhiệm;
  • giải quyết vấn đề;
  • điều chỉnh hành vi;
  • dự đoán hệ quả.

Đó là nội dung của:

CHƯƠNG 17 — TƯ DUY NHÂN QUẢ.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.