Chương 33 — Tự Chủ Trong Quan Hệ Và Xã Hội

Chương 33 — Tự Chủ Trong Quan Hệ Và Xã Hội

1. MỤC TIÊU CHƯƠNG

Giúp cha mẹ hiểu rằng tự chủ không chỉ là khả năng tự quản lý bản thân, mà còn là khả năng sống cùng người khác mà không đánh mất:

GIÁ TRỊ → RANH GIỚI → TRÁCH NHIỆM → KHẢ NĂNG LỰA CHỌN.

Một đứa trẻ trưởng thành không phải là đứa trẻ:

luôn làm vừa lòng người khác;

không bao giờ bất đồng;

luôn được mọi người yêu thích.

Mà là đứa trẻ có thể:

KẾT NỐI MÀ KHÔNG LỆ THUỘC.

YÊU THƯƠNG MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT MÌNH.

HỢP TÁC MÀ KHÔNG MÙ QUÁNG.

BẤT ĐỒNG MÀ KHÔNG XÚC PHẠM.

BIẾT NÓI “KHÔNG” MÀ VẪN TÔN TRỌNG NGƯỜI KHÁC.

Đó là nền tảng của tự chủ trong quan hệ và xã hội.

2. CÂU HỎI TRUNG TÂM

Làm thế nào để con có thể sống cùng người khác, chịu ảnh hưởng từ người khác nhưng vẫn giữ được giá trị, ranh giới và khả năng tự quyết của mình?

Con người không thể trưởng thành một mình.

Trẻ sẽ luôn chịu ảnh hưởng từ:

gia đình;

thầy cô;

bạn bè;

cộng đồng;

mạng xã hội;

văn hóa;

môi trường sống.

Vấn đề không phải là:

“Làm sao để con không bị ảnh hưởng?”

Mà là:

“Làm sao để con biết chọn ảnh hưởng nào nên tiếp nhận?”

3. TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ LÀ GÌ?

Có thể hiểu đơn giản:

TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ = KHẢ NĂNG GIỮ ĐƯỢC GIÁ TRỊ, RANH GIỚI VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA MÌNH KHI TƯƠNG TÁC VỚI NGƯỜI KHÁC.

Trẻ có thể:

lắng nghe;

hợp tác;

nhượng bộ;

thay đổi quan điểm;

xin lỗi;

giúp đỡ;

tiếp nhận góp ý.

Nhưng vẫn cần biết:

điều gì mình đồng ý;

điều gì mình không đồng ý;

điều gì có thể thỏa hiệp;

điều gì không nên vượt qua.

Đây là:

LINH HOẠT NHƯNG KHÔNG MẤT NGUYÊN TẮC.

4. KẾT NỐI KHÔNG PHẢI LỆ THUỘC

Một đứa trẻ có thể rất cần bạn bè.

Điều đó hoàn toàn tự nhiên.

Nhưng nếu:

“Bạn bảo gì con cũng làm.”

“Con phải làm giống nhóm nếu không sẽ bị bỏ.”

“Con sợ mọi người không thích con.”

thì quan hệ đã bắt đầu chi phối khả năng lựa chọn.

Tự chủ giúp trẻ hiểu:

ĐƯỢC THUỘC VỀ MỘT NHÓM KHÔNG CÓ NGHĨA PHẢI TỪ BỎ CHÍNH MÌNH.

5. TỰ CHỦ KHÔNG PHẢI ÍCH KỶ

Một số cha mẹ lo rằng nếu dạy trẻ:

“hãy bảo vệ ranh giới của mình”

thì trẻ sẽ trở nên ích kỷ.

Thực tế, tự chủ không đồng nghĩa:

chỉ quan tâm đến mình.

Một người tự chủ có thể đồng thời:

bảo vệ nhu cầu của mình;

tôn trọng nhu cầu của người khác;

giữ trách nhiệm;

cân nhắc hệ quả.

Có thể sử dụng khung:

LỢI MÌNH → LỢI NGƯỜI → GÌN GIỮ THIÊN NHIÊN.

Đây là một khung giá trị giáo dục của Lemacy, không phải công thức khoa học tuyệt đối.

6. TỰ CHỦ VÀ BA GỐC

Trong quan hệ xã hội, Ba Gốc tiếp tục đóng vai trò định hướng.

ĐẠO ĐỨC

Giúp trẻ hỏi:

“Điều này có đúng không?”

“Mình có đang gây hại cho người khác không?”

TRÍ TUỆ

Giúp trẻ:

hiểu tình huống;

nhìn nhiều góc độ;

nhận biết ảnh hưởng;

phân biệt sự thật và cảm xúc.

NGHỊ LỰC

Giúp trẻ:

giữ lựa chọn của mình;

nói “không” khi cần;

chịu được áp lực;

thực hiện điều đúng dù không dễ.

Có thể cô đọng:

ĐẠO ĐỨC GIỮ NGUYÊN TẮC → TRÍ TUỆ GIÚP HIỂU NGƯỜI → NGHỊ LỰC GIÚP GIỮ MÌNH.

7. RANH GIỚI LÀ GÌ?

Ranh giới là những giới hạn giúp một người xác định:

điều gì mình chấp nhận;

điều gì mình không chấp nhận;

người khác có thể đối xử với mình thế nào;

mình có trách nhiệm gì với người khác.

Ví dụ:

“Con không muốn bạn lấy đồ của con khi chưa hỏi.”

“Con không đồng ý bị gọi bằng tên đó.”

“Con không muốn tham gia việc này.”

Ranh giới không phải:

“Mọi người phải làm theo ý con.”

Mà là:

“ĐÂY LÀ GIỚI HẠN CỦA CON, VÀ CON SẼ HÀNH ĐỘNG PHÙ HỢP NẾU GIỚI HẠN ĐÓ BỊ VƯỢT QUA.”

8. RANH GIỚI KHÁC KIỂM SOÁT

Kiểm soát

“Bạn không được làm điều đó.”

Ranh giới

“Nếu bạn làm điều đó, mình sẽ rời khỏi tình huống và tìm người lớn hỗ trợ.”

Ranh giới tập trung vào:

HÀNH ĐỘNG CỦA CHÍNH MÌNH.

Kiểm soát tập trung vào:

BẮT NGƯỜI KHÁC PHẢI LÀM THEO Ý MÌNH.

Đây là khác biệt quan trọng.

9. BIẾT NÓI “KHÔNG”

Một trong những biểu hiện rõ nhất của tự chủ là:

BIẾT NÓI “KHÔNG” KHI CẦN.

Nhưng nói “không” không nhất thiết phải:

gay gắt;

xúc phạm;

gây chiến.

Có thể:

“Không, mình không muốn.”

“Mình không tham gia việc này.”

“Mình thấy việc này không phù hợp.”

“Mình sẽ không làm điều đó.”

Nếu người khác tiếp tục gây áp lực:

lặp lại;

rời khỏi tình huống;

tìm người hỗ trợ.

10. TẠI SAO TRẺ KHÓ NÓI “KHÔNG”?

Một số nguyên nhân phổ biến:

sợ bị ghét;

sợ bị bỏ khỏi nhóm;

muốn được công nhận;

sợ bị chế giễu;

chưa biết ranh giới;

chưa có kỹ năng giao tiếp;

chưa đủ bản lĩnh để chịu áp lực xã hội.

Vì vậy, không nên chỉ nói:

“Con phải mạnh mẽ.”

Cần giúp trẻ có:

NHẬN THỨC + KỸ NĂNG + TRẢI NGHIỆM + NỘI LỰC.

11. ÁP LỰC ĐỒNG TRANG LỨA

Bạn bè có thể ảnh hưởng đến:

cách ăn mặc;

sở thích;

cách nói;

cách học;

cách sử dụng mạng xã hội;

cách giải trí;

cách ứng xử.

Ảnh hưởng không phải lúc nào cũng xấu.

Một nhóm bạn tốt có thể giúp trẻ:

học tốt hơn;

sống kỷ luật hơn;

phát triển kỹ năng;

làm việc tốt;

phụng sự cộng đồng.

Vấn đề là:

TRẺ CÓ KHẢ NĂNG PHÂN BIỆT ẢNH HƯỞNG NÀO NÊN TIẾP NHẬN HAY KHÔNG.

12. BẠN TỐT VÀ BẠN XẤU KHÔNG NÊN HIỂU QUÁ ĐƠN GIẢN

Không nên dạy trẻ:

“Bạn này tốt tuyệt đối.”

“Bạn kia xấu tuyệt đối.”

Một người có thể:

tốt ở mặt này;

chưa tốt ở mặt khác.

Điều quan trọng là xem:

quan hệ này đang kéo mình đi đâu?

Có thể hỏi:

“Ở bên nhóm bạn này, con có trở thành người tốt hơn không?”

“Con có được tôn trọng không?”

“Con có được khuyến khích học hỏi không?”

“Con có bị ép làm điều con biết là sai không?”

Đây là cách đánh giá chất lượng ảnh hưởng, thay vì chỉ gắn nhãn con người.

13. TÌNH BẠN VÀ TAM BẢO

Trong hệ thống Tam Bảo:

THẦY HIỀN TRÍ – TỦ SÁCH HAY – NHÓM BẠN TỐT.

Bạn bè không chỉ là:

người chơi cùng.

Bạn bè còn có thể là:

môi trường học;

môi trường thực hành;

môi trường hình thành thói quen;

môi trường ảnh hưởng đến giá trị.

Có thể dùng khung:

3 CÙNG: ĂN – CHƠI – HỌC.

Và:

2 ĐỒNG: ĐỒNG SỰ – ĐỒNG LÕA.

“Đồng lõa” ở đây cần hiểu theo nghĩa:

cùng tham gia hoặc che giấu hành vi sai trái.

Không phải:

giúp bạn bằng mọi giá.

14. GIÚP BẠN KHÔNG CÓ NGHĨA BAO CHE

Một tình huống phổ biến:

Bạn nói:

“Đừng nói với ai nhé.”

Nhưng bạn biết:

bạn đang làm điều nguy hiểm hoặc sai nghiêm trọng.

Tự chủ không phải:

giữ bí mật bằng mọi giá để bảo vệ tình bạn.

Có thể nói:

“Mình không muốn làm bạn mất mặt, nhưng chuyện này có thể gây hại. Mình nghĩ chúng ta cần nói với người lớn phù hợp.”

Đây là:

TÌNH BẠN CÓ TRÁCH NHIỆM.

15. BẤT ĐỒNG KHÔNG PHẢI XUNG ĐỘT

Hai người có thể:

không cùng quan điểm;

không cùng sở thích;

không cùng lựa chọn.

Điều đó không có nghĩa:

một người phải thắng;

một người phải thua.

Trẻ cần học:

“MÌNH KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI Ý KIẾN CỦA BẠN”

khác với:

“BẠN LÀ NGƯỜI TỒI.”

Đây là khả năng:

PHÂN BIỆT CON NGƯỜI VÀ QUAN ĐIỂM.

16. CÁCH BẤT ĐỒNG MỘT CÁCH TRƯỞNG THÀNH

Một cấu trúc đơn giản:

LẮNG NGHE → HIỂU → NÓI QUAN ĐIỂM → ĐƯA LÝ DO → LẮNG NGHE LẠI → TÌM ĐIỂM CHUNG.

Không phải bất đồng nào cũng cần thống nhất.

Có những lúc kết luận là:

“Mình hiểu bạn nghĩ khác. Mình vẫn giữ lựa chọn của mình.”

Đó cũng là một dạng trưởng thành.

17. TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ VỚI CHA MẸ

Tự chủ không chỉ áp dụng với bạn bè.

Trẻ cũng cần dần học cách:

nói ý kiến;

đặt câu hỏi;

bất đồng;

đề xuất;

thương lượng;

chịu trách nhiệm.

Cha mẹ không nên hiểu:

“Con không nghe lời = con hư.”

Một đứa trẻ có thể:

không đồng ý

nhưng vẫn:

tôn trọng;

lắng nghe;

thực hiện giới hạn an toàn;

chịu trách nhiệm.

Điều này rất quan trọng khi trẻ lớn dần.

18. BẤT ĐỒNG VỚI CHA MẸ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA CHỐNG ĐỐI

Một đứa trẻ nói:

“Con không đồng ý.”

không nhất thiết là:

hỗn;

phản nghịch;

mất dạy.

Có thể trẻ đang bắt đầu:

hình thành quan điểm;

kiểm tra giá trị;

phát triển khả năng tự quyết.

Cha mẹ có thể hỏi:

“Vì sao con nghĩ như vậy?”

“Con có lý do gì?”

“Con đã cân nhắc hệ quả chưa?”

Điều đó giúp:

BẤT ĐỒNG → ĐỐI THOẠI → TRƯỞNG THÀNH.

19. NHƯNG TỰ CHỦ KHÔNG CÓ NGHĨA MUỐN GÌ CŨNG ĐƯỢC

Có những giới hạn cha mẹ vẫn phải giữ.

Đặc biệt khi liên quan đến:

an toàn;

sức khỏe;

pháp luật;

bạo lực;

nguy cơ gây hại nghiêm trọng.

Trong những vấn đề này:

quyền tự quyết của trẻ có giới hạn.

Tự chủ phải nằm trong:

AN TOÀN + ĐẠO ĐỨC + TRÁCH NHIỆM.

20. QUYỀN TỰ CHỦ VÀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI

Một người có quyền:

lựa chọn cách sống.

Nhưng không có nghĩa:

được gây hại cho người khác.

Một lựa chọn trưởng thành cần cân nhắc:

MÌNH MUỐN GÌ?

NGƯỜI KHÁC BỊ ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO?

HỆ QUẢ CÓ THỂ LÀ GÌ?

CÓ CÁCH NÀO PHÙ HỢP HƠN KHÔNG?

Đây là sự kết nối:

TỰ DO → TRÁCH NHIỆM → XÃ HỘI.

21. TỰ CHỦ VÀ SỰ TỪ CHỐI

Trẻ cần học rằng:

không phải mọi lời từ chối đều là sự xúc phạm.

Bạn từ chối chơi:

không có nghĩa bạn ghét mình.

Cha mẹ từ chối mua:

không có nghĩa cha mẹ không yêu mình.

Một người không đồng ý:

không có nghĩa họ phủ nhận giá trị của mình.

Khả năng chịu được:

“KHÔNG”

là một phần của trưởng thành cảm xúc và xã hội.

22. TỰ CHỦ VÀ NHU CẦU ĐƯỢC CÔNG NHẬN

Ai cũng muốn:

được yêu;

được công nhận;

được thuộc về.

Nhưng nếu nhu cầu đó trở thành:

“Mọi người phải thích mình.”

thì trẻ dễ:

chiều lòng người khác;

che giấu quan điểm;

làm điều trái với giá trị;

phụ thuộc vào sự công nhận.

Một mục tiêu lành mạnh hơn:

ĐƯỢC TÔN TRỌNG KHÔNG PHẢI LÀ ĐƯỢC TẤT CẢ MỌI NGƯỜI YÊU THÍCH.

23. TỰ CHỦ VÀ MẠNG XÃ HỘI

Môi trường số là một phần của đời sống xã hội hiện đại.

Trẻ có thể chịu ảnh hưởng bởi:

lượt thích;

bình luận;

xu hướng;

người nổi tiếng;

nhóm cộng đồng;

thuật toán;

nội dung gây tranh cãi.

Vì vậy, tự chủ trong xã hội ngày nay cần bao gồm:

biết mình đang xem gì;

biết vì sao mình bị thu hút;

biết kiểm chứng;

biết dừng;

biết bảo vệ thông tin cá nhân;

biết không phản ứng ngay với mọi kích thích.

Nguyên tắc:

KHÔNG PHẢI THỨ GÌ THU HÚT SỰ CHÚ Ý CŨNG XỨNG ĐÁNG NHẬN SỰ CHÚ Ý CỦA MÌNH.

24. TỰ CHỦ TRƯỚC SỰ KHIÊU KHÍCH

Một người khác có thể:

chọc tức;

khiêu khích;

chế giễu;

cố kéo mình vào xung đột.

Nếu trẻ phản ứng ngay:

người khác đang quyết định hành vi của trẻ.

Tự chủ là:

NGƯỜI KHÁC CÓ THỂ TẠO KÍCH THÍCH, NHƯNG KHÔNG NHẤT THIẾT QUYẾT ĐỊNH PHẢN ỨNG CỦA MÌNH.

Có thể:

không đáp trả;

nói rõ ranh giới;

rời đi;

tìm hỗ trợ.

25. TỰ CHỦ VÀ GIAO TIẾP

Một người tự chủ không chỉ biết:

nói “không”.

Mà còn biết:

nói điều mình cần;

nói điều mình cảm thấy;

yêu cầu sự giúp đỡ;

phản hồi;

xin lỗi;

cảm ơn;

thương lượng.

Một công thức giao tiếp đơn giản:

SỰ KIỆN → CẢM NHẬN → NHU CẦU → ĐỀ NGHỊ.

Ví dụ:

“Khi bạn lấy đồ của mình mà không hỏi, mình không thoải mái. Mình muốn bạn hỏi trước. Lần sau bạn hỏi mình nhé.”

Thay vì:

“Bạn vô duyên!”

26. TỰ CHỦ VÀ XUNG ĐỘT

Không phải mọi xung đột đều cần tránh.

Một số xung đột có thể giúp:

làm rõ ranh giới;

hiểu nhau;

điều chỉnh quan hệ;

giải quyết vấn đề.

Điều quan trọng là:

KHÔNG ĐỂ XUNG ĐỘT BIẾN THÀNH GÂY HẠI.

Quy trình:

DỪNG → ỔN ĐỊNH → HIỂU VẤN ĐỀ → NÓI RÕ → LẮNG NGHE → TÌM GIẢI PHÁP → ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ.

27. KHI QUAN HỆ KHÔNG CÒN LÀNH MẠNH

Không phải mọi quan hệ đều cần duy trì bằng mọi giá.

Nếu một mối quan hệ thường xuyên có:

xúc phạm;

thao túng;

đe dọa;

bạo lực;

ép buộc;

bắt nạt,

trẻ cần biết:

RỜI KHỎI QUAN HỆ KHÔNG LÀNH MẠNH CŨNG CÓ THỂ LÀ MỘT LỰA CHỌN TRƯỞNG THÀNH.

Với trẻ nhỏ hoặc tình huống nghiêm trọng:

cần có người lớn đáng tin cậy tham gia.

Tự chủ không có nghĩa:

tự xử lý mọi nguy cơ một mình.

28. CHA MẸ NÊN TẠO MÔI TRƯỜNG NÀO?

Muốn con tự chủ trong quan hệ, gia đình cần có:

AN TOÀN + LẮNG NGHE + RANH GIỚI + TRÁCH NHIỆM + QUYỀN ĐƯỢC BẤT ĐỒNG.

Nếu trong gia đình:

mọi bất đồng đều bị phạt;

mọi câu hỏi đều bị xem là hỗn;

mọi quyết định đều do cha mẹ làm,

thì trẻ khó học:

đối thoại;

thương lượng;

tự quyết;

chịu trách nhiệm.

29. CHA MẸ KHÔNG NÊN ÉP CON “LÀM VỪA LÒNG MỌI NGƯỜI”

Những câu như:

“Phải ngoan để người ta quý.”

“Đừng làm người khác buồn.”

nếu sử dụng quá mức có thể khiến trẻ hiểu:

giá trị của mình phụ thuộc vào sự hài lòng của người khác.

Thông điệp phù hợp hơn:

TÔN TRỌNG NGƯỜI KHÁC NHƯNG KHÔNG ĐÁNH MẤT BẢN THÂN.

Trẻ cần học cả hai:

TỬ TẾ

và:

CÓ RANH GIỚI.

30. TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ VÀ BA GỐC

Có thể cô đọng thành một bộ lọc:

1. ĐẠO ĐỨC

Việc này có đúng không?

2. TRÍ TUỆ

Điều gì thực sự đang xảy ra?

Hệ quả có thể là gì?

3. NGHỊ LỰC

Mình có đủ sức giữ lựa chọn phù hợp không?

Sau đó:

LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → TRÁCH NHIỆM.

Đây là cách đưa Ba Gốc từ:

kiến thức

thành:

năng lực sống trong quan hệ.

31. MÔ HÌNH TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ

Có thể cô đọng:

KẾT NỐI

↓

LẮNG NGHE

↓

HIỂU

↓

GIỮ GIÁ TRỊ

↓

ĐẶT RANH GIỚI

↓

LỰA CHỌN

↓

GIAO TIẾP

↓

HỢP TÁC / BẤT ĐỒNG

↓

CHỊU TRÁCH NHIỆM

↓

ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ.

Mục tiêu không phải:

luôn thắng trong quan hệ.

Mà là:

GIỮ ĐƯỢC MÌNH VÀ VẪN CÓ KHẢ NĂNG KẾT NỐI VỚI NGƯỜI KHÁC.

32. MỘT VÍ DỤ — BẠN RỦ LÀM ĐIỀU SAI

Bạn nói:

“Thử đi, không sao đâu.”

Con biết:

việc đó không phù hợp.

Có thể phản ứng:

“Không, mình không làm.”

Nếu bị trêu:

“Sợ à?”

Có thể:

“Ừ, mình không muốn làm.”

Hoặc:

rời đi;

tìm nhóm khác;

báo người lớn nếu có nguy cơ.

Điểm quan trọng:

KHÔNG CẦN THẮNG CUỘC TRANH LUẬN ĐỂ GIỮ ĐƯỢC QUYẾT ĐỊNH CỦA MÌNH.

33. MỘT VÍ DỤ — BẠN KHÔNG CHƠI CÙNG

Con buồn vì bị bạn từ chối.

Cha mẹ không cần:

lập tức gọi bạn;

bắt bạn phải chơi với con.

Có thể giúp con:

nhận biết cảm xúc;

hiểu rằng người khác cũng có quyền lựa chọn;

tìm cách kết nối khác;

xây dựng thêm các mối quan hệ.

Trẻ học:

MÌNH CÓ THỂ BUỒN NHƯNG KHÔNG CẦN KIỂM SOÁT NGƯỜI KHÁC.

34. MỘT VÍ DỤ — CON KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI CHA MẸ

Con nói:

“Con nghĩ bố mẹ sai.”

Thay vì:

“Con còn nhỏ biết gì?”

có thể hỏi:

“Con nghĩ bố mẹ sai ở điểm nào?”

“Con có lý do gì?”

“Con đã nghĩ đến hệ quả chưa?”

Sau khi nghe:

cha mẹ vẫn có thể giữ quyết định nếu đó là vấn đề thuộc trách nhiệm của cha mẹ.

Nhưng trẻ học được:

BẤT ĐỒNG CÓ THỂ ĐƯỢC NÓI RA MÀ KHÔNG PHÁ VỠ QUAN HỆ.

35. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — LUYỆN NÓI “KHÔNG”

Đóng vai một số tình huống:

bạn rủ làm điều con không muốn;

bạn muốn lấy đồ;

nhóm ép con tham gia;

ai đó nói điều khiến con khó chịu.

Cho con luyện:

“Không, mình không muốn.”

“Mình không tham gia.”

“Mình không đồng ý.”

“Mình sẽ rời đi.”

Mục tiêu:

NÓI “KHÔNG” MÀ KHÔNG CẦN GÂY CHIẾN.

36. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — BẢN ĐỒ RANH GIỚI

Cùng con ghi ba nhóm:

CON CHẤP NHẬN

…

CON KHÔNG CHẤP NHẬN

…

CON CẦN NGƯỜI LỚN HỖ TRỢ

…

Điều này giúp trẻ:

nhận diện giới hạn;

biết khi nào tự xử lý;

biết khi nào cần tìm hỗ trợ.

37. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG

Khi con có một nhóm bạn hoặc một người con thường xuyên tiếp xúc, hỏi:

“Ở bên họ con thường trở thành người như thế nào?”

“Con học được gì?”

“Con có làm những việc mà bình thường con không muốn làm không?”

“Con có được tôn trọng không?”

“Con có thấy mình tốt hơn không?”

Mục tiêu:

HỌC CÁCH ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA QUAN HỆ.

38. BÀI TẬP THỰC HÀNH 4 — BẤT ĐỒNG MỘT CÁCH TÔN TRỌNG

Chọn một vấn đề nhẹ trong gia đình.

Cho con:

nêu quan điểm;

đưa lý do;

lắng nghe quan điểm cha mẹ;

phản hồi;

cùng tìm điểm chung.

Không nhất thiết phải:

để con thắng.

Mục tiêu:

DẠY CON CÁCH BẤT ĐỒNG, KHÔNG PHẢI CÁCH THẮNG.

39. BÀI TẬP THỰC HÀNH 5 — MỘT QUYẾT ĐỊNH KHÔNG THEO ĐÁM ĐÔNG

Cho con một tình huống an toàn:

nhóm bạn chọn A;

con thích B.

Hỏi:

“Con thật sự muốn gì?”

“Vì sao?”

“Nếu chọn B thì hệ quả gì?”

“Nếu chọn A thì hệ quả gì?”

“Con chọn gì và vì sao?”

Mục tiêu:

TẬP CHO TRẺ NHẬN DIỆN LỰA CHỌN CỦA CHÍNH MÌNH.

40. CÂU HỎI PHẢN TƯ

  1. Con có dám nói “không” khi cần không?
  2. Con có đang quá phụ thuộc vào sự công nhận của bạn bè không?
  3. Tôi có đang ép con phải làm vừa lòng tất cả mọi người không?
  4. Gia đình có cho phép con bất đồng một cách tôn trọng không?
  5. Con có biết ranh giới của mình không?
  6. Con có biết tôn trọng ranh giới của người khác không?
  7. Con có phân biệt được tình bạn với bao che không?
  8. Con có biết khi nào cần tự giải quyết và khi nào cần tìm người lớn không?
  9. Con có biết đánh giá ảnh hưởng của nhóm bạn và môi trường số không?
  10. Khi đứng trước áp lực xã hội, con có đủ ĐẠO ĐỨC – TRÍ TUỆ – NGHỊ LỰC để tự lựa chọn không?

41. KẾT LUẬN

Con người không thể sống một mình.

Chúng ta cần:

gia đình;

bạn bè;

thầy cô;

cộng đồng;

xã hội.

Vì vậy, trưởng thành không phải là:

KHÔNG CẦN AI.

Mà là:

CÓ THỂ KẾT NỐI VỚI NGƯỜI KHÁC MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT KHẢ NĂNG TỰ LỰA CHỌN CỦA MÌNH.

Tự chủ trong quan hệ là khả năng:

LẮNG NGHE NHƯNG KHÔNG MÙ QUÁNG.

YÊU THƯƠNG NHƯNG KHÔNG SỞ HỮU.

HỢP TÁC NHƯNG KHÔNG BAO CHE SAI TRÁI.

BẤT ĐỒNG NHƯNG KHÔNG XÚC PHẠM.

TỪ CHỐI NHƯNG KHÔNG CẦN GÂY CHIẾN.

GIỮ RANH GIỚI NHƯNG VẪN TÔN TRỌNG NGƯỜI KHÁC.

Có thể cô đọng thành:

KẾT NỐI → HIỂU → GIỮ GIÁ TRỊ → ĐẶT RANH GIỚI → LỰA CHỌN → GIAO TIẾP → HỢP TÁC → CHỊU TRÁCH NHIỆM → ĐIỀU CHỈNH.

Đích đến không phải:

“CON KHÔNG BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI AI.”

Mà là:

“CON BIẾT MÌNH ĐANG TIẾP NHẬN ẢNH HƯỞNG NÀO, VÌ SAO VÀ CÓ MUỐN LỰA CHỌN NÓ HAY KHÔNG.”

Đó là một biểu hiện quan trọng của:

TỰ CHỦ.

42. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO

Đến đây, Phần V đã đi qua một chuỗi:

TỰ LẬP → TỰ QUYẾT → TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM → TỰ HỌC VÀ TỰ PHÁT TRIỂN → TỰ CHỦ CẢM XÚC → TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ VÀ XÃ HỘI.

Trẻ đã dần có khả năng:

tự làm;

tự lựa chọn;

tự chịu trách nhiệm;

tự học;

tự phát triển;

tự quản lý cảm xúc;

tự giữ mình trong quan hệ với người khác.

Từ đây, hệ thống bắt đầu chuyển sang một tầng sâu hơn:

NHÂN CÁCH.

Bởi vì một câu hỏi lớn vẫn còn:

Con sẽ trở thành người như thế nào?

Tự lập giúp con:

sống được.

Tự chủ giúp con:

tự điều hành cuộc đời.

Nhưng nhân cách quyết định:

CON SẼ DÙNG NĂNG LỰC VÀ QUYỀN TỰ CHỦ ĐÓ ĐỂ TRỞ THÀNH NGƯỜI NHƯ THẾ NÀO.

Đó là nội dung của:

CHƯƠNG 34 — NHÂN CÁCH ĐƯỢC HÌNH THÀNH NHƯ THẾ NÀO?



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.