Chương 30 — Tự Chịu Trách Nhiệm
1. MỤC TIÊU CHƯƠNG
Giúp cha mẹ hiểu một nguyên tắc quan trọng của quá trình trưởng thành:
QUYỀN TỰ QUYẾT PHẢI ĐI CÙNG TRÁCH NHIỆM.
Nếu:
TỰ LẬP = TỰ VẬN HÀNH
TỰ QUYẾT = TỰ LỰA CHỌN
thì:
TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM = DÁM NHẬN PHẦN CỦA MÌNH TRONG LỰA CHỌN, HÀNH ĐỘNG VÀ HỆ QUẢ.
Trách nhiệm không phải là:
nhận mọi lỗi;
tự trách mình;
chịu phạt;
hoặc phải tự giải quyết mọi thứ một mình.
Trách nhiệm là khả năng:
NHẬN BIẾT → NHẬN PHẦN CỦA MÌNH → HÀNH ĐỘNG → SỬA CHỮA → HỌC → ĐIỀU CHỈNH.
2. CÂU HỎI TRUNG TÂM
Làm thế nào để trẻ hiểu rằng mình có quyền lựa chọn, nhưng cũng phải chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình?
Đây là một trong những bước khó nhất của giáo dục.
Cha mẹ thường rơi vào hai thái cực:
Một là làm thay
“Để bố mẹ giải quyết.”
Hai là đổ hết trách nhiệm cho trẻ
“Con tự chọn thì tự chịu, bố mẹ không quan tâm.”
Cả hai đều chưa phù hợp.
Mục tiêu là:
TRAO QUYỀN + TRAO TRÁCH NHIỆM + ĐỒNG HÀNH ĐÚNG MỨC.
3. TRÁCH NHIỆM LÀ GÌ?
Có thể hiểu đơn giản:
TRÁCH NHIỆM LÀ KHẢ NĂNG NHẬN BIẾT PHẦN VIỆC VÀ PHẦN ẢNH HƯỞNG CỦA MÌNH, CHỦ ĐỘNG THỰC HIỆN, ĐỐI DIỆN VỚI KẾT QUẢ VÀ ĐIỀU CHỈNH KHI CẦN.
Trách nhiệm có ít nhất bốn lớp:
TRÁCH NHIỆM VỚI BẢN THÂN
TRÁCH NHIỆM VỚI NGƯỜI KHÁC
TRÁCH NHIỆM VỚI CÔNG VIỆC
TRÁCH NHIỆM VỚI HỆ QUẢ CỦA LỰA CHỌN.
4. TRÁCH NHIỆM KHÔNG PHẢI LÀ ĐỔ LỖI
Một đứa trẻ làm sai có thể nói:
“Tại bạn.”
“Tại cô.”
“Tại mẹ.”
“Tại con xui.”
Đôi khi nguyên nhân thực sự nằm ngoài khả năng kiểm soát của trẻ.
Vì vậy, giáo dục trách nhiệm không phải là bắt trẻ:
NHẬN HẾT LỖI VỀ MÌNH.
Mà là giúp trẻ phân biệt:
ĐIỀU GÌ MÌNH CÓ THỂ KIỂM SOÁT?
ĐIỀU GÌ MÌNH CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG?
ĐIỀU GÌ NẰM NGOÀI KHẢ NĂNG KIỂM SOÁT?
Trách nhiệm bắt đầu từ:
NHẬN ĐÚNG PHẦN CỦA MÌNH.
5. TRÁCH NHIỆM KHÁC VỚI TỰ TRÁCH
Hai điều này rất dễ bị nhầm.
Tự trách
“Tất cả là lỗi của con.”
Trách nhiệm
“Phần này con đã làm chưa tốt. Con có thể làm gì để sửa?”
Tự trách thường làm trẻ:
xấu hổ;
sợ sai;
né tránh;
che giấu.
Trách nhiệm hướng trẻ tới:
NHẬN RA → SỬA CHỮA → HỌC → THAY ĐỔI.
Mục tiêu giáo dục là:
TRÁCH NHIỆM, KHÔNG PHẢI TỘI LỖI HÓA.
6. TRÁCH NHIỆM VÀ QUYỀN TỰ QUYẾT
Ở chương trước:
TỰ QUYẾT = TỰ LỰA CHỌN.
Nhưng lựa chọn luôn tạo ra hệ quả.
Có thể hình dung:
QUYỀN LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → HỆ QUẢ → TRÁCH NHIỆM.
Ví dụ:
Con được chọn:
thời gian học.
Nếu con chọn:
chơi trước và không đủ thời gian hoàn thành,
thì cần giúp con nhìn:
lựa chọn đó đã tạo ra kết quả gì?
Không phải để nói:
“Bố mẹ đã bảo rồi.”
Mà để con học:
LỰA CHỌN CÓ HỆ QUẢ.
7. TRÁCH NHIỆM VÀ TƯ DUY NHÂN QUẢ
Đây là mối liên hệ rất quan trọng.
NHÂN + ĐIỀU KIỆN → QUẢ.
Trong đời sống:
hành vi;
thói quen;
quyết định;
cách phản ứng
đều có thể tạo ra những hệ quả nhất định.
Trẻ cần dần học cách hỏi:
“Điều gì đã dẫn đến kết quả này?”
“Phần nào là do mình?”
“Phần nào nằm ngoài mình?”
“Lần sau mình có thể thay đổi điều gì?”
Đây là cách chuyển:
KẾT QUẢ → PHẢN TƯ → TRÁCH NHIỆM → ĐIỀU CHỈNH.
Tư duy nhân quả ở đây là một khung giáo dục để suy nghĩ về nguyên nhân và hệ quả, không phải quy luật cho rằng mọi kết quả đều do lỗi cá nhân.
8. TRÁCH NHIỆM VÀ “HẬU QUẢ TỰ NHIÊN”
Khi có thể và an toàn, trẻ nên được nhìn thấy:
HỆ QUẢ PHÙ HỢP CỦA LỰA CHỌN.
Ví dụ:
không chuẩn bị đồ → thiếu đồ;
không quản lý thời gian → công việc bị dồn;
không giữ lời → người khác giảm niềm tin.
Những hệ quả này có thể giúp trẻ:
nhìn thấy mối liên hệ giữa hành vi và kết quả.
Nhưng không phải lúc nào cũng nên để trẻ:
tự chịu hậu quả.
Nếu hậu quả có nguy cơ:
nguy hiểm;
tổn hại sức khỏe;
vi phạm pháp luật;
gây tổn thương nghiêm trọng,
cha mẹ cần can thiệp.
Nguyên tắc:
GIÁO DỤC QUA HỆ QUẢ, KHÔNG GIÁO DỤC BẰNG SỰ ĐAU KHỔ.
9. HẬU QUẢ GIÁO DỤC KHÁC HÌNH PHẠT
Hình phạt
Mục tiêu thường là:
khiến trẻ đau hoặc sợ để không lặp lại.
Hậu quả giáo dục
Mục tiêu là:
HIỂU → NHẬN TRÁCH NHIỆM → SỬA → HỌC.
Ví dụ:
Con làm đổ nước:
Không cần:
mắng nhục;
đánh;
làm con xấu hổ.
Có thể:
cùng con lau;
tìm nguyên nhân;
lần sau cẩn thận hơn.
Đứa trẻ học được:
“Mình gây ra một việc, mình có thể góp phần sửa việc đó.”
10. TRÁCH NHIỆM KHÔNG CHỈ XUẤT HIỆN KHI CÓ LỖI
Trách nhiệm còn là:
chủ động làm điều mình cần làm.
Ví dụ:
làm bài đúng hạn;
giữ lời hứa;
chăm sóc đồ dùng;
hoàn thành việc nhà;
chuẩn bị trước;
báo trước khi có vấn đề.
Vì vậy:
TRÁCH NHIỆM = CHỦ ĐỘNG, KHÔNG CHỈ PHẢN ỨNG KHI CÓ SỰ CỐ.
11. TRÁCH NHIỆM VÀ LỜI HỨA
Một đứa trẻ cần học:
lời nói có giá trị.
Nếu đã cam kết:
cần cố gắng thực hiện.
Nhưng nếu không thể thực hiện:
cần chủ động báo;
giải thích;
tìm phương án;
điều chỉnh cam kết nếu cần.
Ví dụ:
Thay vì:
không làm được → im lặng,
trẻ có thể học:
“Con đã nhận việc này nhưng hiện tại con không kịp. Con cần thêm thời gian. Con đề xuất…”
Đó là:
TRÁCH NHIỆM TRONG GIAO TIẾP.
12. TRÁCH NHIỆM VỚI BẢN THÂN
Trẻ cần dần hiểu:
cơ thể của mình;
thời gian của mình;
việc học của mình;
đồ dùng của mình;
cảm xúc của mình;
lựa chọn của mình
đều có những phần trách nhiệm tương ứng.
Ví dụ:
biết mệt → biết nghỉ;
biết đói → biết báo;
có việc → biết lên kế hoạch;
có cảm xúc mạnh → biết dừng;
gặp vấn đề → biết tìm hỗ trợ.
Trách nhiệm với bản thân không phải:
tự lo mọi thứ.
Mà là:
KHÔNG BỎ MẶC CHÍNH MÌNH.
13. TRÁCH NHIỆM VỚI NGƯỜI KHÁC
Trẻ không sống một mình.
Một hành động của trẻ có thể ảnh hưởng:
cha mẹ;
anh chị em;
bạn bè;
thầy cô;
cộng đồng.
Vì vậy, trẻ cần học:
giữ lời;
tôn trọng;
đúng giờ;
không gây tổn hại;
biết xin lỗi;
biết sửa chữa.
Có thể cô đọng:
TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM KHÔNG CHỈ LÀ CHỊU KẾT QUẢ CHO MÌNH, MÀ CÒN NHẬN RA ẢNH HƯỞNG CỦA MÌNH ĐỐI VỚI NGƯỜI KHÁC.
14. TRÁCH NHIỆM VÀ XIN LỖI
Một lời xin lỗi có giá trị không chỉ là:
“Con xin lỗi.”
Mà cần hướng đến:
NHẬN RA → THỪA NHẬN → SỬA CHỮA → THAY ĐỔI.
Ví dụ:
Nếu trẻ làm tổn thương bạn:
Không chỉ:
“Xin lỗi bạn đi.”
Mà có thể hỏi:
“Con đã làm gì?”
“Điều đó ảnh hưởng đến bạn thế nào?”
“Con có thể sửa điều gì?”
“Lần sau con sẽ làm khác thế nào?”
Xin lỗi trở thành:
MỘT HÀNH VI CHỊU TRÁCH NHIỆM.
15. TRÁCH NHIỆM VÀ SỬA CHỮA
Một người trưởng thành không phải người:
không bao giờ làm sai.
Mà là người:
CÓ KHẢ NĂNG SỬA NHỮNG GÌ MÌNH CÓ THỂ SỬA.
Có thể hình dung:
SAI → NHẬN RA → THỪA NHẬN → SỬA → HỌC → THAY ĐỔI.
Ví dụ:
Làm hỏng đồ:
góp phần sửa hoặc bù đắp phù hợp.
Quên nhiệm vụ:
hoàn thành phần còn thiếu và điều chỉnh cách quản lý.
Làm tổn thương người khác:
xin lỗi và sửa hành vi.
Mục tiêu:
TRÁCH NHIỆM PHẢI DẪN ĐẾN HÀNH ĐỘNG.
16. TRÁCH NHIỆM VÀ BA GỐC
ĐẠO ĐỨC
Giúp trẻ hiểu:
“Mình nên làm gì?”
TRÍ TUỆ
Giúp trẻ hiểu:
“Điều gì đã xảy ra?”
“Vì sao?”
“Sửa thế nào?”
NGHỊ LỰC
Giúp trẻ:
thực hiện việc sửa;
duy trì thay đổi;
không bỏ cuộc.
Có thể cô đọng:
ĐẠO ĐỨC NHẬN TRÁCH NHIỆM → TRÍ TUỆ TÌM CÁCH SỬA → NGHỊ LỰC THỰC HIỆN.
17. TRÁCH NHIỆM VÀ TỰ DO
Tự do càng lớn:
trách nhiệm càng lớn.
Một đứa trẻ muốn:
“Con tự quyết.”
Cha mẹ có thể hỏi:
“Nếu con tự quyết, con có sẵn sàng chịu trách nhiệm với kết quả không?”
Không phải để dọa.
Mà để trẻ hiểu:
TỰ DO KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG CÓ HỆ QUẢ.
Tự do trưởng thành là:
ĐƯỢC LỰA CHỌN + HIỂU GIỚI HẠN + CHỊU TRÁCH NHIỆM.
18. TRÁCH NHIỆM VÀ TỰ DO TRONG GIA ĐÌNH
Ví dụ:
Con muốn:
tự quản lý thời gian buổi tối.
Gia đình có thể thống nhất:
con được lựa chọn trong khoảng thời gian phù hợp;
vẫn phải hoàn thành trách nhiệm;
vẫn cần ngủ đủ;
vẫn tuân thủ giới hạn an toàn.
Như vậy:
CHA MẸ KHÔNG QUẢN LÝ TỪNG PHÚT.
Nhưng:
CON KHÔNG ĐƯỢC DÙNG “TỰ DO” ĐỂ TRỐN TRÁCH NHIỆM.
19. TRÁCH NHIỆM VÀ THẤT BẠI
Thất bại là một môi trường tốt để học trách nhiệm nếu:
an toàn;
phù hợp;
có thể sửa chữa.
Ví dụ:
Con chuẩn bị bài không tốt và kết quả thấp.
Thay vì:
“Tại con lười.”
Hãy hỏi:
“Con đã chuẩn bị thế nào?”
“Phần nào chưa tốt?”
“Điều gì nằm trong khả năng kiểm soát của con?”
“Lần sau con sẽ thay đổi gì?”
Trẻ học:
NHẬN TRÁCH NHIỆM KHÔNG PHẢI NHẬN TỘI.
20. TRÁCH NHIỆM VÀ VÙNG KIỂM SOÁT
Một công cụ rất hữu ích:
VÙNG 1 — CON KIỂM SOÁT ĐƯỢC
Ví dụ:
cách học;
cách nói;
cách chuẩn bị;
cách phản ứng.
VÙNG 2 — CON CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG
Ví dụ:
cách hợp tác;
cách thuyết phục;
cách xây dựng quan hệ.
VÙNG 3 — CON KHÔNG KIỂM SOÁT ĐƯỢC HOÀN TOÀN
Ví dụ:
người khác nghĩ gì;
thời tiết;
kết quả của người khác;
một số sự kiện bất ngờ.
Trách nhiệm là:
TẬP TRUNG VÀO PHẦN MÌNH CÓ THỂ HÀNH ĐỘNG.
21. ĐỪNG DẠY TRẺ “TỰ CHỊU” MỌI THỨ
Một sai lầm khác là:
“Con làm thì con tự chịu.”
Câu này có thể khiến trẻ hiểu:
gặp vấn đề thì không được tìm sự hỗ trợ.
Trong thực tế:
có những việc trẻ cần cha mẹ;
có những việc cần thầy cô;
có những việc cần chuyên gia;
có những việc cần cộng đồng.
Trách nhiệm không phải:
TỰ MÌNH GÁNH TẤT CẢ.
Mà là:
CHỦ ĐỘNG TÌM ĐÚNG NGUỒN LỰC ĐỂ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ.
22. TRÁCH NHIỆM VÀ KHẢ NĂNG XIN GIÚP ĐỠ
Ví dụ:
Con gặp một vấn đề vượt quá khả năng.
Trách nhiệm không phải:
cố đến khi thất bại hoàn toàn.
Có thể là:
“Con đã thử A và B nhưng chưa được. Con cần bố/mẹ hỗ trợ ở phần C.”
Đây là một dạng trưởng thành:
BIẾT GIỚI HẠN CỦA MÌNH VÀ CHỦ ĐỘNG TÌM HỖ TRỢ.
23. CHA MẸ CÓ NÊN CỨU CON KHỎI HẬU QUẢ?
Câu trả lời không phải:
luôn cứu;
hoặc:
không bao giờ cứu.
Cần xem:
hậu quả có an toàn không?
có phù hợp với độ tuổi không?
con có khả năng xử lý không?
có thể sửa không?
có nguy cơ nghiêm trọng không?
Nếu hậu quả:
an toàn và mang giá trị học tập,
có thể để con trải nghiệm.
Nếu hậu quả:
nghiêm trọng hoặc nguy hiểm,
cha mẹ cần can thiệp.
Nguyên tắc:
KHÔNG CỨU CON KHỎI MỌI KHÓ KHĂN, NHƯNG LUÔN BẢO VỆ CON KHỎI NHỮNG NGUY CƠ KHÔNG PHÙ HỢP.
24. TRÁCH NHIỆM VÀ TUỔI TRƯỞNG THÀNH
Trách nhiệm phải tăng dần theo:
tuổi;
năng lực;
mức độ hiểu biết;
quyền tự quyết.
Có thể hình dung:
TRÁCH NHIỆM NHỎ → TRÁCH NHIỆM LỚN HƠN → TỰ QUẢN → TỰ CHỦ.
Không nên yêu cầu:
trẻ nhỏ chịu trách nhiệm như người lớn.
Nhưng cũng không nên:
giữ trẻ trong trạng thái không chịu trách nhiệm khi đã đủ khả năng.
25. MỘT VÍ DỤ: QUÊN BÀI
Cách 1 — Cha mẹ làm thay
“Để mẹ nhắn cô.”
Trẻ ít có cơ hội học.
Cách 2 — Cha mẹ mắng
“Con vô trách nhiệm!”
Trẻ có thể học sợ hãi hoặc phòng thủ.
Cách 3 — Giáo dục trách nhiệm
Hỏi:
“Con đã quên vì sao?”
“Con có thể làm gì để xử lý hôm nay?”
“Lần sau con cần thay đổi cách nào?”
Sau đó:
để trẻ thực hiện phần phù hợp.
Mục tiêu:
KHÔNG CHỈ GIẢI QUYẾT LỖI QUÊN, MÀ XÂY HỆ THỐNG ĐỂ GIẢM LẶP LẠI.
26. MỘT VÍ DỤ: LÀM HỎNG ĐỒ
Trẻ làm hỏng một món đồ.
Không nên mặc định:
“Con phá quá!”
Có thể hỏi:
“Chuyện gì xảy ra?”
“Con đã sử dụng thế nào?”
“Phần nào con có thể chịu trách nhiệm?”
“Có thể sửa không?”
“Nếu không sửa được, con có thể làm gì để bù đắp phù hợp?”
Trẻ học:
HẬU QUẢ → TRÁCH NHIỆM → SỬA CHỮA.
27. MỘT VÍ DỤ: MÂU THUẪN VỚI BẠN
Nếu con có mâu thuẫn với bạn:
Cha mẹ không nên lập tức:
gọi phụ huynh;
nhắn giáo viên;
đứng ra giải quyết.
Nếu tình huống an toàn, có thể hỏi:
“Chuyện gì xảy ra?”
“Con đã làm gì?”
“Bạn đã làm gì?”
“Con muốn giải quyết thế nào?”
“Con cần hỗ trợ ở phần nào?”
Trẻ học:
TỰ GIẢI QUYẾT + NHẬN TRÁCH NHIỆM + BIẾT TÌM HỖ TRỢ.
Nếu có:
bắt nạt nghiêm trọng;
đe dọa;
bạo lực;
nguy cơ an toàn,
người lớn cần can thiệp.
28. TRÁCH NHIỆM VÀ PHỤNG SỰ
Trách nhiệm không dừng ở:
“Tôi không gây hại.”
Một bước cao hơn là:
TÔI CHỦ ĐỘNG TẠO GIÁ TRỊ.
Trong gia đình:
giúp đỡ;
chia sẻ;
hoàn thành phần việc.
Trong trường học:
hợp tác;
đóng góp;
giữ trách nhiệm nhóm.
Trong xã hội:
tôn trọng;
đóng góp;
không gây hại;
biết phụng sự.
Đây là bước chuyển:
TỪ TRÁCH NHIỆM VỚI BẢN THÂN → TRÁCH NHIỆM VỚI NGƯỜI KHÁC → TẠO GIÁ TRỊ.
29. MÔ HÌNH TRÁCH NHIỆM
Có thể cô đọng thành:
NHẬN DIỆN
↓
NHẬN PHẦN CỦA MÌNH
↓
HÀNH ĐỘNG
↓
ĐỐI DIỆN HỆ QUẢ
↓
SỬA CHỮA
↓
PHẢN TƯ
↓
ĐIỀU CHỈNH
↓
TRƯỞNG THÀNH.
Điểm quan trọng nhất:
TRÁCH NHIỆM PHẢI DẪN ĐẾN HÀNH ĐỘNG.
Chỉ nói:
“Con sai rồi.”
chưa đủ.
Cần đi đến:
“Con sẽ làm gì để sửa?”
30. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP
1. Làm thay
Con không có cơ hội chịu trách nhiệm.
2. Mắng thay cho dạy
Trẻ chỉ học sợ.
3. Bắt nhận mọi lỗi
Trẻ dễ hình thành tự trách hoặc phòng thủ.
4. Cứu con khỏi mọi hậu quả
Trẻ khó nhìn thấy quan hệ giữa lựa chọn và kết quả.
5. Để con tự chịu mọi thứ
Biến trách nhiệm thành bỏ mặc.
6. Không cho con sửa lỗi
Chỉ tập trung vào việc phạt.
7. Xin lỗi hình thức
“Xin lỗi đi” nhưng không sửa hành vi.
8. Dùng trách nhiệm để gây xấu hổ
“Con là đứa vô trách nhiệm.”
Gắn nhãn con người thay vì điều chỉnh hành vi.
9. Trao quyền nhưng không trao trách nhiệm
Tạo sự tùy tiện.
10. Đòi hỏi trách nhiệm vượt quá năng lực
Trách nhiệm cần phù hợp với độ tuổi và khả năng thực tế.
31. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — “PHẦN CỦA CON”
Khi xảy ra một vấn đề, cùng con chia thành ba phần:
Con kiểm soát được: …
Con có thể ảnh hưởng: …
Con không kiểm soát được: …
Sau đó hỏi:
“Phần nào thuộc trách nhiệm của con?”
Mục tiêu:
NHẬN ĐÚNG PHẦN TRÁCH NHIỆM, KHÔNG ĐỔ LỖI VÀ CŨNG KHÔNG TỰ ĐỔ LỖI.
32. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — TỪ “XIN LỖI” ĐẾN “SỬA”
Khi con làm sai, không dừng ở:
“Con xin lỗi.”
Hỏi thêm:
“Con cần sửa điều gì?”
“Con có thể làm gì ngay bây giờ?”
“Lần sau con thay đổi điều gì?”
Mục tiêu:
XIN LỖI → SỬA CHỮA → THAY ĐỔI.
33. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — TRÁCH NHIỆM HẰNG NGÀY
Chọn 3 việc cố định:
việc cá nhân;
việc học;
việc gia đình.
Cho trẻ tự theo dõi:
|
Việc |
Con cần làm |
Con đã làm |
Cần điều chỉnh |
|
Việc cá nhân |
… |
… |
… |
|
Học tập |
… |
… |
… |
|
Gia đình |
… |
… |
… |
Cha mẹ chỉ hỗ trợ khi cần.
Mục tiêu:
CON TỰ THEO DÕI TRÁCH NHIỆM CỦA MÌNH.
34. BÀI TẬP THỰC HÀNH 4 — MỘT LỖI, MỘT CÁCH SỬA
Trong tuần, chọn một sai sót nhỏ.
Không hỏi:
“Ai sai?”
Mà hỏi:
“Chuyện gì xảy ra?”
“Phần nào của con?”
“Sửa thế nào?”
“Lần sau khác gì?”
Mục tiêu:
BIẾN SAI SÓT THÀNH QUÁ TRÌNH HỌC.
35. CÂU HỎI PHẢN TƯ
- Tôi có thường giải quyết hậu quả thay con không?
- Tôi có đang dạy trách nhiệm hay chỉ dạy con sợ sai?
- Tôi có phân biệt trách nhiệm với tự trách không?
- Con có biết phần nào thuộc trách nhiệm của mình không?
- Khi con sai, con có cơ hội sửa không?
- Tôi có bắt con xin lỗi mà không giúp con hiểu và sửa hành vi không?
- Tôi có trao quyền mà không trao trách nhiệm không?
- Tôi có đòi hỏi trách nhiệm vượt quá năng lực của con không?
- Con có biết khi nào cần tự giải quyết và khi nào cần xin hỗ trợ không?
- Nếu con gây ra một kết quả không như ý, tôi đang giúp con học gì từ kết quả đó?
36. KẾT LUẬN
Trách nhiệm không phải là:
NHẬN HẾT LỖI.
Mà là:
NHẬN ĐÚNG PHẦN CỦA MÌNH.
Không phải:
TỰ CHỊU MỘT MÌNH.
Mà là:
CHỦ ĐỘNG LÀM PHẦN MÌNH VÀ BIẾT TÌM HỖ TRỢ KHI CẦN.
Không phải:
BỊ PHẠT VÌ SAI.
Mà là:
NHẬN RA → SỬA CHỮA → HỌC → THAY ĐỔI.
Có thể cô đọng:
QUYỀN TỰ QUYẾT → HÀNH ĐỘNG → HỆ QUẢ → TRÁCH NHIỆM → SỬA CHỮA → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH → TRƯỞNG THÀNH.
Khi trẻ hiểu rằng:
“LỰA CHỌN CỦA MÌNH CÓ HỆ QUẢ VÀ MÌNH CÓ KHẢ NĂNG TÁC ĐỘNG ĐẾN HỆ QUẢ ĐÓ,”
trẻ bắt đầu chuyển từ:
BỊ ĐỘNG
sang:
CHỦ ĐỘNG.
Và từ:
“AI SẼ GIẢI QUYẾT CHO CON?”
sang:
“CON CÓ THỂ LÀM GÌ?”
Đó là một bước rất quan trọng của tự chủ.
37. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO
Khi trẻ đã có:
khả năng tự làm;
khả năng tự quyết;
khả năng chịu trách nhiệm,
thì cần tiến thêm một bước:
TỰ HỌC VÀ TỰ PHÁT TRIỂN.
Bởi thế giới không ngừng thay đổi.
Những gì trẻ biết hôm nay:
có thể không đủ cho ngày mai.
Nếu trẻ chỉ có thể phát triển khi:
cha mẹ dạy;
thầy cô dạy;
người khác hướng dẫn,
thì khả năng thích nghi sẽ bị giới hạn.
Mục tiêu cao hơn là:
KHI KHÔNG BIẾT → BIẾT CÁCH HỌC.
KHI CHƯA LÀM ĐƯỢC → BIẾT CÁCH RÈN.
KHI GẶP VẤN ĐỀ → BIẾT CÁCH TÌM GIẢI PHÁP.
Đó là bước chuyển từ:
TỰ LẬP
sang:
TỰ PHÁT TRIỂN.
Đó là nội dung của:
CHƯƠNG 31 — TỰ HỌC VÀ TỰ PHÁT TRIỂN.


