Chương 28 — Tự Lập Là Gì?
1. MỤC TIÊU CHƯƠNG
Giúp cha mẹ hiểu đúng bản chất của tự lập và phân biệt tự lập với:
tự làm tất cả;
không cần ai;
muốn gì làm nấy;
bị bỏ mặc;
hoặc phải trưởng thành quá sớm.
Tự lập không phải là:
“CON KHÔNG CẦN CHA MẸ.”
Mà là:
“CON CÓ KHẢ NĂNG TỰ VẬN HÀNH NHỮNG PHẦN CUỘC SỐNG PHÙ HỢP VỚI ĐỘ TUỔI, NĂNG LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA MÌNH.”
Đây là một bước chuyển quan trọng:
PHỤ THUỘC → ĐƯỢC HƯỚNG DẪN → TỰ LÀM → TỰ QUYẾT → TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM → TỰ CHỦ.
2. CÂU HỎI TRUNG TÂM
Khi nào có thể nói một đứa trẻ đang thực sự tự lập?
Một đứa trẻ có thể:
tự ăn;
tự mặc quần áo;
tự dọn phòng;
tự đi học;
tự làm bài;
nhưng vẫn có thể:
không biết tự quyết định;
không biết xử lý vấn đề;
không chịu trách nhiệm;
dễ bị bạn bè chi phối;
không biết tự học;
không tự điều chỉnh cảm xúc.
Vì vậy:
TỰ LẬP KHÔNG CHỈ LÀ TỰ LÀM VIỆC.
Tự lập là khả năng:
TỰ VẬN HÀNH MỘT PHẦN CUỘC SỐNG CỦA MÌNH.
3. TỰ LẬP LÀ GÌ?
Trong hệ thống Lemacy, có thể hiểu:
TỰ LẬP LÀ KHẢ NĂNG TỰ THỰC HIỆN, TỰ QUẢN LÝ VÀ TỪNG BƯỚC TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM ĐỐI VỚI NHỮNG VIỆC THUỘC PHẠM VI CỦA MÌNH.
Tự lập gồm nhiều lớp:
TỰ LÀM
↓
TỰ QUẢN
↓
TỰ SUY NGHĨ
↓
TỰ LỰA CHỌN
↓
TỰ HÀNH ĐỘNG
↓
TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM
↓
TỰ ĐIỀU CHỈNH.
Vì vậy, tự lập không phải một kỹ năng đơn lẻ.
Nó là:
MỘT QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC.
4. TỰ LẬP KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG CẦN AI
Một hiểu lầm phổ biến:
“Con tự lập thì phải tự làm hết.”
Không đúng.
Một người trưởng thành vẫn cần:
gia đình;
bạn bè;
đồng nghiệp;
thầy cô;
chuyên gia;
cộng đồng.
Điểm khác biệt là:
NGƯỜI TỰ LẬP BIẾT KHI NÀO CẦN TỰ LÀM VÀ KHI NÀO CẦN NHỜ NGƯỜI KHÁC.
Ví dụ:
không biết → hỏi;
không làm được → học;
vấn đề vượt khả năng → tìm người hỗ trợ;
nguy hiểm → báo người có trách nhiệm.
Vì vậy:
BIẾT XIN GIÚP ĐỠ ĐÚNG LÚC CŨNG LÀ MỘT NĂNG LỰC CỦA TỰ LẬP.
5. TỰ LẬP KHÔNG PHẢI LÀ BỎ MẶC
Có một thái cực khác:
“Muốn con tự lập thì cứ để con tự lo.”
Điều này có thể biến:
TRAO QUYỀN
thành:
BỎ MẶC.
Trẻ cần:
được nuôi dưỡng;
được bảo vệ;
được hướng dẫn;
được dạy;
được rèn;
được trao quyền dần dần.
Tự lập không hình thành từ:
thiếu sự chăm sóc.
Mà hình thành từ:
ĐƯỢC HỖ TRỢ ĐÚNG MỨC VÀ ĐƯỢC TRAO CƠ HỘI TỰ LÀM.
6. TỰ LẬP KHÔNG PHẢI LÀ TRƯỞNG THÀNH QUÁ SỚM
Trẻ vẫn là trẻ.
Trẻ cần:
chơi;
nghỉ;
được chăm sóc;
được yêu thương;
được hướng dẫn.
Không nên biến:
“tự lập”
thành yêu cầu:
trẻ phải tự chịu mọi vấn đề của người lớn.
Ví dụ:
Không thể nói:
“Con phải tự lo mọi thứ vì con phải tự lập.”
Tự lập phải phù hợp với:
ĐỘ TUỔI + NĂNG LỰC + MỨC ĐỘ AN TOÀN + TRÁCH NHIỆM.
7. TỰ LẬP VÀ TỰ CHỦ KHÁC NHAU THẾ NÀO?
Hai khái niệm liên quan nhưng không giống nhau.
Tự lập
Có khả năng tự vận hành những việc thuộc phạm vi của mình.
Tự chủ
Có khả năng tự suy nghĩ, tự lựa chọn, tự hành động và tự chịu trách nhiệm.
Ví dụ:
Một trẻ:
tự chuẩn bị cặp,
là một biểu hiện của:
TỰ LẬP.
Một trẻ:
tự quyết định cách học phù hợp, biết vì sao chọn cách đó và chịu trách nhiệm với kết quả,
đã tiến gần hơn tới:
TỰ CHỦ.
Có thể hình dung:
TỰ LẬP = TỰ VẬN HÀNH.
TỰ CHỦ = TỰ ĐIỀU HƯỚNG.
8. TỰ LẬP VÀ NỘI LỰC
Ở Chương 27, nội lực được nhìn như:
khả năng vận hành từ bên trong.
Tự lập là cách nội lực được đưa vào đời sống.
Có thể nhìn:
NỘI LỰC → NĂNG LỰC → TỰ LẬP → TỰ CHỦ.
Ví dụ:
Trẻ có nghị lực:
có thể kiên trì.
Trẻ có trí tuệ:
biết cách giải quyết.
Trẻ có đạo đức:
biết điều gì phù hợp.
Khi ba yếu tố phối hợp:
trẻ có khả năng tự vận hành.
Vì vậy:
TỰ LẬP KHÔNG CHỈ LÀ DẠY TRẺ LÀM VIỆC NHÀ.
Nó là quá trình đưa:
ĐẠO ĐỨC – TRÍ TUỆ – NGHỊ LỰC
vào đời sống.
9. TỰ LẬP VÀ BA GỐC
ĐẠO ĐỨC
Giúp trẻ biết:
việc gì là trách nhiệm của mình;
việc gì nên làm;
điều gì không được làm.
TRÍ TUỆ
Giúp trẻ:
hiểu vấn đề;
tìm cách;
lựa chọn;
dự đoán hệ quả.
NGHỊ LỰC
Giúp trẻ:
bắt đầu;
duy trì;
hoàn thành;
sửa khi chưa tốt.
Có thể cô đọng:
ĐẠO ĐỨC XÁC ĐỊNH TRÁCH NHIỆM → TRÍ TUỆ TÌM CÁCH → NGHỊ LỰC BIẾN THÀNH HÀNH ĐỘNG.
10. TỰ LẬP BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG VIỆC NHỎ
Cha mẹ không cần bắt đầu bằng:
những quyết định lớn;
những trách nhiệm lớn;
những thử thách lớn.
Tự lập thường bắt đầu từ:
tự cất đồ;
tự mặc quần áo;
tự chuẩn bị đồ;
tự dọn không gian;
tự hoàn thành một nhiệm vụ;
tự quản lý một khoảng thời gian nhỏ.
Những việc này có vẻ đơn giản.
Nhưng về mặt giáo dục, chúng tạo ra:
TRẢI NGHIỆM → NĂNG LỰC → TRÁCH NHIỆM → TỰ TIN.
11. TỪ “VIỆC CỦA MẸ” SANG “VIỆC CỦA CON”
Một thay đổi rất quan trọng trong giáo dục là:
XÁC ĐỊNH AI LÀ NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM.
Ví dụ:
Nếu trẻ có thể tự chuẩn bị cặp:
đó là việc của trẻ.
Cha mẹ có thể:
hướng dẫn;
chuẩn bị môi trường;
nhắc ở giai đoạn đầu.
Nhưng không nên:
chuẩn bị thay mãi.
Có thể hỏi:
“Đây là việc của ai?”
Nếu câu trả lời là:
“Việc của con.”
thì bước tiếp theo là:
“Con sẽ làm thế nào?”
12. TỰ LẬP CẦN TRAO QUYỀN
Không thể yêu cầu:
“Con phải tự lập”
nhưng mọi quyết định đều do cha mẹ đưa ra.
Tự lập cần:
QUYỀN TỰ LÀM.
Từ:
làm cùng;
sang:
hướng dẫn;
sang:
giám sát;
sang:
kiểm tra;
sang:
trao quyền.
Đây là quá trình:
GIẢM DẦN SỰ CAN THIỆP KHI NĂNG LỰC TĂNG.
13. NĂNG LỰC TĂNG THÌ QUYỀN TĂNG
Một nguyên tắc quan trọng:
NĂNG LỰC ↑ → QUYỀN TỰ LÀM ↑ → QUYỀN TỰ QUYẾT ↑ → TRÁCH NHIỆM ↑.
Không nên:
trao quyền quá sớm khi trẻ chưa có năng lực.
Nhưng cũng không nên:
giữ quyền quá lâu khi trẻ đã có khả năng.
Hai thái cực đều gây vấn đề.
Trao quyền quá sớm
dễ thành tùy tiện hoặc thiếu an toàn.
Trao quyền quá muộn
dễ tạo phụ thuộc.
Mục tiêu là:
TRAO QUYỀN ĐÚNG LÚC.
14. TỰ LẬP VÀ TRÁCH NHIỆM
Không có tự lập bền vững nếu không có:
TRÁCH NHIỆM.
Nếu trẻ được:
tự lựa chọn
nhưng không cần:
chịu hậu quả,
thì đó chưa phải tự chủ.
Ví dụ:
Con được chọn:
thời điểm làm bài trong khoảng thời gian đã thống nhất.
Nếu con không hoàn thành:
con cần nhìn lại lựa chọn của mình và điều chỉnh.
Không phải:
cha mẹ làm thay.
Có thể cô đọng:
QUYỀN ĐI CÙNG TRÁCH NHIỆM.
15. TỰ LẬP VÀ SAI SÓT
Tự lập chắc chắn đi cùng:
sai;
quên;
làm chưa tốt;
lựa chọn chưa phù hợp.
Nếu cha mẹ:
thấy con sai → làm lại ngay,
trẻ sẽ khó học cách:
tự sửa.
Cần cho trẻ cơ hội:
NHẬN RA → SỬA → LÀM LẠI.
Trong những sai sót an toàn:
sai là dữ liệu.
Không nên biến sai sót thành:
nhục mạ;
gắn nhãn;
“Con lúc nào cũng…”
Mục tiêu là:
TĂNG NĂNG LỰC, KHÔNG PHẢI TẠO NỖI SỢ.
16. TỰ LẬP VÀ TỰ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
Một trẻ tự lập không chỉ biết:
tự làm việc.
Mà khi gặp vấn đề, trẻ có thể hỏi:
“Chuyện gì đang xảy ra?”
“Mình có thể làm gì?”
“Có cách nào khác không?”
“Nếu làm vậy thì chuyện gì xảy ra?”
Đây là quá trình:
NHẬN DIỆN → PHÂN TÍCH → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → ĐÁNH GIÁ → ĐIỀU CHỈNH.
Tự lập vì vậy gắn trực tiếp với:
TỰ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ.
17. TỰ LẬP VÀ TỰ HỌC
Một đứa trẻ có thể:
tự làm việc nhà,
nhưng nếu:
không biết tự học,
thì khả năng tự lập vẫn còn hạn chế.
Tự học giúp trẻ:
khi không biết → tìm hiểu;
khi thiếu kỹ năng → học;
khi gặp vấn đề → tìm nguồn;
khi sai → sửa.
Chu trình:
KHÔNG BIẾT → HỎI → TÌM → HỌC → THỬ → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH.
Đây là một năng lực đặc biệt quan trọng khi trẻ lớn lên.
18. TỰ LẬP VÀ TỰ QUẢN CẢM XÚC
Một đứa trẻ có thể:
tự mặc đồ;
tự làm bài;
tự dọn phòng,
nhưng nếu mỗi khi tức giận lại:
đập phá;
đánh người;
bỏ chạy;
chờ người khác giải quyết,
thì chưa thể nói trẻ đã tự chủ.
Tự lập cần cả:
TỰ QUẢN BẢN THÂN.
Quá trình:
KÍCH THÍCH → DỪNG → NHẬN BIẾT → SUY NGHĨ → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → PHẢN TƯ.
19. TỰ LẬP VỀ THỂ CHẤT
Đây là tầng dễ nhận thấy nhất.
Trẻ dần có thể:
tự ăn;
tự mặc;
tự vệ sinh;
tự chuẩn bị đồ;
tự sắp xếp không gian;
tự chăm sóc nhu cầu cơ bản phù hợp với độ tuổi.
Nhưng cần tránh biến:
tự lập
thành:
trẻ phải tự chăm sóc mọi thứ quá sớm.
Cha mẹ vẫn cần đảm bảo:
an toàn;
sức khỏe;
dinh dưỡng;
giấc ngủ;
nhu cầu cơ bản.
Tự lập phát triển:
TỪNG BƯỚC THEO NĂNG LỰC.
20. TỰ LẬP VỀ THỜI GIAN
Một bước cao hơn là:
TỰ QUẢN THỜI GIAN.
Ban đầu:
cha mẹ nhắc giờ.
Sau đó:
trẻ biết xem giờ.
Tiếp theo:
trẻ tự lập kế hoạch.
Sau nữa:
trẻ biết điều chỉnh khi kế hoạch không phù hợp.
Quá trình:
ĐƯỢC NHẮC → TỰ NHỚ → TỰ LẬP KẾ HOẠCH → TỰ THEO DÕI → TỰ ĐIỀU CHỈNH.
21. TỰ LẬP VỀ HỌC TẬP
Tự lập trong học tập không đơn giản là:
ngồi học một mình.
Nó gồm:
biết mình cần học gì;
biết đặt mục tiêu;
biết tìm tài liệu;
biết hỏi;
biết kiểm tra;
biết sửa lỗi;
biết đánh giá tiến bộ.
Có thể cô đọng:
TỰ HỌC → TỰ THEO DÕI → TỰ ĐIỀU CHỈNH.
Cha mẹ dần chuyển từ:
“Con phải học.”
sang:
“Kế hoạch học của con là gì?”
22. TỰ LẬP VỀ TÀI CHÍNH
Khi phù hợp với độ tuổi, trẻ có thể học:
tiền đến từ đâu;
nhu cầu và mong muốn khác nhau;
lập kế hoạch chi tiêu;
tiết kiệm;
chờ đợi để mua;
chịu trách nhiệm với lựa chọn phù hợp.
Mục tiêu không phải:
cho trẻ thật nhiều tiền.
Mà là:
DẠY TRẺ BIẾT QUẢN LÝ NGUỒN LỰC.
Ví dụ:
Nếu trẻ có một khoản tiền nhỏ:
có thể cho trẻ tự quyết định trong giới hạn.
Sau đó hỏi:
“Con đã dùng thế nào?”
“Nếu làm lại, con có thay đổi gì không?”
Đó là:
TỰ LẬP + TƯ DUY NHÂN QUẢ.
23. TỰ LẬP TRONG QUAN HỆ
Tự lập không có nghĩa:
không cần bạn bè.
Mà là:
có khả năng xây dựng và quản lý quan hệ mà không đánh mất chính mình.
Trẻ cần dần biết:
giao tiếp;
lắng nghe;
nói nhu cầu;
đặt ranh giới;
giải quyết bất đồng;
xin lỗi;
sửa sai;
nói “không” khi cần.
Một biểu hiện quan trọng:
KHÔNG ĐỂ NHU CẦU ĐƯỢC CHẤP NHẬN KHIẾN MÌNH LÀM ĐIỀU TRÁI VỚI GIÁ TRỊ.
24. TỰ LẬP KHÔNG PHẢI LÀ ÍCH KỶ
Một người:
“Tôi tự lập, tôi muốn gì làm nấy”
không phải là người tự chủ.
Tự lập cần đi cùng:
ĐẠO ĐỨC + TRÁCH NHIỆM.
Có thể tự do lựa chọn nhưng vẫn phải cân nhắc:
lợi mình;
lợi người;
gìn giữ thiên nhiên.
Đây là khung giá trị giáo dục của Lemacy.
Tự lập vì vậy không phải:
“Tôi không cần ai.”
Mà là:
“Tôi có thể tự đứng bằng đôi chân của mình và biết mình có trách nhiệm với những người xung quanh.”
25. TỰ LẬP VÀ MÔI TRƯỜNG
Muốn trẻ tự lập, môi trường cần cho phép trẻ:
tiếp cận đồ dùng;
biết vị trí;
có lịch trình;
có nhiệm vụ;
có không gian;
có cơ hội lựa chọn.
Nếu mọi thứ:
quá cao;
quá khó lấy;
cha mẹ cất hết;
cha mẹ làm hết,
thì trẻ khó tự vận hành.
Vì vậy:
MÔI TRƯỜNG PHẢI ĐƯỢC THIẾT KẾ ĐỂ TRẺ CÓ THỂ TỰ LÀM.
26. TỰ LẬP VÀ “CHA MẸ LÙI LẠI”
Một trong những thay đổi khó nhất của cha mẹ là:
CHẤP NHẬN CON LÀM CHƯA ĐẸP NHƯ MÌNH.
Con gấp quần áo:
chưa ngay ngắn.
Con dọn phòng:
chưa hoàn hảo.
Con lập kế hoạch:
chưa tối ưu.
Nếu cha mẹ:
làm lại ngay,
trẻ có thể học:
“Làm gì cũng chưa đủ tốt.”
Thay vì vậy:
nếu an toàn và chấp nhận được,
hãy để trẻ:
tự làm;
nhận phản hồi;
tự cải thiện.
Mục tiêu:
NĂNG LỰC CỦA CON, KHÔNG PHẢI SỰ HOÀN HẢO THEO TIÊU CHUẨN CỦA CHA MẸ.
27. BẢN ĐỒ TỰ LẬP
Có thể chia thành 6 lĩnh vực:
1. TỰ CHĂM SÓC
cơ thể, đồ dùng, không gian.
2. TỰ QUẢN
thời gian, thói quen, việc học.
3. TỰ SUY NGHĨ
quan sát, phân tích, tìm hiểu.
4. TỰ QUYẾT ĐỊNH
lựa chọn trong phạm vi phù hợp.
5. TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM
nhận kết quả và sửa sai.
6. TỰ ĐIỀU CHỈNH
học từ trải nghiệm và thay đổi.
Đây là quá trình từ:
TỰ LÀM → TỰ VẬN HÀNH → TỰ CHỦ.
28. CÁC MỨC ĐỘ TỰ LẬP
Có thể hình dung 5 mức:
MỨC 1 — PHỤ THUỘC
Cha mẹ làm hoặc quyết định.
MỨC 2 — LÀM KHI ĐƯỢC HƯỚNG DẪN
Trẻ có khả năng nhưng cần chỉ dẫn.
MỨC 3 — TỰ LÀM
Trẻ có thể thực hiện nhiệm vụ.
MỨC 4 — TỰ QUẢN
Trẻ tự lập kế hoạch và theo dõi.
MỨC 5 — TỰ CHỦ
Trẻ tự suy nghĩ, lựa chọn, hành động, chịu trách nhiệm và điều chỉnh.
Mục tiêu không phải:
đẩy mọi trẻ lên Mức 5 càng sớm càng tốt.
Mà là:
PHÁT TRIỂN TỪNG BƯỚC PHÙ HỢP.
29. KHI NÀO CHA MẸ NÊN CAN THIỆP?
Có thể dùng nguyên tắc:
Nếu con chưa biết
Dạy.
Nếu con biết nhưng chưa làm được
Hướng dẫn.
Nếu con đang làm được
Quan sát.
Nếu con đã có năng lực
Trao quyền.
Nếu có nguy cơ nghiêm trọng
Can thiệp.
Nếu con sai trong vùng an toàn
Cho cơ hội sửa.
Đây là:
TRAO QUYỀN CÓ GIỚI HẠN.
30. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP
1. Làm thay vì nhanh hơn
“Để mẹ làm cho.”
2. Làm thay vì sạch hơn
“Con làm không đẹp, để bố làm.”
3. Làm thay vì an tâm hơn
“Bố mẹ làm thì yên tâm.”
4. Kiểm soát quá lâu
Không trao quyền khi trẻ đã đủ năng lực.
5. Trao quyền quá sớm
Để trẻ tự quyết những việc vượt quá khả năng hoặc an toàn.
6. Nhầm tự lập với bỏ mặc
Không hướng dẫn, không hỗ trợ.
7. Nhầm tự lập với không cần ai
Làm trẻ ngại xin giúp đỡ.
8. Chỉ rèn việc nhà
Bỏ qua tư duy, cảm xúc, trách nhiệm và quyết định.
9. Không cho trẻ chịu hậu quả phù hợp
Cha mẹ luôn sửa chữa sau lựa chọn của con.
10. Đòi hỏi sự hoàn hảo
Khiến trẻ sợ thử và sợ sai.
31. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — BẢN ĐỒ “VIỆC CỦA CON”
Chọn 10 việc trẻ thường làm trong ngày.
Chia thành ba nhóm:
Nhóm A — Cha mẹ vẫn cần hỗ trợ
…
Nhóm B — Con có thể làm với hướng dẫn
…
Nhóm C — Con có thể tự làm
…
Sau đó chọn:
1 VIỆC Ở NHÓM B ĐỂ CHUYỂN DẦN SANG NHÓM C.
32. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — MỘT BƯỚC LÙI
Chọn một việc cha mẹ thường:
nhắc;
kiểm tra;
làm lại.
Tuần này:
giảm một mức can thiệp.
Ví dụ:
trước đây mẹ chuẩn bị cặp cùng con;
tuần này con tự chuẩn bị, mẹ chỉ kiểm tra cuối tuần.
Mục tiêu:
CHA MẸ LÙI MỘT BƯỚC → CON TIẾN MỘT BƯỚC.
33. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — QUYỀN ĐI CÙNG TRÁCH NHIỆM
Chọn một việc con được quyền quyết định.
Viết:
Con được quyền: …
Con chịu trách nhiệm: …
Giới hạn an toàn: …
Nếu có vấn đề: …
Ví dụ:
Con được chọn thời gian học trong khoảng 19h–21h.
Con chịu trách nhiệm hoàn thành phần học đã thống nhất.
Nếu không hoàn thành, con cùng cha mẹ xem lại nguyên nhân và điều chỉnh kế hoạch.
34. BÀI TẬP THỰC HÀNH 4 — “CON TỰ XỬ LÝ TRƯỚC”
Trong một vấn đề nhỏ và an toàn, trước khi cha mẹ đưa giải pháp, hỏi:
“Con nghĩ sao?”
“Con đã thử gì?”
“Con có thể tìm thông tin ở đâu?”
“Con muốn bố/mẹ hỗ trợ phần nào?”
Mục tiêu:
TẬP CHO CON SUY NGHĨ TRƯỚC KHI PHỤ THUỘC VÀO ĐÁP ÁN.
35. CÂU HỎI PHẢN TƯ
- Tôi đang làm thay con việc gì mà con đã có thể tự làm?
- Tôi có đang nhầm sự tiện lợi của mình với lợi ích phát triển của con không?
- Con có đủ cơ hội để tự lựa chọn không?
- Con có được phép làm chưa hoàn hảo không?
- Con có biết việc nào thuộc trách nhiệm của mình không?
- Tôi có trao quyền cùng với trách nhiệm không?
- Khi con gặp khó, tôi có giải quyết quá nhanh không?
- Con có biết tìm sự giúp đỡ đúng lúc không?
- Môi trường gia đình có thuận lợi cho con tự làm không?
- Hôm nay tôi có thể lùi lại một bước ở đâu để con tiến lên một bước?
36. KẾT LUẬN
Tự lập không bắt đầu khi:
trẻ rời khỏi gia đình.
Tự lập bắt đầu từ rất sớm:
khi cha mẹ trao cho trẻ một việc phù hợp và nói:
“Đây là việc con có thể tự làm.”
Sau đó:
trẻ thử;
trẻ sai;
trẻ sửa;
trẻ làm lại;
trẻ tiến bộ.
Cha mẹ dần chuyển:
LÀM THAY → LÀM CÙNG → HƯỚNG DẪN → GIÁM SÁT → TRAO QUYỀN → LÙI LẠI.
Trẻ dần chuyển:
PHỤ THUỘC → TỰ LÀM → TỰ QUẢN → TỰ QUYẾT → TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM → TỰ ĐIỀU CHỈNH.
Vì vậy:
TỰ LẬP KHÔNG PHẢI LÀ ĐỂ CHA MẸ ĐỠ VẤT VẢ.
Mà là:
ĐỂ CON CÓ NĂNG LỰC TỰ SỐNG.
Tự lập không phải:
“Con không cần bố mẹ.”
Mà là:
“Con có thể tự đứng bằng đôi chân của mình, nhưng vẫn biết yêu thương, hợp tác và tìm sự giúp đỡ khi cần.”
Đó là một bước quan trọng trên con đường:
TỪ PHỤ THUỘC → TỰ LẬP → TỰ CHỦ → TRƯỞNG THÀNH.
37. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO
Khi trẻ đã có khả năng tự vận hành một phần cuộc sống, bước tiếp theo không chỉ là:
TỰ LÀM.
Mà là:
TỰ QUYẾT ĐỊNH.
Bởi trong cuộc sống, sẽ có vô số tình huống không có một người lớn đứng bên nói:
“Con phải chọn A.”
Trẻ cần học cách:
nhìn vấn đề;
cân nhắc lựa chọn;
dự đoán hệ quả;
lựa chọn;
hành động;
chịu trách nhiệm;
điều chỉnh.
Đó là bước chuyển từ:
TỰ LẬP VỀ HÀNH VI
sang:
TỰ CHỦ TRONG QUYẾT ĐỊNH.
Đó là nội dung của:
CHƯƠNG 29 — TỰ QUYẾT ĐỊNH.


