Chương 36 — Trí Tuệ Trong Đời Sống

Chương 36 — Trí Tuệ Trong Đời Sống

1. MỤC TIÊU CHƯƠNG

Giúp cha mẹ hiểu rằng trí tuệ không chỉ là biết nhiều, học giỏi hay có điểm số cao.

Trong hệ thống Lemacy, trí tuệ cần được đưa từ:

KIẾN THỨC → HIỂU → SUY NGHĨ → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH.

Nếu:

ĐẠO ĐỨC GIÚP CON BIẾT ĐIỀU GÌ NÊN LÀM,

thì:

TRÍ TUỆ GIÚP CON HIỂU VẤN ĐỀ, NHÌN HỆ QUẢ VÀ BIẾT CÁCH HÀNH ĐỘNG PHÙ HỢP.

Mục tiêu cuối cùng không phải:

con biết thật nhiều.

Mà là:

CON BIẾT CÁCH NHÌN, CÁCH NGHĨ, CÁCH HỌC VÀ CÁCH GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ.

2. CÂU HỎI TRUNG TÂM

Làm thế nào để trí tuệ trở thành năng lực sống, thay vì chỉ nằm trong sách vở và điểm số?

Một đứa trẻ có thể:

thuộc rất nhiều kiến thức;

đạt điểm cao;

đọc nhiều sách;

có thành tích tốt;

nhưng vẫn gặp khó khăn khi:

đứng trước một vấn đề mới;

phải tự quyết định;

gặp thông tin trái chiều;

đối diện với thất bại;

giải quyết xung đột;

thích nghi với hoàn cảnh thay đổi.

Vì vậy:

TRÍ TUỆ KHÔNG CHỈ ĐƯỢC ĐO BẰNG NHỮNG GÌ CON BIẾT, MÀ CÒN QUA CÁCH CON SỬ DỤNG ĐIỀU MÌNH BIẾT ĐỂ SỐNG.

3. TRÍ TUỆ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI THÔNG MINH

Trong đời sống, hai khái niệm này thường bị đồng nhất.

Nhưng có thể phân biệt:

THÔNG MINH thường được dùng để nói về khả năng nhận biết, học hỏi, suy luận hoặc giải quyết một số loại vấn đề.

Còn trong khung giáo dục Lemacy:

TRÍ TUỆ = KHẢ NĂNG QUAN SÁT, HIỂU, SUY NGHĨ, PHÂN TÍCH, LỰA CHỌN VÀ ĐIỀU CHỈNH CÁCH HÀNH ĐỘNG.

Đây là cách định nghĩa phục vụ hệ thống giáo dục Lemacy, không phải một định nghĩa khoa học duy nhất về trí tuệ.

Một người có thể:

học rất nhanh;

nhưng nếu:

không biết kiểm chứng;

không biết nhìn hệ quả;

không biết điều chỉnh;

thì khả năng ứng dụng trí tuệ vào đời sống vẫn có giới hạn.

4. KIẾN THỨC KHÔNG PHẢI TRÍ TUỆ

Có thể:

biết rất nhiều;

nhưng:

hiểu rất ít.

Ví dụ:

Một đứa trẻ biết:

“Không nên nói dối.”

Nhưng khi gặp tình huống thực tế:

không biết xử lý thế nào.

Đó là:

KIẾN THỨC CHƯA ĐƯỢC CHUYỂN HÓA THÀNH NĂNG LỰC SUY NGHĨ.

Vì vậy:

BIẾT → HIỂU → ÁP DỤNG → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH.

5. TRÍ TUỆ BẮT ĐẦU TỪ QUAN SÁT

Một trong những năng lực nền tảng:

BIẾT NHÌN TRƯỚC KHI KẾT LUẬN.

Trẻ thường dễ chuyển từ:

“Chuyện xảy ra là như vậy.”

sang:

“Người kia xấu.”

Ví dụ:

Bạn không chào con.

Trẻ có thể kết luận:

“Bạn ghét con.”

Nhưng sự kiện thực tế chỉ là:

“Bạn không chào con.”

Có thể còn nhiều khả năng:

bạn không nhìn thấy;

bạn đang buồn;

bạn đang bận;

bạn không biết con ở đó.

Vì vậy:

QUAN SÁT ≠ KẾT LUẬN.

6. QUAN SÁT KHÁC PHÁN XÉT

Có thể tập cho trẻ phân biệt:

SỰ KIỆN

“Bạn lấy bút của con.”

DIỄN GIẢI

“Bạn cố tình chơi xấu con.”

Hai câu này không giống nhau.

Trí tuệ bắt đầu khi trẻ có thể hỏi:

“Mình biết điều gì chắc chắn?”

“Mình đang suy đoán điều gì?”

Đây là nền tảng của:

TƯ DUY RÕ RÀNG.

7. QUAN SÁT → PHÂN TÍCH → ĐÚC KẾT

Một khung tư duy xuyên suốt hệ thống:

QUAN SÁT → PHÂN TÍCH → ĐÚC KẾT.

QUAN SÁT

Chuyện gì đang xảy ra?

PHÂN TÍCH

Vì sao?

Có những yếu tố nào?

Điều kiện nào tác động?

ĐÚC KẾT

Mình học được gì?

Lần sau nên làm gì khác?

Điểm cuối không phải:

phán xét ai tốt, ai xấu.

Mà là:

TÌM RA ĐIỀU CÓ THỂ GIÚP MÌNH HÀNH ĐỘNG TỐT HƠN.

8. TRÍ TUỆ VÀ TƯ DUY NHÂN QUẢ

Một người có trí tuệ cần biết nhìn:

NHÂN + ĐIỀU KIỆN → QUẢ.

Khi một kết quả xuất hiện, thay vì hỏi ngay:

“Ai có lỗi?”

có thể hỏi:

“Điều gì đã dẫn đến kết quả này?”

“Có những yếu tố nào?”

“Điều gì nằm trong khả năng kiểm soát?”

“Điều gì nằm ngoài khả năng kiểm soát?”

“Lần sau có thể thay đổi điều gì?”

Đây là cách chuyển:

ĐỔ LỖI → PHÂN TÍCH.

9. NHÂN QUẢ KHÔNG PHẢI MỘT NGUYÊN NHÂN DUY NHẤT

Một kết quả thường có thể liên quan đến:

nhiều nguyên nhân;

nhiều điều kiện;

nhiều tác động.

Vì vậy, không nên dạy trẻ:

“Chuyện này xảy ra hoàn toàn vì con.”

Cũng không nên:

“Tất cả là lỗi của người khác.”

Cần tìm:

PHẦN MÌNH CÓ THỂ NHẬN TRÁCH NHIỆM

và:

PHẦN NẰM NGOÀI KHẢ NĂNG KIỂM SOÁT.

Đây là sự kết hợp:

TRÍ TUỆ + TRÁCH NHIỆM.

10. TRÍ TUỆ VÀ KHẢ NĂNG ĐẶT CÂU HỎI

Một người có khả năng suy nghĩ không chỉ hỏi:

“Đáp án là gì?”

mà còn hỏi:

“Vì sao?”

“Dựa trên đâu?”

“Có cách nào khác không?”

“Nếu điều này không đúng thì sao?”

“Điều gì có thể xảy ra tiếp theo?”

“Mình còn thiếu thông tin gì?”

Câu hỏi tốt giúp:

mở rộng suy nghĩ;

kiểm tra giả định;

nhìn nhiều khả năng.

Vì vậy:

CHA MẸ KHÔNG NÊN CHỈ DẠY CON TRẢ LỜI. CẦN DẠY CON ĐẶT CÂU HỎI.

11. TRÍ TUỆ VÀ “CON KHÔNG BIẾT”

Một biểu hiện quan trọng của trí tuệ là:

BIẾT MÌNH CHƯA BIẾT.

Một đứa trẻ có thể nói:

“Con chưa biết.”

Đây không phải điểm yếu.

Điểm quan trọng tiếp theo là:

“Con có thể tìm hiểu ở đâu?”

“Con cần hỏi ai?”

“Con cần thử điều gì?”

Từ:

CHƯA BIẾT

đến:

TÌM HIỂU

là một quá trình của trí tuệ.

12. TRÍ TUỆ VÀ TỰ HỌC

Tự học là một trong những biểu hiện quan trọng của trí tuệ.

Chu trình:

NHẬN RA NHU CẦU → ĐẶT CÂU HỎI → TÌM NGUỒN → HỌC → HIỂU → THỬ → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH.

Trí tuệ không dừng ở:

tiếp nhận thông tin.

Mà phải có:

KHẢ NĂNG TỰ XÂY DỰNG HIỂU BIẾT VÀ ĐIỀU CHỈNH HIỂU BIẾT KHI CÓ DỮ LIỆU MỚI.

13. TRÍ TUỆ VÀ KIỂM CHỨNG THÔNG TIN

Thời đại hiện nay có:

sách;

internet;

mạng xã hội;

video;

podcast;

AI;

rất nhiều nguồn thông tin.

Vì vậy, một kỹ năng quan trọng là:

BIẾT ĐÁNH GIÁ NGUỒN.

Trẻ có thể tập hỏi:

Ai nói?

Dựa trên bằng chứng nào?

Nguồn gốc ở đâu?

Có nguồn độc lập nào khác không?

Đây là dữ kiện, quan điểm hay quảng cáo?

Có thông tin nào trái chiều cần xem xét không?

Mục tiêu không phải:

nghi ngờ tất cả.

Mà là:

KHÔNG ĐỒNG NHẤT THÔNG TIN VỚI SỰ THẬT.

14. TRÍ TUỆ VÀ TƯ DUY PHẢN BIỆN

Tư duy phản biện không có nghĩa:

phản đối mọi thứ.

Nó là khả năng:

xem xét;

đặt câu hỏi;

kiểm tra giả định;

đánh giá bằng chứng;

nhận diện điểm yếu trong lập luận;

sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có lý do phù hợp.

Một đứa trẻ có thể hỏi:

“Có bằng chứng nào cho điều này?”

mà vẫn:

tôn trọng người đang nói.

Đó là:

PHẢN BIỆN Ý TƯỞNG, KHÔNG TẤN CÔNG CON NGƯỜI.

15. TRÍ TUỆ VÀ KHẢ NĂNG THAY ĐỔI QUAN ĐIỂM

Một trong những dấu hiệu của trí tuệ không phải:

“Tôi luôn đúng.”

Mà là:

“Nếu có thông tin tốt hơn, tôi có thể thay đổi suy nghĩ.”

Trẻ cần học:

sai không phải mất mặt;

sửa quan điểm không phải yếu;

thừa nhận chưa biết không phải kém.

Đây là:

KHIÊM TỐN TRÍ TUỆ.

16. TRÍ TUỆ VÀ CẢM XÚC

Trí tuệ không hoạt động tách biệt hoàn toàn khỏi cảm xúc.

Khi trẻ:

quá tức;

quá sợ;

quá buồn;

quá kích động,

khả năng suy nghĩ rõ ràng có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy:

TỰ CHỦ CẢM XÚC LÀ MỘT ĐIỀU KIỆN HỖ TRỢ CHO TƯ DUY RÕ RÀNG.

Quy trình:

DỪNG → NHẬN BIẾT → ỔN ĐỊNH → SUY NGHĨ → LỰA CHỌN.

Không phải:

cảm xúc là kẻ thù của trí tuệ.

Mà là:

CẦN NHẬN BIẾT CẢM XÚC ĐỂ KHÔNG ĐỂ CẢM XÚC TỰ ĐỘNG QUYẾT ĐỊNH.

17. TRÍ TUỆ VÀ RA QUYẾT ĐỊNH

Một quyết định tốt không nhất thiết là:

quyết định có kết quả tốt nhất.

Bởi con người không thể biết chắc tương lai.

Một quyết định tốt thường là quyết định:

dựa trên thông tin phù hợp;

cân nhắc các phương án;

nhìn hệ quả;

phù hợp với giá trị;

chấp nhận trách nhiệm.

Khung đơn giản:

VẤN ĐỀ → THÔNG TIN → LỰA CHỌN → HỆ QUẢ → QUYẾT ĐỊNH → HÀNH ĐỘNG → NHÌN LẠI.

18. TRÍ TUỆ VÀ BA BỘ LỌC GIÁ TRỊ

Khi cần lựa chọn, có thể sử dụng hai khung đã xây dựng:

KHUNG 1

AN VUI → NHÂN QUẢ → BA GỐC.

KHUNG 2

LỢI MÌNH → LỢI NGƯỜI → GÌN GIỮ THIÊN NHIÊN.

Đây là khung giáo dục và giá trị của Lemacy, không phải công thức khoa học.

Mục đích là giúp trẻ không chỉ hỏi:

“Con có được gì?”

mà còn:

“Điều gì xảy ra sau đó?”

“Ai bị ảnh hưởng?”

“Lựa chọn này có phù hợp với giá trị của con không?”

19. TRÍ TUỆ VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

Một người có trí tuệ không phải người:

không gặp vấn đề.

Mà là người:

CÓ KHẢ NĂNG TIẾP CẬN VẤN ĐỀ MỘT CÁCH CÓ HỆ THỐNG.

Có thể sử dụng:

NHẬN DIỆN → PHÂN TÍCH → TÌM PHƯƠNG ÁN → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → ĐÁNH GIÁ → ĐIỀU CHỈNH.

Cha mẹ không nên lập tức:

giải quyết thay.

Hãy hỏi:

“Con nghĩ vấn đề nằm ở đâu?”

“Con có những phương án nào?”

“Nếu chọn phương án này thì sao?”

20. TRÍ TUỆ VÀ KINH NGHIỆM

Không phải mọi bài học đều có thể học từ sách.

Trẻ còn học từ:

trải nghiệm;

công việc;

chơi;

thất bại;

quan sát;

giao tiếp;

thiên nhiên.

Một trải nghiệm trở thành tri thức khi trẻ có:

TRẢI NGHIỆM → PHẢN TƯ → ĐÚC KẾT.

Nếu chỉ trải nghiệm mà không suy ngẫm:

trẻ có thể lặp lại mà không hiểu.

Nếu chỉ suy nghĩ mà không trải nghiệm:

hiểu biết có thể thiếu thực tế.

Vì vậy:

TRẢI NGHIỆM VÀ SUY NGẪM CẦN ĐI CÙNG NHAU.

21. TRÍ TUỆ VÀ VĂN – TƯ – TU

Có thể kết nối:

VĂN → TƯ → TU.

VĂN

tiếp nhận kiến thức và trải nghiệm.

TƯ

suy nghĩ, phân tích, chất vấn, liên hệ.

TU

đưa hiểu biết vào thực hành và chuyển hóa.

Tương ứng với:

HỌC → HIỂU → HÀNH → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH.

Trí tuệ vì vậy không chỉ:

“hiểu đúng”.

Mà cần tiến tới:

SỐNG TỐT HƠN NHỜ ĐIỀU ĐÃ HIỂU.

22. TRÍ TUỆ VÀ KHẢ NĂNG NHÌN NHIỀU GÓC ĐỘ

Một tình huống có thể có:

góc nhìn của mình;

góc nhìn của người khác;

góc nhìn của người quan sát;

góc nhìn ngắn hạn;

góc nhìn dài hạn.

Ví dụ:

Một người bạn không trả lời tin nhắn.

Có thể nhìn:

“Bạn ấy không tôn trọng mình.”

Nhưng cũng có thể:

bạn đang bận;

không nhìn thấy;

đang gặp vấn đề;

không biết trả lời thế nào.

Trí tuệ giúp trẻ:

KHÔNG VỘI ĐỒNG NHẤT MỘT GÓC NHÌN VỚI TOÀN BỘ SỰ THẬT.

23. TÔI → CHÚNG TA → TOÀN THỂ

Một quá trình mở rộng góc nhìn:

TÔI → GIA ĐÌNH → NHÓM → CỘNG ĐỒNG → XÃ HỘI → TOÀN THỂ.

Khi quyết định:

“Con muốn gì?”

là cần thiết.

Nhưng có thể hỏi thêm:

“Người khác bị ảnh hưởng thế nào?”

“Nếu nhiều người cùng làm như vậy thì sao?”

“Có ảnh hưởng đến môi trường không?”

Đây là cách trí tuệ mở rộng từ:

LỢI ÍCH CÁ NHÂN

sang:

TÁC ĐỘNG HỆ THỐNG.

24. TRÍ TUỆ VÀ NGẮN HẠN – DÀI HẠN

Một đứa trẻ có thể chọn:

điều vui ngay bây giờ.

Nhưng trí tuệ cần giúp trẻ nhìn:

hôm nay;

ngày mai;

tuần sau;

lâu dài.

Ví dụ:

chơi game thêm một giờ có thể vui ngay;

nhưng:

ảnh hưởng đến giấc ngủ và việc học.

Không cần cấm mọi niềm vui.

Mà dạy:

CÂN BẰNG LỢI ÍCH NGẮN HẠN VÀ HỆ QUẢ DÀI HẠN.

25. TRÍ TUỆ VÀ SỰ KHÔNG CHẮC CHẮN

Trẻ cần hiểu:

không phải câu hỏi nào cũng có đáp án ngay;

không phải quyết định nào cũng chắc chắn;

không phải dự đoán nào cũng đúng.

Một người có trí tuệ có thể nói:

“Mình chưa đủ thông tin.”

“Mình chưa chắc.”

“Có khả năng khác.”

“Mình cần tìm hiểu thêm.”

Đây không phải thiếu tự tin.

Đó là:

BIẾT GIỚI HẠN CỦA HIỂU BIẾT.

26. TRÍ TUỆ VÀ SỰ SAI LẦM

Sai lầm có thể là:

dữ liệu.

Sau một sai lầm, thay vì:

“Con thật kém.”

có thể hỏi:

“Con đã hiểu sai ở đâu?”

“Thông tin nào con thiếu?”

“Giả định nào chưa đúng?”

“Lần sau cần kiểm tra gì trước?”

Đây là:

BIẾN SAI LẦM THÀNH DỮ LIỆU CHO TRÍ TUỆ.

27. TRÍ TUỆ VÀ NGHỊ LỰC

Trí tuệ mà không có nghị lực:

có thể hiểu nhưng không thực hiện.

Nghị lực mà không có trí tuệ:

có thể cố gắng sai hướng.

Vì vậy:

TRÍ TUỆ + NGHỊ LỰC

cần đi cùng nhau.

Có thể hình dung:

TRÍ TUỆ CHỌN HƯỚNG → NGHỊ LỰC ĐI TRÊN HƯỚNG ĐÓ → PHẢN TƯ GIÚP ĐIỀU CHỈNH.

28. TRÍ TUỆ VÀ ĐẠO ĐỨC

Trí tuệ không tự động tạo ra đạo đức.

Một người rất thông minh vẫn có thể:

sử dụng khả năng để gian dối;

thao túng;

gây hại.

Vì vậy:

TRÍ TUỆ CẦN ĐƯỢC ĐỊNH HƯỚNG BỞI ĐẠO ĐỨC.

Có thể cô đọng:

ĐẠO ĐỨC CHỈ HƯỚNG → TRÍ TUỆ DẪN ĐƯỜNG → NGHỊ LỰC THỰC HIỆN.

Ba Gốc phải cùng phát triển.

29. TRÍ TUỆ VÀ KHIÊM TỐN

Một người càng hiểu rộng:

càng nhận ra những gì mình chưa biết.

Do đó, một biểu hiện đáng quý:

biết hỏi;

biết lắng nghe;

biết sửa;

biết thay đổi quan điểm khi có lý do.

Khiêm tốn không có nghĩa:

phủ nhận năng lực của mình.

Mà là:

NHÌN ĐÚNG NĂNG LỰC VÀ GIỚI HẠN CỦA MÌNH.

30. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP

1. Đồng nhất trí tuệ với điểm số

Điểm số chỉ phản ánh một phần kết quả học tập trong một bối cảnh.

2. Dạy con nhớ đáp án thay vì cách suy nghĩ

Trẻ khó tự xử lý vấn đề mới.

3. Trả lời mọi câu hỏi

Trẻ ít phát triển khả năng tìm hiểu.

4. Không cho phép trẻ chất vấn

Trẻ dễ học cách phục tùng thay vì suy nghĩ.

5. Cho rằng cha mẹ luôn đúng

Trẻ khó học cách kiểm chứng và đối thoại.

6. Dạy phản biện thành phản đối

Trẻ có thể nhầm:

“suy nghĩ độc lập”

với:

“không nghe ai.”

7. Cho quá nhiều thông tin

Thông tin nhiều nhưng thiếu hiểu và ứng dụng.

8. Không cho trẻ trải nghiệm

Kiến thức khó gắn với đời sống.

9. Không cho trẻ sửa sai

Trẻ không học được từ dữ liệu thực tế.

10. Dùng trí tuệ để hơn người khác

Biến học tập thành cuộc đua thay vì năng lực sống.

31. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — SỰ KIỆN HAY DIỄN GIẢI?

Khi con kể một chuyện, hỏi:

“Điều gì con biết chắc đã xảy ra?”

Sau đó:

“Điều gì là suy nghĩ hoặc phỏng đoán của con?”

Ví dụ:

Sự kiện: “Bạn không trả lời tin nhắn.”

Diễn giải: “Bạn ấy ghét con.”

Mục tiêu:

TÁCH SỰ KIỆN KHỎI DIỄN GIẢI.

32. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — BA CÂU HỎI TRÍ TUỆ

Trước một vấn đề, tập cho con hỏi:

VÌ SAO?

CÒN CÁCH NÀO KHÁC KHÔNG?

NẾU LÀM VẬY THÌ ĐIỀU GÌ CÓ THỂ XẢY RA?

Mục tiêu:

mở rộng khả năng suy nghĩ trước khi hành động.

33. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — KIỂM CHỨNG MỘT THÔNG TIN

Chọn một thông tin con thấy trên mạng.

Cùng kiểm tra:

Ai nói?

Nguồn ở đâu?

Có bằng chứng không?

Có nguồn khác xác nhận không?

Đây là dữ kiện hay ý kiến?

Mục tiêu:

TỰ HỌC + KIỂM CHỨNG + TƯ DUY PHẢN BIỆN.

34. BÀI TẬP THỰC HÀNH 4 — MỘT VẤN ĐỀ, BA PHƯƠNG ÁN

Khi con gặp một vấn đề:

Không đưa ngay đáp án.

Hỏi:

“Con có thể nghĩ ra ít nhất ba cách giải quyết không?”

Sau đó:

“Ưu điểm của từng cách?”

“Rủi ro?”

“Hệ quả?”

“Con chọn cách nào?”

Mục tiêu:

TỪ PHẢN ỨNG → SUY NGHĨ CÓ PHƯƠNG ÁN.

35. BÀI TẬP THỰC HÀNH 5 — “BỐ/MẸ CÓ THỂ SAI”

Một lần mỗi tuần, cha mẹ có thể chủ động nói:

“Bố/mẹ có thể chưa đúng. Mình cùng kiểm tra.”

Sau đó:

tìm thông tin;

trao đổi;

nếu sai, thừa nhận.

Mục tiêu:

DẠY TRẺ RẰNG THAY ĐỔI QUAN ĐIỂM KHI CÓ LÝ DO LÀ MỘT BIỂU HIỆN CỦA TRÍ TUỆ, KHÔNG PHẢI THẤT BẠI.

36. CÂU HỎI PHẢN TƯ

  1. Tôi đang dạy con biết nhiều hay dạy con biết suy nghĩ?
  2. Con có biết phân biệt sự kiện và diễn giải không?
  3. Con có dám nói “con chưa biết” không?
  4. Con có biết tìm nguồn và kiểm chứng thông tin không?
  5. Con có biết đặt câu hỏi không?
  6. Tôi có thường đưa đáp án quá nhanh không?
  7. Tôi có cho phép con bất đồng và đưa lý do không?
  8. Con có biết nhìn nhiều góc độ không?
  9. Con có biết nhìn hệ quả ngắn hạn và dài hạn không?
  10. Nếu gặp một vấn đề hoàn toàn mới mà tôi không ở bên cạnh, con có biết bắt đầu suy nghĩ từ đâu không?

37. KẾT LUẬN

Trí tuệ không phải là:

BIẾT NHIỀU NHẤT.

Cũng không phải:

LUÔN ĐÚNG.

Trí tuệ là khả năng:

QUAN SÁT → ĐẶT CÂU HỎI → HIỂU → PHÂN TÍCH → CÂN NHẮC → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH.

Một người có trí tuệ có thể:

nói “con chưa biết”;

tìm hiểu;

kiểm chứng;

thay đổi quan điểm;

học từ sai lầm;

nhìn nhiều góc độ;

cân nhắc hệ quả;

tìm giải pháp.

Và quan trọng:

TRÍ TUỆ KHÔNG ĐỨNG MỘT MÌNH.

Nó cần:

ĐẠO ĐỨC ĐỂ BIẾT DÙNG VÀO ĐÂU.

NGHỊ LỰC ĐỂ BIẾN HIỂU BIẾT THÀNH HÀNH ĐỘNG.

Vì vậy:

ĐẠO ĐỨC CHỈ HƯỚNG → TRÍ TUỆ DẪN ĐƯỜNG → NGHỊ LỰC THỰC HIỆN.

Đích đến của giáo dục trí tuệ không phải:

“CON CÓ THỂ TRẢ LỜI MỌI CÂU HỎI.”

Mà là:

“KHI GẶP MỘT CÂU HỎI MỚI, CON BIẾT CÁCH TÌM CÂU TRẢ LỜI.”

38. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO

Nếu:

ĐẠO ĐỨC GIÚP CON BIẾT ĐIỀU GÌ ĐÚNG,

và:

TRÍ TUỆ GIÚP CON BIẾT CÁCH HIỂU VÀ LỰA CHỌN,

thì vẫn còn một câu hỏi:

KHI ĐIỀU ĐÚNG KHÓ LÀM, CON CÓ ĐỦ SỨC ĐỂ LÀM KHÔNG?

Biết điều đúng nhưng:

không dám làm;

dễ bỏ cuộc;

không chịu được khó khăn;

không duy trì được cam kết,

thì trí tuệ vẫn khó chuyển thành đời sống.

Đó là vai trò của:

NGHỊ LỰC.

Từ:

ĐẠO ĐỨC

sang:

TRÍ TUỆ

chúng ta tiếp tục đến:

NGHỊ LỰC TRONG ĐỜI SỐNG.

Đó là nội dung của:

CHƯƠNG 37 — NGHỊ LỰC TRONG ĐỜI SỐNG.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.