Chương 32 — Tự Chủ Cảm Xúc
1. MỤC TIÊU CHƯƠNG
Giúp cha mẹ hiểu rằng tự chủ cảm xúc không phải là dạy con trở thành một người không tức giận, không buồn, không sợ hay lúc nào cũng bình tĩnh.
Mục tiêu là giúp con:
NHẬN BIẾT CẢM XÚC → HIỂU CẢM XÚC → ĐIỀU CHỈNH → LỰA CHỌN CÁCH PHẢN ỨNG → CHỊU TRÁCH NHIỆM → TỰ ĐIỀU CHỈNH.
Nếu:
TỰ LẬP = TỰ VẬN HÀNH
TỰ QUYẾT = TỰ LỰA CHỌN
TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM = ĐỐI DIỆN VỚI HỆ QUẢ
thì:
TỰ CHỦ CẢM XÚC = KHÔNG ĐỂ CẢM XÚC TỰ ĐỘNG QUYẾT ĐỊNH HÀNH VI CỦA MÌNH.
2. CÂU HỎI TRUNG TÂM
Làm thế nào để con có thể cảm nhận cảm xúc một cách đầy đủ nhưng vẫn lựa chọn được cách hành động phù hợp?
Đây là điểm rất quan trọng.
Một đứa trẻ:
tức giận không có nghĩa là xấu;
buồn không có nghĩa là yếu;
sợ không có nghĩa là nhát;
thất vọng không có nghĩa là thất bại.
Điều cần giáo dục không phải là:
“CON KHÔNG ĐƯỢC CẢM XÚC.”
Mà là:
“CON CÓ THỂ CẢM THẤY ĐIỀU ĐÓ, NHƯNG CON CẦN HỌC CÁCH LỰA CHỌN HÀNH ĐỘNG.”
3. CẢM XÚC LÀ GÌ TRONG GIÁO DỤC?
Trong hệ thống này, có thể xem cảm xúc như:
MỘT TÍN HIỆU BÊN TRONG.
Nó cho trẻ biết:
có điều gì đó đang xảy ra;
điều gì đó quan trọng với mình;
một nhu cầu đang được đáp ứng hoặc chưa được đáp ứng;
một tình huống đang được não bộ đánh giá theo một cách nhất định.
Nhưng:
TÍN HIỆU KHÔNG PHẢI LÀ MỆNH LỆNH.
Ví dụ:
tức giận → không đồng nghĩa với đánh người;
sợ → không đồng nghĩa với bỏ chạy khỏi mọi khó khăn;
buồn → không đồng nghĩa với bỏ cuộc;
ghen → không đồng nghĩa với làm tổn thương người khác.
Đây chính là nền tảng của tự chủ cảm xúc.
4. CẢM XÚC ≠ HÀNH VI
Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất cha mẹ cần dạy con.
Có thể:
CHẤP NHẬN CẢM XÚC
nhưng vẫn:
GIỚI HẠN HÀNH VI.
Ví dụ:
“Con được phép tức giận.”
Nhưng:
“Con không được đánh em.”
Hoặc:
“Con có thể rất buồn.”
Nhưng:
“Con không được vì buồn mà phá đồ.”
Thông điệp:
CẢM XÚC ĐƯỢC LẮNG NGHE. HÀNH VI VẪN CẦN CÓ GIỚI HẠN.
5. TỰ CHỦ KHÔNG PHẢI LÀ ĐÈ NÉN CẢM XÚC
Một đứa trẻ có thể được dạy:
“Không được khóc.”
“Con trai không được yếu đuối.”
“Có gì đâu mà buồn.”
“Đừng tức nữa.”
Nhưng việc ngăn biểu hiện cảm xúc không đồng nghĩa với việc trẻ đã biết điều chỉnh cảm xúc.
Có sự khác biệt:
ĐÈ NÉN
“Tôi không được cảm thấy điều này.”
ĐIỀU CHỈNH
“Tôi đang cảm thấy điều này. Tôi hiểu nó và lựa chọn cách phản ứng phù hợp.”
Mục tiêu của giáo dục là:
ĐIỀU CHỈNH, KHÔNG PHẢI ĐÈ NÉN.
6. CHU TRÌNH TỰ CHỦ CẢM XÚC
Có thể cô đọng thành:
KÍCH THÍCH
↓
DỪNG
↓
NHẬN BIẾT
↓
HIỂU
↓
LỰA CHỌN
↓
HÀNH ĐỘNG
↓
PHẢN TƯ
↓
ĐIỀU CHỈNH
Đây là khoảng cách giữa:
CẢM XÚC
và:
HÀNH VI.
Khoảng cách càng được mở rộng bằng khả năng nhận biết và suy nghĩ:
KHẢ NĂNG TỰ CHỦ CÀNG CAO.
7. BƯỚC 1 — DỪNG
Khi cảm xúc đang rất mạnh:
không phải lúc nào cũng là thời điểm tốt để giải quyết vấn đề.
Ví dụ:
trẻ đang nổi giận;
cha mẹ cũng đang tức;
hai bên nói nhanh;
giọng nói tăng cao.
Nếu tiếp tục tranh luận:
cảm xúc có thể tiếp tục tăng.
Bước đầu tiên có thể chỉ là:
DỪNG LẠI.
Dừng không có nghĩa:
bỏ mặc vấn đề.
Mà là:
TẠM DỪNG PHẢN ỨNG ĐỂ CÓ KHẢ NĂNG LỰA CHỌN TỐT HƠN.
8. BƯỚC 2 — NHẬN BIẾT
Trẻ cần học cách gọi tên điều mình đang cảm thấy.
Ví dụ:
“Con đang tức.”
“Con thất vọng.”
“Con đang lo.”
“Con thấy xấu hổ.”
“Con đang ghen.”
“Con sợ.”
Việc gọi tên không làm cảm xúc biến mất ngay.
Nhưng nó giúp trẻ chuyển từ:
BỊ CUỐN THEO CẢM XÚC
sang:
NHẬN BIẾT MÌNH ĐANG CÓ CẢM XÚC.
9. BƯỚC 3 — HIỂU
Sau khi nhận biết:
“Con đang tức.”
cần đi thêm:
“Điều gì khiến con tức?”
Có thể tách:
SỰ KIỆN
và:
CÁCH CON DIỄN GIẢI SỰ KIỆN.
Ví dụ:
Bạn không mời con chơi.
Sự kiện:
“Bạn không mời con.”
Diễn giải:
“Bạn ghét con.”
Hai điều này không nhất thiết giống nhau.
Cha mẹ có thể giúp con hỏi:
“Con biết chắc điều đó hay con đang đoán?”
Đây là bước kết nối giữa:
CẢM XÚC → TRÍ TUỆ.
10. CẢM XÚC CÓ THỂ ĐẾN TỪ NHỮNG CÁCH DIỄN GIẢI KHÁC NHAU
Cùng một sự kiện:
một người có thể tức;
người khác có thể buồn;
người khác lại không quan tâm.
Điều này cho thấy trải nghiệm cảm xúc không chỉ phụ thuộc vào sự kiện, mà còn liên quan đến:
cách mỗi người nhận thức và diễn giải sự kiện.
Vì vậy, giáo dục cảm xúc không chỉ là:
“Con phải bình tĩnh.”
Mà còn là:
“Con đang nhìn chuyện này như thế nào?”
11. BƯỚC 4 — LỰA CHỌN
Sau khi nhận biết và hiểu:
trẻ cần học rằng mình vẫn có quyền lựa chọn hành động.
Ví dụ:
“Con đang rất tức.”
Nhưng có thể lựa chọn:
nói;
tạm dừng;
đi ra chỗ khác;
viết ra;
nhờ người lớn hỗ trợ;
quay lại nói chuyện khi bình tĩnh hơn.
Điểm cốt lõi:
CẢM XÚC KHÔNG TƯỚC ĐI HOÀN TOÀN KHẢ NĂNG LỰA CHỌN.
12. BƯỚC 5 — HÀNH ĐỘNG
Một cảm xúc được quản lý tốt cuối cùng vẫn phải đi đến:
HÀNH VI PHÙ HỢP.
Ví dụ:
Tức giận vì bị bạn lấy đồ:
Không phải:
đánh bạn.
Có thể:
nói rõ;
yêu cầu trả lại;
tìm người lớn hỗ trợ nếu cần.
Thất vọng vì không đạt mục tiêu:
Không phải:
bỏ cuộc ngay.
Có thể:
xem lại;
điều chỉnh;
thử lại;
hoặc thay đổi mục tiêu một cách có suy xét.
13. BƯỚC 6 — PHẢN TƯ
Sau một tình huống cảm xúc, cha mẹ có thể cùng con nhìn lại:
“Điều gì đã xảy ra?”
“Con đã cảm thấy gì?”
“Con đã làm gì?”
“Kết quả thế nào?”
“Điều gì hiệu quả?”
“Điều gì chưa hiệu quả?”
“Lần sau con muốn làm khác điều gì?”
Đây là lúc trải nghiệm trở thành:
BÀI HỌC.
14. BƯỚC 7 — ĐIỀU CHỈNH
Tự chủ cảm xúc không hình thành chỉ bằng một lần hiểu.
Nó được xây dựng qua:
NHẬN BIẾT → THỰC HÀNH → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH → LẶP LẠI.
Mỗi lần trẻ xử lý một tình huống tốt hơn:
năng lực tự quản được củng cố.
Không cần đòi hỏi:
lần nào cũng phản ứng hoàn hảo.
Mục tiêu là:
LẦN SAU TỐT HƠN LẦN TRƯỚC.
15. CHA MẸ KHÔNG THỂ DẠY TỰ CHỦ NẾU CHÍNH MÌNH KHÔNG TỰ CHỦ
Trẻ không chỉ học từ lời nói.
Trẻ quan sát:
cha mẹ phản ứng thế nào khi tức giận;
cha mẹ xử lý thất vọng ra sao;
cha mẹ có biết xin lỗi không;
cha mẹ có biết dừng lại không;
cha mẹ có biết sửa sai không.
Nếu cha mẹ nói:
“Con phải bình tĩnh!”
nhưng bản thân:
la hét;
đập đồ;
xúc phạm;
đổ lỗi,
thì thông điệp thực tế mà trẻ nhận được sẽ là:
CẢM XÚC MẠNH CÓ THỂ ĐƯỢC XẢ RA BẰNG HÀNH VI.
Vì vậy:
LÀM GƯƠNG LÀ MỘT PHẦN CỦA GIÁO DỤC CẢM XÚC.
16. KHI CHA MẸ VÀ CON CÙNG ĐANG TỨC GIẬN
Đây là tình huống rất thực tế.
Không nhất thiết phải:
giải quyết ngay.
Cha mẹ có thể nói:
“Bây giờ cả bố/mẹ và con đều đang rất căng. Mình tạm dừng. Khi bình tĩnh hơn, mình nói tiếp.”
Đây không phải:
mất quyền của cha mẹ.
Mà là:
DÙNG TỰ CHỦ ĐỂ BẢO VỆ MỐI QUAN HỆ VÀ CHẤT LƯỢNG CUỘC ĐỐI THOẠI.
17. LẮNG NGHE CẢM XÚC KHÔNG CÓ NGHĨA ĐỒNG Ý
Một đứa trẻ nói:
“Con ghét bạn ấy!”
Cha mẹ không cần trả lời:
“Đúng, bạn ấy đáng ghét.”
Có thể nói:
“Bố/mẹ nghe là con đang rất tức.”
Sau đó:
“Chuyện gì đã xảy ra?”
Như vậy:
CÔNG NHẬN CẢM XÚC
không đồng nghĩa:
XÁC NHẬN MỌI ĐÁNH GIÁ CỦA TRẺ LÀ ĐÚNG.
Đây là sự khác biệt quan trọng.
18. CẢM XÚC VÀ GIỚI HẠN
Một nguyên tắc có thể sử dụng:
CẢM XÚC ĐƯỢC PHÉP TỒN TẠI. HÀNH VI GÂY HẠI THÌ KHÔNG.
Ví dụ:
Con được tức giận.
Nhưng:
không được đánh.
Con được buồn.
Nhưng:
không được cố tình làm tổn thương người khác.
Con được thất vọng.
Nhưng:
vẫn cần hoàn thành trách nhiệm phù hợp.
Điều này giúp trẻ hiểu:
TỰ DO CẢM XÚC + TRÁCH NHIỆM HÀNH VI.
19. TỰ CHỦ CẢM XÚC KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG “BÌNH TĨNH”
Một người tự chủ không nhất thiết:
lúc nào cũng nhẹ nhàng;
không bao giờ khóc;
không bao giờ tức giận.
Tự chủ có thể là:
biết mình đang tức;
biết mình cần dừng;
biết mình cần nói;
biết mình cần rời khỏi tình huống;
biết khi nào cần xin giúp đỡ.
Vì vậy:
TỰ CHỦ ≠ KHÔNG CÓ CẢM XÚC.
Mà là:
CÓ CẢM XÚC NHƯNG KHÔNG ĐỂ CẢM XÚC TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN HÀNH VI.
20. TỰ CHỦ CẢM XÚC VÀ DŨNG – NHẪN – TĨNH
Ba yếu tố này hỗ trợ trực tiếp cho quá trình:
DŨNG
Dám nhìn vào cảm xúc:
“Mình đang sợ.”
“Mình đang ghen.”
“Mình đang tức.”
NHẪN
Không phản ứng ngay:
chịu được khoảng dừng;
chịu được thất vọng;
chịu được cảm giác khó chịu trong giới hạn phù hợp.
TĨNH
Có đủ khoảng cách để:
quan sát;
suy nghĩ;
lựa chọn.
Có thể cô đọng:
DŨNG ĐỂ NHÌN → NHẪN ĐỂ DỪNG → TĨNH ĐỂ CHỌN.
21. TỰ CHỦ CẢM XÚC VÀ BA GỐC
ĐẠO ĐỨC
Đặt câu hỏi:
“Hành động nào không gây hại?”
TRÍ TUỆ
Đặt câu hỏi:
“Chuyện gì đang xảy ra?”
“Nếu mình phản ứng như vậy thì điều gì có thể xảy ra?”
NGHỊ LỰC
Giúp:
thực hiện điều mình biết là phù hợp,
ngay cả khi cảm xúc đang kéo theo hướng khác.
Vì vậy:
ĐẠO ĐỨC ĐỊNH HƯỚNG → TRÍ TUỆ LỰA CHỌN → NGHỊ LỰC THỰC HIỆN.
22. TỰ CHỦ CẢM XÚC VÀ TRÌ HOÃN PHẢN ỨNG
Một năng lực quan trọng là:
KHÔNG PHẢI CẢM THẤY GÌ CŨNG PHẢI LÀM NGAY.
Ví dụ:
muốn trả lời một tin nhắn khi đang tức;
có thể:
chờ một khoảng thời gian;
đọc lại;
suy nghĩ;
rồi mới gửi.
Hoặc:
muốn bỏ cuộc ngay sau một thất bại;
có thể:
dừng;
nghỉ;
xem lại;
quyết định sau khi bình tĩnh hơn.
Đây là năng lực:
TẠO KHOẢNG CÁCH GIỮA CẢM XÚC VÀ HÀNH ĐỘNG.
23. TỰ CHỦ CẢM XÚC VÀ THẤT VỌNG
Trẻ không thể có một cuộc sống:
luôn được đáp ứng;
luôn thắng;
luôn được khen;
luôn có điều mình muốn.
Vì vậy, thất vọng là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành.
Mục tiêu không phải:
loại bỏ mọi thất vọng.
Mà là giúp trẻ:
THẤT VỌNG → NHẬN BIẾT → CHẤP NHẬN → SUY NGHĨ → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG.
Đây là nền tảng để trẻ:
chịu được trì hoãn;
chịu được thất bại;
tiếp tục cố gắng;
biết điều chỉnh kỳ vọng.
24. TỰ CHỦ CẢM XÚC VÀ MÂU THUẪN
Mâu thuẫn không phải lúc nào cũng là điều xấu.
Nhiều khi:
hai người có nhu cầu khác nhau;
quan điểm khác nhau;
lợi ích khác nhau.
Tự chủ cảm xúc giúp trẻ:
không biến bất đồng thành tấn công;
không biến tức giận thành bạo lực;
không biến thất vọng thành trả đũa.
Một quy trình:
DỪNG → LẮNG NGHE → NÓI RÕ → HIỂU KHÁC BIỆT → TÌM PHƯƠNG ÁN → THỐNG NHẤT/CHẤP NHẬN KHÁC BIỆT.
25. TỰ CHỦ CẢM XÚC TRONG QUAN HỆ BẠN BÈ
Bạn bè có thể tạo ra:
niềm vui;
sự thuộc về;
áp lực;
ghen tị;
cạnh tranh;
thất vọng;
sợ bị loại khỏi nhóm.
Trẻ cần biết:
cảm xúc của mình có giá trị,
nhưng:
không phải vì muốn được chấp nhận mà phải làm điều trái với nguyên tắc.
Đây là nơi:
TỰ CHỦ CẢM XÚC + BA GỐC + BẢN LĨNH
gặp nhau.
26. KHI CON ĐANG QUÁ KÍCH ĐỘNG
Khi mức độ kích động cao:
khả năng suy nghĩ rõ ràng có thể giảm.
Vì vậy, ưu tiên trước tiên là:
AN TOÀN → GIẢM KÍCH ĐỘNG → SAU ĐÓ MỚI GIẢI QUYẾT.
Có thể:
tạm dừng cuộc nói chuyện;
tạo khoảng không an toàn;
uống nước;
hít thở chậm;
đi bộ;
ngồi yên;
quay lại khi đã ổn định hơn.
Những cách này không phải “công thức chữa mọi cảm xúc”, mà là những cách đơn giản có thể giúp tạo khoảng dừng cho một số tình huống.
27. KHI CON KHÔNG MUỐN NÓI
Không phải lúc nào trẻ cũng sẵn sàng giải thích.
Cha mẹ có thể:
không ép trẻ phải nói ngay;
giữ kết nối;
nhắc rằng khi sẵn sàng có thể trao đổi;
vẫn giữ những giới hạn cần thiết về hành vi.
Thông điệp:
“Bố/mẹ sẵn sàng nghe con, nhưng những hành vi gây hại vẫn có giới hạn.”
Đây là:
GẮN BÓ + RANH GIỚI.
28. CHA MẸ NÊN HỎI GÌ?
Thay vì:
“Tại sao con lại làm thế?”
theo giọng chất vấn,
có thể chuyển thành:
“Chuyện gì đã xảy ra?”
“Lúc đó con cảm thấy gì?”
“Con nghĩ điều gì?”
“Con muốn điều gì?”
“Con đã làm gì?”
“Kết quả thế nào?”
“Nếu làm lại, con muốn làm khác điều gì?”
Những câu hỏi này giúp trẻ đi từ:
CẢM XÚC → NHẬN THỨC → LỰA CHỌN → TRÁCH NHIỆM.
29. MỘT VÍ DỤ: CON TỨC GIẬN VÌ BỊ TỪ CHỐI
Con muốn mua một món đồ.
Cha mẹ từ chối.
Con tức giận:
“Con ghét bố mẹ!”
Phản ứng không phù hợp:
“Mày hỗn!”
Phản ứng khác:
lập tức mua để con hết khóc.
Cách giáo dục:
“Bố/mẹ biết con đang rất thất vọng.”
Sau khi con bình tĩnh hơn:
“Con muốn điều gì?”
“Vì sao con muốn?”
“Bố/mẹ có lý do gì để từ chối?”
“Có phương án nào khác không?”
Con học được:
CẢM XÚC ĐƯỢC LẮNG NGHE, NHƯNG KHÔNG PHẢI CẢM XÚC NÀO CŨNG ĐƯỢC ĐÁP ỨNG BẰNG VIỆC CHO CON ĐIỀU CON MUỐN.
30. MỘT VÍ DỤ: CON THUA CUỘC
Con thua một cuộc thi.
Con khóc:
“Con không bao giờ chơi nữa.”
Cha mẹ không cần:
“Có gì đâu!”
Cũng không cần:
ép con tiếp tục ngay.
Có thể:
“Con đang rất buồn vì kết quả này.”
Sau đó:
“Con muốn nghỉ một chút.”
Khi ổn định hơn:
“Con muốn nhìn lại điều gì?”
“Con đã làm tốt phần nào?”
“Điều gì cần luyện?”
Trẻ học:
THẤT VỌNG KHÔNG PHẢI ĐIỂM KẾT THÚC.
31. MỘT VÍ DỤ: CON CÃI NHAU VỚI BẠN
Con về nhà và nói:
“Con ghét bạn ấy!”
Cha mẹ không nên lập tức:
đứng về một phía;
kết luận ai đúng ai sai.
Có thể:
lắng nghe;
giúp con tách sự kiện khỏi diễn giải;
hỏi con đã phản ứng thế nào;
xác định phần trách nhiệm của con;
tìm cách giải quyết.
Nếu có hành vi nghiêm trọng như:
bạo lực;
bắt nạt;
đe dọa,
người lớn cần can thiệp để bảo đảm an toàn.
32. TỰ CHỦ CẢM XÚC KHÔNG CÓ NGHĨA “NHỊN”
Một số trẻ có thể bị dạy:
“Phải nhịn.”
Nhưng nhịn không phải lúc nào cũng là tự chủ.
Nếu trẻ:
bị bắt nạt;
bị xâm phạm ranh giới;
bị đối xử không an toàn,
thì tự chủ có thể là:
nói “không”;
rời khỏi tình huống;
tìm người lớn;
báo cáo;
bảo vệ bản thân.
Vì vậy:
TỰ CHỦ KHÔNG PHẢI CHỊU ĐỰNG VÔ HẠN.
Mà là:
BIẾT LỰA CHỌN PHẢN ỨNG PHÙ HỢP VỚI TÌNH HUỐNG.
33. DẤU HIỆU ĐANG HÌNH THÀNH TỰ CHỦ CẢM XÚC
Trẻ dần có thể:
nhận biết mình đang tức;
nói mình đang buồn;
xin một khoảng thời gian để bình tĩnh;
không phản ứng ngay;
biết xin hỗ trợ;
biết nói “không”;
biết xin lỗi;
biết sửa hành vi;
chịu được một phần thất vọng;
quay lại giải quyết vấn đề sau khi bình tĩnh.
Đây là những biểu hiện thực tế hơn việc yêu cầu:
“Con lúc nào cũng phải bình tĩnh.”
34. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP
1. Phủ nhận cảm xúc
“Có gì đâu mà buồn.”
2. Đòi trẻ bình tĩnh ngay lập tức
Khi trẻ đang quá kích động.
3. Đồng nhất cảm xúc với hành vi
“Con tức nghĩa là con xấu.”
4. Đồng ý với mọi hành vi vì “tôn trọng cảm xúc”
Cảm xúc được công nhận nhưng hành vi vẫn cần giới hạn.
5. Đè nén cảm xúc
“Không được khóc.”
6. Giải quyết thay mọi xung đột
Trẻ không học cách tự điều chỉnh.
7. Dạy bằng chính sự mất kiểm soát
Cha mẹ la hét để dạy con không được la hét.
8. Bắt trẻ xin lỗi ngay khi còn quá kích động
Có thể khiến lời xin lỗi trở thành hình thức.
9. Dùng xấu hổ để kiểm soát
“Con làm bố mẹ mất mặt.”
10. Đòi hỏi tự chủ vượt quá khả năng phát triển của trẻ
Khả năng tự điều chỉnh cần được hình thành dần qua tuổi tác, trải nghiệm và luyện tập.
35. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — BẢN ĐỒ CẢM XÚC
Khi có một tình huống, cùng con ghi:
CHUYỆN GÌ XẢY RA?
CON CẢM THẤY GÌ?
CON NGHĨ GÌ?
CON MUỐN LÀM GÌ?
NẾU LÀM VẬY THÌ HỆ QUẢ GÌ?
CÁCH NÀO PHÙ HỢP HƠN?
Đây là một công cụ đơn giản để tạo khoảng cách giữa:
CẢM XÚC → HÀNH VI.
36. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — KHOẢNG DỪNG
Chọn một tình huống thường khiến con phản ứng mạnh.
Thống nhất trước:
khi cảm xúc tăng cao, con có thể nói:
“Con cần dừng một chút.”
Sau đó:
rời khỏi tình huống an toàn;
ổn định;
quay lại khi có thể.
Mục tiêu:
DẠY CON TẠO KHOẢNG CÁCH TRƯỚC KHI PHẢN ỨNG.
37. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — CHA MẸ LÀM GƯƠNG
Khi chính cha mẹ tức giận, có thể nói thành lời:
“Bố/mẹ đang rất tức.”
“Bố/mẹ cần bình tĩnh một chút trước khi nói tiếp.”
Sau đó quay lại:
giải thích;
xin lỗi nếu có sai;
điều chỉnh.
Trẻ sẽ thấy:
NGƯỜI LỚN CŨNG CÓ CẢM XÚC, NHƯNG NGƯỜI LỚN CÓ THỂ HỌC CÁCH QUẢN LÝ NÓ.
38. BÀI TẬP THỰC HÀNH 4 — NHÌN LẠI MỘT LẦN MẤT KIỂM SOÁT
Sau khi con đã bình tĩnh:
“Điều gì khiến con mất kiểm soát?”
“Dấu hiệu đầu tiên là gì?”
“Lúc đó con có thể làm gì?”
“Lần sau con muốn thử cách nào?”
Không biến thành:
phiên tòa xét xử.
Mục tiêu:
MỖI LẦN MẤT KIỂM SOÁT LÀ MỘT LẦN HỌC CÁCH TỰ ĐIỀU CHỈNH TỐT HƠN.
39. BÀI TẬP THỰC HÀNH 5 — MỘT CÂU HỎI TRƯỚC KHI HÀNH ĐỘNG
Khi con đang rất tức hoặc muốn làm điều gì đó ngay, tập một câu:
“NẾU CON LÀM VIỆC NÀY NGAY BÂY GIỜ, ĐIỀU GÌ CÓ THỂ XẢY RA?”
Không phải để ngăn mọi hành động.
Mà để tạo:
MỘT KHOẢNG DỪNG CHO TRÍ TUỆ.
40. CÂU HỎI PHẢN TƯ
- Tôi có cho phép con có cảm xúc hay chỉ cho phép con có những cảm xúc tôi thích?
- Tôi có phân biệt cảm xúc với hành vi không?
- Khi con tức giận, tôi thường giúp con điều chỉnh hay khiến cảm xúc tăng thêm?
- Tôi có thường giải quyết xung đột thay con không?
- Tôi có đang dạy con đè nén cảm xúc dưới tên gọi “ngoan” không?
- Tôi có làm gương về khả năng tự điều chỉnh không?
- Con có biết tạo khoảng dừng trước khi phản ứng không?
- Con có biết nói “con cần giúp đỡ” không?
- Con có biết xin lỗi và sửa hành vi sau khi mất kiểm soát không?
- Khi con thất vọng, tôi đang giúp con trốn khỏi cảm xúc hay học cách đi qua cảm xúc?
41. KẾT LUẬN
Tự chủ cảm xúc không phải là:
KHÔNG BUỒN.
Không phải:
KHÔNG TỨC.
Không phải:
KHÔNG SỢ.
Cũng không phải:
LUÔN LUÔN BÌNH TĨNH.
Tự chủ cảm xúc là:
CÓ CẢM XÚC NHƯNG VẪN CÓ KHẢ NĂNG LỰA CHỌN.
Có thể cô đọng:
KÍCH THÍCH → DỪNG → NHẬN BIẾT → HIỂU → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH.
Và:
CẢM XÚC ĐƯỢC LẮNG NGHE → HÀNH VI CÓ GIỚI HẠN → LỰA CHỌN CÓ TRÁCH NHIỆM.
Khi trẻ có thể nói:
“Con đang rất tức.”
thay vì:
lập tức đánh người;
khi có thể nói:
“Con cần bình tĩnh rồi mình nói tiếp.”
thay vì:
bỏ chạy hoặc phá phách;
khi có thể nói:
“Con buồn vì chuyện này, nhưng con sẽ thử lại.”
thì trẻ đang hình thành một năng lực rất quan trọng:
TỰ CHỦ.
Đích đến không phải:
KIỂM SOÁT CẢM XÚC.
Mà là:
HIỂU CẢM XÚC, QUẢN LÝ HÀNH VI VÀ CHỦ ĐỘNG LỰA CHỌN CÁCH SỐNG.
42. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO
Đến đây, trẻ đã đi qua:
TỰ LẬP → TỰ QUYẾT → TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM → TỰ HỌC → TỰ PHÁT TRIỂN → TỰ CHỦ CẢM XÚC.
Nhưng con người không trưởng thành trong sự tách biệt.
Trẻ còn phải học cách:
xây dựng quan hệ;
giữ ranh giới;
hợp tác;
bất đồng;
giải quyết xung đột;
chịu ảnh hưởng của người khác mà không đánh mất chính mình.
Vì vậy, bước tiếp theo là:
TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ VÀ XÃ HỘI.
Đây là bước chuyển từ:
“TÔI CÓ THỂ TỰ QUẢN MÌNH”
sang:
“TÔI CÓ THỂ SỐNG CÙNG NGƯỜI KHÁC MÀ VẪN GIỮ ĐƯỢC GIÁ TRỊ, RANH GIỚI VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA MÌNH.”
Đó là nội dung của:
CHƯƠNG 33 — TỰ CHỦ TRONG QUAN HỆ VÀ XÃ HỘI.


