Chương 29 — Tự Quyết Định
1. MỤC TIÊU CHƯƠNG
Giúp cha mẹ hiểu rằng tự quyết định là một bước phát triển cao hơn của tự lập.
Nếu:
TỰ LẬP = TỰ VẬN HÀNH
thì:
TỰ QUYẾT = TỰ LỰA CHỌN HƯỚNG ĐI TRONG PHẠM VI MÌNH CÓ TRÁCH NHIỆM.
Một đứa trẻ trưởng thành không thể sống cả đời bằng cách:
chờ cha mẹ chọn;
chờ thầy cô chỉ;
chờ người khác nói đúng hay sai;
chờ người khác giải quyết hậu quả.
Mục tiêu của giáo dục là giúp trẻ dần có khả năng:
NHÌN → HIỂU → CÂN NHẮC → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → CHỊU TRÁCH NHIỆM → ĐIỀU CHỈNH.
2. CÂU HỎI TRUNG TÂM
Cha mẹ nên trao cho con quyền quyết định đến đâu, và làm thế nào để con biết quyết định một cách có trách nhiệm?
Đây là một câu hỏi quan trọng vì có hai thái cực.
Một bên:
cha mẹ quyết định mọi thứ.
Bên còn lại:
“Con thích gì thì con quyết.”
Cả hai đều chưa phải tự chủ.
Tự quyết cần đi cùng:
NĂNG LỰC + GIỚI HẠN + THÔNG TIN + TRÁCH NHIỆM.
3. TỰ QUYẾT ĐỊNH LÀ GÌ?
Tự quyết định là khả năng:
TỰ XÁC ĐỊNH CÁC LỰA CHỌN, CÂN NHẮC VÀ CHỌN MỘT PHƯƠNG ÁN PHÙ HỢP, SAU ĐÓ CHỊU TRÁCH NHIỆM VỚI LỰA CHỌN ĐÓ.
Một quyết định không chỉ là:
“Con muốn A.”
Mà cần có:
“Vì sao con chọn A?”
“Con đã cân nhắc những gì?”
“Nếu chọn A thì điều gì có thể xảy ra?”
“Con có thể chịu trách nhiệm với lựa chọn đó không?”
Vì vậy:
TỰ QUYẾT KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI TÙY Ý.
4. TỰ QUYẾT KHÁC VỚI “MUỐN GÌ LÀM NẤY”
Một đứa trẻ nói:
“Con muốn chơi game cả ngày.”
Đó là:
MONG MUỐN.
Không phải tự chủ.
Tự quyết cần thêm:
hiểu giới hạn;
cân nhắc hậu quả;
cân bằng trách nhiệm;
lựa chọn trong phạm vi phù hợp.
Ví dụ:
“Con muốn chơi 2 giờ, nhưng hôm nay còn bài tập và cần ngủ đúng giờ. Con chọn chơi sau khi hoàn thành phần việc cần thiết.”
Đó là một bước gần hơn với:
TỰ QUYẾT CÓ TRÁCH NHIỆM.
5. QUYỀN TỰ QUYẾT ĐI CÙNG TRÁCH NHIỆM
Một nguyên tắc xuyên suốt:
QUYỀN ↑ → TRÁCH NHIỆM ↑.
Khi trẻ được:
lựa chọn,
trẻ cần dần học:
chịu kết quả;
sửa sai;
điều chỉnh.
Không thể:
trao quyền nhưng cha mẹ chịu trách nhiệm thay.
Ví dụ:
Con được chọn:
thời gian học trong một khoảng đã thống nhất.
Nếu kế hoạch không hiệu quả:
con cùng cha mẹ xem lại.
Mục tiêu không phải:
“Con chọn sai nên con tự chịu.”
Mà là:
“Con đã chọn. Bây giờ mình cùng nhìn xem lựa chọn đó tạo ra điều gì và con có thể điều chỉnh thế nào.”
6. TỰ QUYẾT CẦN ĐƯỢC PHÁT TRIỂN TỪ NHỎ
Không nên chờ đến tuổi trưởng thành mới dạy trẻ quyết định.
Có thể bắt đầu bằng những lựa chọn nhỏ:
mặc gì trong những lựa chọn phù hợp;
đọc sách nào;
làm bài nào trước;
sắp xếp thời gian thế nào;
chọn hoạt động cuối tuần;
sử dụng một khoản tiền nhỏ ra sao.
Sau đó tăng dần:
kế hoạch học tập;
lựa chọn hoạt động;
trách nhiệm cá nhân;
lựa chọn bạn bè;
định hướng học tập;
nghề nghiệp.
Nguyên tắc:
A → A+1.
Quyền quyết định cũng cần tăng dần theo năng lực.
7. NĂNG LỰC TĂNG THÌ QUYỀN QUYẾT ĐỊNH TĂNG
Có thể hình dung:
PHỤ THUỘC
↓
ĐƯỢC CHỌN GIỮA HAI PHƯƠNG ÁN
↓
TỰ ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN
↓
TỰ LỰA CHỌN
↓
TỰ LẬP KẾ HOẠCH
↓
TỰ THỰC HIỆN
↓
TỰ ĐÁNH GIÁ
↓
TỰ ĐIỀU CHỈNH.
Đây là quá trình:
TỪ ĐƯỢC QUYẾT ĐỊNH → TỰ QUYẾT ĐỊNH → TỰ CHỦ.
8. BA VÙNG QUYẾT ĐỊNH
Không phải quyết định nào trẻ cũng được tự quyết hoàn toàn.
Có thể chia thành ba vùng.
VÙNG 1 — NGƯỜI LỚN QUYẾT ĐỊNH
Những vấn đề liên quan nghiêm trọng đến:
an toàn;
sức khỏe;
pháp luật;
nguy cơ tổn hại nghiêm trọng.
Cha mẹ cần chịu trách nhiệm bảo vệ trẻ.
VÙNG 2 — CÙNG QUYẾT ĐỊNH
Những vấn đề:
ảnh hưởng đáng kể đến trẻ;
cần kinh nghiệm của người lớn;
nhưng trẻ nên được tham gia.
Ví dụ:
kế hoạch học tập;
hoạt động dài hạn;
một số lựa chọn quan trọng.
VÙNG 3 — CON TỰ QUYẾT
Những vấn đề:
phù hợp với độ tuổi;
trẻ có đủ năng lực;
rủi ro nằm trong giới hạn chấp nhận được.
Ví dụ:
sắp xếp góc học tập;
thứ tự làm bài;
cách hoàn thành một nhiệm vụ.
Nguyên tắc:
AN TOÀN TRƯỚC → NĂNG LỰC SAU → TỰ QUYẾT TĂNG DẦN.
9. TỰ QUYẾT CẦN THÔNG TIN
Một quyết định tốt cần:
THÔNG TIN ĐỦ.
Nếu trẻ chưa biết:
tình huống;
lựa chọn;
hậu quả;
thì rất khó yêu cầu:
“Con tự quyết đi.”
Cha mẹ không nên:
quyết định thay,
nhưng có thể:
cung cấp thông tin;
đặt câu hỏi;
giúp trẻ nhìn thấy các mặt của vấn đề.
Ví dụ:
“Nếu chọn phương án A thì con được gì?”
“Điểm khó của A là gì?”
“Phương án B có lợi thế nào?”
Sau đó:
để con lựa chọn trong phạm vi phù hợp.
10. CHA MẸ KHÔNG NÊN ĐƯA ĐÁP ÁN QUÁ SỚM
Khi trẻ hỏi:
“Con nên chọn cái nào?”
Phản xạ tự nhiên là:
“Chọn A.”
Nhưng nếu vấn đề an toàn và phù hợp với khả năng của trẻ, có thể hỏi lại:
“Con đang cân nhắc những phương án nào?”
“Con nghiêng về phương án nào?”
“Vì sao?”
“Con nghĩ hậu quả của mỗi phương án là gì?”
Mục tiêu không phải:
bắt trẻ tự quyết mọi thứ.
Mà là:
DẠY TRẺ CÁCH SUY NGHĨ TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNH.
11. MỘT KHUNG RA QUYẾT ĐỊNH ĐƠN GIẢN
Có thể dạy trẻ 6 bước:
- VẤN ĐỀ LÀ GÌ?
- MÌNH CÓ NHỮNG LỰA CHỌN NÀO?
- LỢI – HẠI CỦA MỖI LỰA CHỌN?
- HỆ QUẢ CÓ THỂ XẢY RA?
- LỰA CHỌN NÀO PHÙ HỢP NHẤT?
- SAU ĐÓ NHÌN LẠI VÀ ĐIỀU CHỈNH.
Có thể cô đọng:
HIỂU → CÂN NHẮC → CHỌN → LÀM → NHÌN LẠI.
12. TỰ QUYẾT VÀ BA GỐC
Ba Gốc là bộ lọc quan trọng cho quyết định.
ĐẠO ĐỨC
“Việc này có đúng không?”
TRÍ TUỆ
“Việc này có hợp lý không?”
“Mình đã hiểu đủ chưa?”
NGHỊ LỰC
“Nếu chọn, mình có sẵn sàng làm và chịu trách nhiệm không?”
Có thể cô đọng:
ĐẠO ĐỨC CHỈ HƯỚNG → TRÍ TUỆ CÂN NHẮC → NGHỊ LỰC THỰC HIỆN.
13. BỘ LỌC “AN VUI – NHÂN QUẢ – BA GỐC”
Trong hệ thống Lemacy, có thể sử dụng ba câu hỏi:
LỰA CHỌN NÀY CÓ ĐƯA ĐẾN AN VUI LÀNH MẠNH KHÔNG?
NÓ CÓ THỂ TẠO RA HỆ QUẢ GÌ?
NÓ CÓ PHÙ HỢP VỚI BA GỐC KHÔNG?
Đây là:
KHUNG GIÁ TRỊ GIÁO DỤC CỦA LEMACY, không phải một công thức khoa học tuyệt đối.
Mục đích là giúp trẻ:
không chỉ hỏi “con thích không?”
mà còn hỏi:
“ĐIỀU GÌ CÓ THỂ XẢY RA SAU LỰA CHỌN NÀY?”
14. BỘ LỌC “LỢI MÌNH – LỢI NGƯỜI – THIÊN NHIÊN”
Một quyết định cũng có thể được nhìn từ ba góc:
LỢI MÌNH
LỢI NGƯỜI
GÌN GIỮ THIÊN NHIÊN
Đây là cách mở rộng góc nhìn từ:
TÔI → CHÚNG TA → TOÀN THỂ.
Ví dụ:
Một lựa chọn có thể:
rất có lợi cho mình,
nhưng:
gây hại nghiêm trọng cho người khác.
Khi đó, trẻ cần học cách:
cân nhắc lại.
Mục tiêu là:
TỰ QUYẾT NHƯNG KHÔNG ÍCH KỶ.
15. TỰ QUYẾT VÀ TƯ DUY NHÂN QUẢ
Một quyết định trưởng thành cần nhìn:
HÀNH ĐỘNG → HỆ QUẢ.
Ví dụ:
“Nếu con dùng hết tiền hôm nay, tuần sau chuyện gì xảy ra?”
“Nếu con không học hôm nay, ngày mai có thể thế nào?”
“Nếu con nói câu này với bạn, bạn có thể cảm thấy thế nào?”
Không phải mọi kết quả đều có thể dự đoán chính xác.
Nhưng trẻ có thể học cách:
DỰ ĐOÁN HỢP LÝ → LỰA CHỌN → QUAN SÁT KẾT QUẢ → HỌC.
16. QUYẾT ĐỊNH SAI KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ TRẺ KÉM
Một trong những lý do cha mẹ ngại trao quyền:
“Nhỡ con quyết định sai thì sao?”
Câu trả lời là:
TRẺ CẦN CÓ CƠ HỘI RA QUYẾT ĐỊNH TRONG NHỮNG VÙNG AN TOÀN ĐỂ HỌC CÁCH RA QUYẾT ĐỊNH.
Nếu không bao giờ được quyết định:
trẻ ít có cơ hội hình thành năng lực.
Quyết định sai trong vùng an toàn có thể trở thành:
DỮ LIỆU HỌC TẬP.
Quá trình:
CHỌN → KẾT QUẢ → PHẢN TƯ → ĐIỀU CHỈNH.
17. QUYẾT ĐỊNH SAI VÀ TRÁCH NHIỆM
Không nên phản ứng:
“Thấy chưa! Bố mẹ đã bảo rồi.”
Điều này khiến trẻ:
sợ quyết định;
giấu sai;
phụ thuộc vào cha mẹ.
Có thể hỏi:
“Điều gì đã xảy ra?”
“Con đã dự đoán đúng phần nào?”
“Phần nào con chưa tính đến?”
“Lần sau con sẽ thay đổi điều gì?”
Mục tiêu:
KHÔNG PHẢI CHỨNG MINH CHA MẸ ĐÚNG.
Mà là:
GIÚP CON RA QUYẾT ĐỊNH TỐT HƠN LẦN SAU.
18. TỰ QUYẾT VÀ KHẢ NĂNG CHỊU TRÁCH NHIỆM
Một quyết định chỉ thực sự có giá trị giáo dục khi trẻ được:
NHẬN KẾT QUẢ PHÙ HỢP.
Ví dụ:
Con tự chọn:
không chuẩn bị đồ từ tối hôm trước.
Nếu sáng hôm sau thiếu đồ:
đó là một dữ liệu thực tế để trẻ nhìn lại.
Cha mẹ không nhất thiết phải:
cứu ngay trong mọi trường hợp.
Nhưng cũng không nên:
cố tình để trẻ gặp nguy hiểm chỉ để “dạy bài học.”
Nguyên tắc:
HẬU QUẢ PHẢI AN TOÀN, TƯƠNG XỨNG VÀ CÓ GIÁ TRỊ GIÁO DỤC.
19. TỰ QUYẾT VÀ TỰ HỌC
Quyết định tốt thường cần:
thông tin.
Khi thiếu thông tin, trẻ có thể học:
tìm kiếm;
đọc;
hỏi;
kiểm chứng;
so sánh nguồn.
Ví dụ:
“Con muốn mua một chiếc xe đạp. Con cần biết những gì trước khi chọn?”
Trẻ có thể tìm:
kích thước;
nhu cầu sử dụng;
mức giá;
độ an toàn;
cách bảo quản.
Như vậy:
RA QUYẾT ĐỊNH → TẠO NHU CẦU TỰ HỌC.
20. TỰ QUYẾT VÀ TỰ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
Hai năng lực này liên kết:
VẤN ĐỀ → CÁC PHƯƠNG ÁN → QUYẾT ĐỊNH → HÀNH ĐỘNG → ĐÁNH GIÁ.
Nếu trẻ chỉ biết:
“Con tự quyết”
nhưng không biết:
phân tích vấn đề,
thì dễ trở thành:
quyết định theo cảm tính.
Vì vậy:
TỰ QUYẾT CẦN ĐI SAU TỰ SUY NGHĨ.
21. TỰ QUYẾT VÀ CẢM XÚC
Một trong những nguy cơ lớn nhất là:
quyết định ngay khi cảm xúc đang quá mạnh.
Ví dụ:
đang tức → nhắn tin xúc phạm;
đang buồn → bỏ cuộc;
đang hưng phấn → tiêu hết tiền;
đang sợ → đồng ý với điều không muốn.
Có thể dạy trẻ:
DỪNG → NHẬN BIẾT → SUY NGHĨ → QUYẾT ĐỊNH.
Đây là sự kết hợp giữa:
TỰ QUẢN CẢM XÚC + TƯ DUY + TỰ CHỦ.
22. “ĐIỂM DỪNG” TRƯỚC QUYẾT ĐỊNH
Một kỹ năng đơn giản:
ĐỪNG QUYẾT ĐỊNH NGAY KHI ĐANG QUÁ KÍCH ĐỘNG.
Có thể hỏi:
“Bây giờ mình đang cảm thấy gì?”
“Nếu đợi 10 phút/1 giờ/1 ngày, mình có còn muốn chọn như vậy không?”
Không phải quyết định nào cũng cần chờ lâu.
Nhưng với những quyết định có:
cảm xúc mạnh;
hậu quả lớn;
khó sửa,
thì một khoảng dừng có thể giúp trẻ:
nhìn rõ hơn.
23. TỰ QUYẾT VÀ ÁP LỰC BẠN BÈ
Một dấu hiệu quan trọng của tự chủ là:
CÓ THỂ TỪ CHỐI KHI CẦN.
Ví dụ:
Bạn rủ:
làm điều nguy hiểm;
gian lận;
bắt nạt người khác;
sử dụng thứ không phù hợp.
Trẻ cần biết:
“Không, mình không làm.”
Nhưng cũng cần kỹ năng:
rời khỏi tình huống;
tìm người hỗ trợ;
nói rõ ranh giới;
lựa chọn nhóm bạn phù hợp.
Tự quyết không phải:
chống lại bạn bè.
Mà là:
KHÔNG ĐỂ ÁP LỰC BẠN BÈ QUYẾT ĐỊNH THAY MÌNH.
24. CHA MẸ CÓ NÊN CHO CON TỰ CHỌN NGHỀ?
Đây là một trong những quyết định lớn.
Cha mẹ có:
kinh nghiệm;
thông tin;
góc nhìn.
Con có:
sở thích;
năng lực;
xu hướng;
trải nghiệm;
mong muốn.
Không nên:
cha mẹ quyết định hoàn toàn.
Cũng không nên:
“Con thích gì thì cứ làm.”
Có thể đi theo:
QUAN SÁT → TRẢI NGHIỆM → TÌM HIỂU → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH.
Khung định hướng:
NHÂN CÁCH → XU HƯỚNG/NĂNG KHIẾU → KIẾN THỨC → KỸ NĂNG → NGHỀ NGHIỆP → TẠO GIÁ TRỊ.
Đây là một khung giáo dục định hướng, không phải công thức dự đoán nghề nghiệp.
25. CHA MẸ NÊN LÀM GÌ KHI KHÔNG ĐỒNG Ý?
Không đồng ý không có nghĩa:
phải giành quyền quyết định ngay.
Có thể:
LẮNG NGHE → HIỂU → PHÂN TÍCH → NÓI RÕ LO NGẠI → CÙNG CÂN NHẮC.
Cha mẹ có thể nói:
“Bố/mẹ chưa đồng ý vì lý do này.”
Thay vì:
“Không. Bố mẹ quyết rồi.”
Nếu vấn đề nằm trong vùng trẻ có quyền quyết định:
có thể để trẻ chọn.
Nếu vấn đề có rủi ro nghiêm trọng:
cha mẹ cần can thiệp.
Điểm quan trọng là:
QUYỀN TỰ QUYẾT CỦA CON KHÔNG CÓ NGHĨA CHA MẸ KHÔNG ĐƯỢC CÓ QUAN ĐIỂM.
26. BẤT ĐỒNG KHÔNG PHẢI LÀ CHỐNG ĐỐI
Một đứa trẻ nói:
“Con không đồng ý.”
không nhất thiết là:
hỗn;
chống đối;
thiếu tôn trọng.
Nó có thể là dấu hiệu:
trẻ bắt đầu hình thành tư duy độc lập.
Cha mẹ cần dạy:
CÓ QUYỀN KHÔNG ĐỒNG Ý + CÓ TRÁCH NHIỆM GIẢI THÍCH + CÓ GIỚI HẠN TRONG CÁCH ỨNG XỬ.
Trẻ có thể nói:
“Con không đồng ý vì…”
nhưng không được:
xúc phạm;
đe dọa;
làm tổn thương người khác.
27. TỰ QUYẾT VÀ RANH GIỚI
Tự quyết luôn nằm trong:
RANH GIỚI.
Có những điều:
trẻ được lựa chọn.
Có những điều:
gia đình có nguyên tắc chung.
Có những điều:
pháp luật và an toàn không cho phép.
Vì vậy:
TỰ DO KHÔNG PHẢI KHÔNG CÓ GIỚI HẠN.
Tự do trưởng thành là:
CÓ KHẢ NĂNG LỰA CHỌN TRONG GIỚI HẠN VÀ CHỊU TRÁCH NHIỆM VỚI LỰA CHỌN.
28. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP
1. Quyết định thay mọi thứ
Trẻ thiếu năng lực ra quyết định.
2. Để con muốn gì làm nấy
Nhầm tự do với tự chủ.
3. Chỉ cho con chọn những việc không quan trọng
Nhưng lại giữ mọi quyết định thực sự quan trọng.
4. Chỉ hỏi ý kiến nhưng không bao giờ trao quyền
Trẻ học rằng ý kiến của mình không có giá trị.
5. Sợ con quyết định sai
Không cho trẻ trải nghiệm quyết định trong vùng an toàn.
6. “Bố mẹ đã bảo rồi”
Biến sai lầm thành cuộc thi ai đúng.
7. Dùng phần thưởng để điều khiển mọi lựa chọn
Làm giảm động lực nội tại.
8. Nhầm bất đồng với hỗn láo
Không cho trẻ hình thành tư duy độc lập.
9. Trao quyền nhưng không trao trách nhiệm
Tạo ra sự tùy tiện.
10. Can thiệp vào quyết định chỉ vì cha mẹ muốn con chọn giống mình
Biến giáo dục thành áp đặt cuộc đời.
29. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — BẢN ĐỒ QUYẾT ĐỊNH
Liệt kê 10 quyết định con thường gặp.
Đánh dấu:
Cha mẹ quyết
Cùng quyết
Con quyết
Sau đó hỏi:
“Có quyết định nào đáng lẽ con có thể được tham gia nhiều hơn không?”
30. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — KHUNG 5 CÂU HỎI
Khi con cần quyết định, cùng con hỏi:
- Mình đang cần quyết định chuyện gì?
- Có những lựa chọn nào?
- Mỗi lựa chọn có thể dẫn đến điều gì?
- Lựa chọn nào phù hợp nhất với giá trị và trách nhiệm của mình?
- Sau khi làm, mình sẽ nhìn lại thế nào?
Mục tiêu:
DẠY CÁCH QUYẾT ĐỊNH, KHÔNG CHỈ DẠY MỘT QUYẾT ĐỊNH.
31. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — MỘT QUYẾT ĐỊNH AN TOÀN
Chọn một việc thực tế:
lựa chọn hoạt động cuối tuần;
sắp xếp lịch học;
mua một món đồ nhỏ;
lựa chọn cách hoàn thành một nhiệm vụ.
Cha mẹ:
cung cấp thông tin;
đặt giới hạn;
đặt câu hỏi;
không quyết định thay.
Sau đó:
để con lựa chọn.
Cuối cùng:
cùng nhìn lại kết quả.
32. BÀI TẬP THỰC HÀNH 4 — NHẬT KÝ QUYẾT ĐỊNH
Ghi lại:
Tôi đã chọn: …
Vì sao: …
Tôi dự đoán: …
Kết quả thực tế: …
Tôi học được: …
Lần sau tôi sẽ: …
Đây là cách biến:
QUYẾT ĐỊNH → TRẢI NGHIỆM → PHẢN TƯ → TRƯỞNG THÀNH.
33. CÂU HỎI PHẢN TƯ
- Tôi có đang quyết định thay con quá nhiều không?
- Con hiện được tự quyết những việc nào?
- Những việc nào con có thể được tự quyết nhiều hơn?
- Tôi có sợ con quyết định sai đến mức không dám trao quyền không?
- Tôi có phân biệt được “con không đồng ý” với “con chống đối” không?
- Khi con quyết định sai, tôi phản ứng thế nào?
- Tôi có giúp con nhìn thấy hệ quả thay vì chỉ phán xét kết quả không?
- Con có biết cân nhắc trước khi quyết định không?
- Con có biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình không?
- Tôi đang dạy con quyết định hay chỉ đang dạy con nghe lời?
34. KẾT LUẬN
Tự quyết định không bắt đầu bằng những quyết định lớn.
Nó bắt đầu từ những câu hỏi nhỏ:
“Con muốn chọn cách nào?”
“Vì sao?”
“Con đã cân nhắc gì?”
“Nếu làm vậy thì điều gì xảy ra?”
“Con sẽ chịu trách nhiệm thế nào?”
Qua thời gian, trẻ chuyển từ:
ĐƯỢC CHỌN
sang:
ĐƯỢC THAM GIA
sang:
TỰ CHỌN
sang:
TỰ QUYẾT
và cuối cùng:
TỰ CHỦ.
Cốt lõi:
TỰ QUYẾT KHÔNG PHẢI LÀ MUỐN GÌ LÀM NẤY.
Mà là:
BIẾT MÌNH ĐANG CHỌN GÌ, VÌ SAO MÌNH CHỌN, CÓ THỂ XẢY RA ĐIỀU GÌ VÀ SẴN SÀNG CHỊU TRÁCH NHIỆM VỚI LỰA CHỌN ĐÓ.
Có thể cô đọng thành:
HIỂU → CÂN NHẮC → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → CHỊU TRÁCH NHIỆM → ĐIỀU CHỈNH.
Và nền tảng của quá trình đó là:
ĐẠO ĐỨC → TRÍ TUỆ → NGHỊ LỰC.
Mục tiêu cuối cùng của cha mẹ không phải:
“CON PHẢI CHỌN ĐÚNG THEO Ý BỐ MẸ.”
Mà là:
“CON CÓ ĐỦ NĂNG LỰC ĐỂ TỰ LỰA CHỌN ĐÚNG VÀ ĐỦ TRƯỞNG THÀNH ĐỂ CHỊU TRÁCH NHIỆM VỚI LỰA CHỌN CỦA MÌNH.”
35. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO
Khi trẻ đã có khả năng:
tự làm;
tự quản;
tự suy nghĩ;
tự lựa chọn,
thì một bước quan trọng tiếp theo là:
TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM.
Bởi nếu:
QUYỀN TỰ QUYẾT TĂNG
mà:
TRÁCH NHIỆM KHÔNG TĂNG,
thì tự do rất dễ biến thành tùy tiện.
Trẻ cần học:
lựa chọn của mình tạo ra hệ quả;
mình có phần trách nhiệm trong kết quả;
nếu sai thì nhận ra;
nếu gây ảnh hưởng thì sửa chữa;
nếu chưa tốt thì điều chỉnh.
Đó là bước chuyển:
TỪ “CON ĐƯỢC QUYẾT” → “CON CHỊU TRÁCH NHIỆM VỚI ĐIỀU CON ĐÃ QUYẾT.”
Đó là nội dung của:
CHƯƠNG 30 — TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM.


