Chương 19 — Tự Giải Quyết Vấn Đề

Chương 19 — Tự Giải Quyết Vấn Đề

1. MỤC TIÊU CHƯƠNG

Giúp cha mẹ hiểu rằng một trong những dấu hiệu quan trọng của sự trưởng thành là:

KHI GẶP VẤN ĐỀ, CON KHÔNG CHỈ BIẾT KÊU CỨU MÀ BIẾT TÌM CÁCH GIẢI QUYẾT.

Tự giải quyết vấn đề không có nghĩa là trẻ phải tự xử lý mọi việc.

Đó là khả năng:

  • nhận ra vấn đề;
  • hiểu vấn đề;
  • tìm nguyên nhân;
  • đặt câu hỏi;
  • tìm thông tin;
  • đưa ra phương án;
  • cân nhắc lựa chọn;
  • hành động;
  • quan sát kết quả;
  • sửa cách làm nếu chưa phù hợp.

Có thể cô đọng:

NHẬN DIỆN → PHÂN TÍCH → TÌM PHƯƠNG ÁN → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → ĐÁNH GIÁ → ĐIỀU CHỈNH.

Mục tiêu cuối cùng không phải:

CON KHÔNG BAO GIỜ GẶP VẤN ĐỀ.

Mà là:

CON CÓ NĂNG LỰC ĐỐI DIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ.

2. CÂU HỎI TRUNG TÂM

Khi không có cha mẹ bên cạnh, con có biết phải làm gì trước một vấn đề không?

Một đứa trẻ phụ thuộc thường có phản xạ:

“Mẹ ơi!”

“Bố giải quyết cho con!”

“Con không biết!”

Trong khi một đứa trẻ đang hình thành năng lực tự chủ sẽ dần chuyển sang:

“Đang có vấn đề gì?”

“Vì sao lại xảy ra?”

“Con có thể làm gì?”

“Có những cách nào?”

“Cách nào phù hợp nhất?”

Đó chính là sự chuyển đổi từ:

CHỜ NGƯỜI KHÁC GIẢI QUYẾT

sang:

CHỦ ĐỘNG GIẢI QUYẾT.

3. VẤN ĐỀ KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỀU CẦN TRÁNH

Một sai lầm phổ biến trong giáo dục là cố gắng làm cho cuộc sống của trẻ:

càng ít khó khăn càng tốt.

Nhưng nếu cha mẹ luôn:

  • giải quyết mâu thuẫn thay con;
  • làm bài thay con;
  • tìm đồ thay con;
  • gọi điện thay con;
  • xin lỗi thay con;
  • xử lý hậu quả thay con;

thì trẻ có thể ít gặp khó khăn hơn trong ngắn hạn.

Nhưng đồng thời:

CƠ HỘI LUYỆN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CŨNG GIẢM ĐI.

Vì vậy:

VẤN ĐỀ PHÙ HỢP LÀ MỘT CƠ HỘI HỌC.

Tất nhiên, điều này không có nghĩa cha mẹ phải tạo ra khó khăn nhân tạo hoặc để trẻ tự xử lý những tình huống nguy hiểm.

Nguyên tắc vẫn là:

AN TOÀN → PHÙ HỢP → TĂNG DẦN.

4. ĐỪNG GIẢI QUYẾT QUÁ NHANH

Khi con gặp vấn đề, phản xạ tự nhiên của cha mẹ thường là:

thấy vấn đề → đưa ngay giải pháp.

Ví dụ:

Con nói:

“Bạn không chơi với con.”

Cha mẹ lập tức:

“Để mẹ gọi cho mẹ bạn.”

Hoặc:

Con nói:

“Con không làm được bài này.”

Cha mẹ:

“Đưa đây bố làm cho.”

Cách này giải quyết vấn đề trước mắt.

Nhưng nếu lặp lại thường xuyên, trẻ có thể hình thành phản xạ:

CÓ VẤN ĐỀ → TÌM NGƯỜI KHÁC.

Thay vào đó, cha mẹ có thể hỏi:

“Con nghĩ vấn đề nằm ở đâu?”

“Con đã thử cách nào?”

“Có cách nào khác không?”

“Con muốn thử cách nào trước?”

Cha mẹ vẫn đồng hành.

Nhưng:

QUYỀN SUY NGHĨ VÀ GIẢI QUYẾT ĐƯỢC TRẢ LẠI CHO CON.

5. BƯỚC 1 — NHẬN DIỆN VẤN ĐỀ

Không thể giải quyết một vấn đề nếu chưa hiểu vấn đề là gì.

Ví dụ:

“Con học kém.”

Đây chưa phải một vấn đề đủ rõ.

Cần hỏi:

Môn nào?

Phần nào?

Con không hiểu kiến thức?

Không biết cách học?

Không tập trung?

Không có thời gian?

Hay không muốn học?

Từ:

“CON KHÔNG LÀM ĐƯỢC.”

cần chuyển thành:

“CỤ THỂ CON ĐANG KHÔNG LÀM ĐƯỢC ĐIỀU GÌ?”

Đây là bước đầu của tư duy giải quyết vấn đề.

6. PHÂN BIỆT VẤN ĐỀ VÀ CẢM XÚC VỀ VẤN ĐỀ

Một tình huống có thể tạo ra cảm xúc mạnh.

Ví dụ:

“Bạn ấy ghét con!”

Đây có thể là cách trẻ diễn giải một sự việc.

Cha mẹ có thể giúp con tách:

Sự việc

“Bạn ấy không trả lời tin nhắn.”

Diễn giải

“Bạn ấy ghét con.”

Cảm xúc

“Con buồn và tức giận.”

Ba thứ này không hoàn toàn giống nhau.

Vì vậy, trước khi giải quyết:

SỰ VIỆC → DIỄN GIẢI → CẢM XÚC

cần được phân biệt.

Điều này liên kết trực tiếp với năng lực:

QUAN SÁT → PHÂN TÍCH → ĐÚC KẾT.

7. BƯỚC 2 — TÌM NGUYÊN NHÂN

Sau khi xác định vấn đề, cần hỏi:

“Vì sao?”

Nhưng không nên hiểu nguyên nhân theo kiểu:

“Ai là người có lỗi?”

Mà nên hỏi:

“Điều gì đã dẫn đến kết quả này?”

Ví dụ:

Con thường xuyên đi học muộn.

Có thể có nhiều yếu tố:

  • ngủ muộn;
  • chuẩn bị đồ đạc chậm;
  • không biết sắp xếp thời gian;
  • phương tiện di chuyển;
  • lịch sinh hoạt;
  • thói quen buổi sáng.

Nếu chỉ nói:

“Con lười.”

thì vấn đề chưa được phân tích.

Tìm nguyên nhân tốt hơn sẽ giúp:

THAY ĐỔI ĐÚNG CHỖ.

8. MỘT VẤN ĐỀ CÓ THỂ CÓ NHIỀU NGUYÊN NHÂN

Không phải mọi kết quả đều do một nguyên nhân duy nhất.

Có thể có:

NHÂN + NHIỀU ĐIỀU KIỆN → QUẢ.

Vì vậy, khi trẻ gặp vấn đề, cha mẹ nên tránh những kết luận quá nhanh:

“Tại con lười.”

“Tại con không cố gắng.”

“Tại bạn con.”

“Tại giáo viên.”

Thay vào đó:

“Có những yếu tố nào đang ảnh hưởng?”

Đây là cách giúp trẻ hình thành tư duy:

PHÂN TÍCH THAY VÌ ĐỔ LỖI.

9. BƯỚC 3 — XÁC ĐỊNH ĐIỀU CON CÓ THỂ KIỂM SOÁT

Không phải vấn đề nào trẻ cũng kiểm soát được toàn bộ.

Có thể chia thành ba vùng:

Vùng 1 — Con có thể kiểm soát

Ví dụ:

  • thái độ;
  • hành động;
  • cách chuẩn bị;
  • cách giao tiếp;
  • lựa chọn của mình.

Vùng 2 — Con có thể ảnh hưởng

Ví dụ:

  • thuyết phục người khác;
  • hợp tác;
  • đề nghị hỗ trợ;
  • cải thiện mối quan hệ.

Vùng 3 — Con không thể hoàn toàn kiểm soát

Ví dụ:

  • suy nghĩ của người khác;
  • thời tiết;
  • một số sự kiện ngoài khả năng;
  • kết quả cuối cùng trong một số tình huống.

Dạy trẻ phân biệt ba vùng giúp trẻ biết:

TẬP TRUNG NĂNG LƯỢNG VÀO ĐIỀU MÌNH CÓ THỂ TÁC ĐỘNG.

10. BƯỚC 4 — TÌM NHIỀU PHƯƠNG ÁN

Một người mới bắt đầu giải quyết vấn đề thường nghĩ:

“Chỉ có một cách.”

Người có năng lực hơn sẽ hỏi:

“Còn cách nào khác không?”

Ví dụ:

Con quên mang sách.

Có thể:

  • nhờ bạn chụp nội dung;
  • hỏi giáo viên;
  • mượn sách;
  • ghi lại nội dung cần học;
  • chuẩn bị lại từ tối hôm trước để tránh lặp lại.

Mục tiêu ở bước này chưa phải chọn ngay.

Mà là:

MỞ RỘNG KHẢ NĂNG.

11. BƯỚC 5 — ĐÁNH GIÁ CÁC PHƯƠNG ÁN

Không phải phương án nào cũng tốt.

Có thể hỏi:

“Cách này có lợi gì?”

“Có rủi ro gì?”

“Ảnh hưởng đến ai?”

“Kết quả ngắn hạn là gì?”

“Kết quả lâu dài là gì?”

Và có thể sử dụng ba câu hỏi đã hình thành trong hệ thống:

AN VUI?

NHÂN QUẢ?

BA GỐC?

Hoặc:

LỢI MÌNH?

LỢI NGƯỜI?

GÌN GIỮ THIÊN NHIÊN?

Đây là các khung giáo dục và giá trị của Lemacy, không phải công thức khoa học để bảo đảm một quyết định luôn đúng.

12. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ KHÔNG CHỈ CẦN THÔNG MINH

Một người có thể:

nghĩ ra rất nhiều phương án,

nhưng vẫn chọn phương án không phù hợp.

Vì vậy, giải quyết vấn đề cần sự phối hợp của:

ĐẠO ĐỨC → định hướng điều nên làm.

TRÍ TUỆ → hiểu vấn đề và tìm cách làm.

NGHỊ LỰC → biến lựa chọn thành hành động.

Ba yếu tố liên kết:

ĐẠO ĐỨC ĐỊNH HƯỚNG → TRÍ TUỆ DẪN ĐƯỜNG → NGHỊ LỰC THỰC HIỆN.

13. BƯỚC 6 — LỰA CHỌN

Sau khi có các phương án, trẻ cần học cách:

CHỌN.

Đây là bước quan trọng vì:

không lựa chọn cũng là một lựa chọn.

Cha mẹ có thể hỏi:

“Nếu là con, con chọn cách nào?”

“Vì sao?”

“Con chấp nhận hệ quả nào?”

Nếu vấn đề nằm trong vùng trẻ có quyền quyết định, hãy để trẻ quyết định trong giới hạn phù hợp.

Bởi:

KHÔNG THỂ DẠY TỰ CHỦ NẾU KHÔNG CHO TRẺ CƠ HỘI TỰ LỰA CHỌN.

14. BƯỚC 7 — HÀNH ĐỘNG

Một phương án tốt nhưng không được thực hiện thì vẫn chỉ là ý tưởng.

Trẻ cần chuyển:

SUY NGHĨ → QUYẾT ĐỊNH → HÀNH ĐỘNG.

Đây là nơi nghị lực xuất hiện.

Có thể gặp:

  • ngại;
  • sợ;
  • khó;
  • thất vọng;
  • chưa quen.

Lúc này cần:

DŨNG để bắt đầu.

NHẪN để tiếp tục.

TĨNH để điều chỉnh cách làm.

15. BƯỚC 8 — ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

Sau khi hành động, chưa phải là kết thúc.

Cần hỏi:

“Kết quả thế nào?”

“Điều gì tốt?”

“Điều gì chưa tốt?”

“Điều gì bất ngờ xảy ra?”

“Có điều gì con chưa tính đến?”

Đây chính là:

PHẢN HỒI.

Nếu không có bước này, trẻ có thể:

làm → thất bại → bỏ cuộc.

Nếu có bước này:

làm → kết quả → phản tư → điều chỉnh → làm lại.

16. BƯỚC 9 — ĐIỀU CHỈNH

Giải quyết vấn đề không phải lúc nào cũng đúng ngay lần đầu.

Một người trưởng thành cần hiểu:

THỬ SAI KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ MÌNH THẤT BẠI.

Có thể phương án chưa phù hợp.

Khi đó:

thay đổi cách làm.

Có thể thông tin chưa đủ.

Khi đó:

học thêm.

Có thể mục tiêu chưa phù hợp.

Khi đó:

điều chỉnh mục tiêu.

Có thể vấn đề phức tạp hơn dự kiến.

Khi đó:

tìm người hỗ trợ.

Toàn bộ quá trình trở thành:

THỬ → KẾT QUẢ → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH → THỬ LẠI.

17. MÔ HÌNH TỔNG THỂ

Có thể sử dụng mô hình 7 bước:

  1. NHẬN DIỆN VẤN ĐỀ
    ↓
    2. PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN
    ↓
    3. TÌM CÁC PHƯƠNG ÁN
    ↓
    4. ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN
    ↓
    5. HÀNH ĐỘNG
    ↓
    6. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ
    ↓
    7. ĐIỀU CHỈNH VÀ THỬ LẠI

Đây không phải một công thức cứng nhắc.

Trong thực tế, trẻ có thể quay lại nhiều bước.

Ví dụ:

hành động → phát hiện mình hiểu sai vấn đề → quay lại bước 1.

Đó chính là học.

18. CHA MẸ NÊN ĐẶT CÂU HỎI GÌ?

Thay vì:

“Để bố làm cho.”

Có thể hỏi:

Nhận diện

“Vấn đề của con là gì?”

Phân tích

“Vì sao con nghĩ nó xảy ra?”

Phương án

“Con có thể làm những cách nào?”

Lựa chọn

“Cách nào con thấy phù hợp nhất?”

Hành động

“Bước đầu tiên con sẽ làm gì?”

Đánh giá

“Kết quả thế nào?”

Điều chỉnh

“Nếu làm lại, con sẽ thay đổi điều gì?”

Bộ câu hỏi này có thể trở thành:

BỘ KHUNG TƯ DUY GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO TRẺ.

19. ĐỪNG BIẾN CHA MẸ THÀNH “TRUNG TÂM GIẢI ĐÁP”

Một gia đình có thể vô tình tạo ra một hệ thống:

Con gặp vấn đề → hỏi bố mẹ.

Bố mẹ đưa giải pháp → con làm.

Có vấn đề mới → lại hỏi.

Cách này thuận tiện.

Nhưng lâu dài có thể tạo:

PHỤ THUỘC VÀO QUYẾT ĐỊNH CỦA CHA MẸ.

Một hệ thống trưởng thành hơn là:

Con gặp vấn đề → suy nghĩ trước.

Tìm thông tin → thử cách phù hợp.

Nếu chưa được → hỏi.

Nhận phản hồi → điều chỉnh.

Như vậy, cha mẹ trở thành:

NGƯỜI HUẤN LUYỆN KHẢ NĂNG TƯ DUY

thay vì:

NGƯỜI GIẢI QUYẾT MỌI VẤN ĐỀ.

20. KHI NÀO CHA MẸ CẦN CAN THIỆP?

Trao quyền không có nghĩa là đứng ngoài mọi tình huống.

Cha mẹ cần can thiệp khi vấn đề liên quan đến:

  • an toàn nghiêm trọng;
  • sức khỏe;
  • nguy cơ bị xâm hại;
  • hành vi nguy hiểm;
  • vi phạm pháp luật;
  • nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng cho bản thân hoặc người khác.

Trong những trường hợp đó:

AN TOÀN ĐƯỢC ƯU TIÊN.

Sau khi tình huống được kiểm soát, cha mẹ vẫn có thể cùng con:

hiểu chuyện gì xảy ra → phân tích → học → điều chỉnh.

21. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG HỌC TẬP

Ví dụ:

Con nói:

“Con không học được Toán.”

Không nên dừng ở kết luận đó.

Có thể cùng con phân tích:

“Con không hiểu phần nào?”

“Con đã học bằng cách nào?”

“Con sai ở bước nào?”

“Con có thể hỏi ai?”

“Có cách học khác không?”

Sau đó:

chọn một phương án → thử → kiểm tra kết quả → điều chỉnh.

Như vậy, thay vì chỉ giải quyết:

một bài Toán,

cha mẹ đang dạy:

cách giải quyết vấn đề học tập.

22. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG ĐỜI SỐNG

Ví dụ:

Con làm mất đồ.

Phản ứng thông thường:

“Sao con bất cẩn thế?”

Cách tiếp cận khác:

“Lần cuối con nhìn thấy nó ở đâu?”

“Con đã đi qua những đâu?”

“Có khả năng nào?”

“Con muốn tìm theo thứ tự nào?”

Sau khi tìm thấy hoặc không tìm thấy:

“Lần sau con có thể làm gì để giảm khả năng mất?”

Từ một sự cố nhỏ, trẻ học:

QUAN SÁT → SUY LUẬN → HÀNH ĐỘNG → PHÒNG NGỪA.

23. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG QUAN HỆ

Ví dụ:

Con mâu thuẫn với bạn.

Cha mẹ không nên lập tức:

phán xét bạn của con;

hoặc:

gọi phụ huynh bên kia ngay lập tức.

Trước hết có thể hỏi:

“Chuyện gì đã xảy ra?”

“Con đã nói gì?”

“Bạn đã nói gì?”

“Con đang cảm thấy thế nào?”

“Con muốn điều gì?”

“Con có thể làm gì để giải quyết?”

Nếu cần, cha mẹ hỗ trợ đặt giới hạn hoặc can thiệp.

Mục tiêu là giúp trẻ học:

GIẢI QUYẾT MÂU THUẪN MÀ KHÔNG ĐỒNG NHẤT GIẢI QUYẾT VỚI THẮNG–THUA.

24. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ TRÁCH NHIỆM

Một phần quan trọng của giải quyết vấn đề là:

NHẬN TRÁCH NHIỆM PHẦN MÌNH CÓ THỂ KIỂM SOÁT.

Ví dụ:

Nếu trẻ làm hỏng đồ của người khác:

Không chỉ:

“Xin lỗi.”

Mà cần tiến tới:

nhận ra → thừa nhận → sửa chữa → rút kinh nghiệm → thay đổi hành vi.

Đó là:

TRÁCH NHIỆM GẮN VỚI HÀNH ĐỘNG.

Không phải:

trách móc bản thân.

25. ĐỪNG DẠY CON SỢ SAI

Nếu mỗi lần trẻ đưa ra một phương án đều bị cha mẹ nói:

“Sai rồi!”

“Bố đã bảo mà!”

“Sao con ngốc thế?”

trẻ có thể dần hình thành tâm lý:

KHÔNG DÁM THỬ.

Một đứa trẻ không dám thử rất khó phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

Điều cần sửa là:

CÁCH LÀM

chứ không phải phủ định:

GIÁ TRỊ CỦA ĐỨA TRẺ.

Có thể nói:

“Cách này chưa hiệu quả. Mình xem lại nhé.”

Thay vì:

“Con thật kém.”

26. ĐỪNG KHEN QUÁ MỨC CHỈ VÌ CON CỐ GẮNG

Cũng cần tránh một cực đoan khác.

Không phải cứ:

“Con cố gắng là được.”

là đủ.

Trẻ cần học:

CỐ GẮNG + PHƯƠNG PHÁP + PHẢN HỒI + ĐIỀU CHỈNH.

Nếu một cách làm không hiệu quả, không nên chỉ cố thêm vô hạn.

Cần hỏi:

“Có phải vấn đề nằm ở phương pháp?”

Đây chính là vai trò của:

TĨNH.

27. DŨNG – NHẪN – TĨNH TRONG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

Ba yếu tố này hỗ trợ nhau:

DŨNG

Dám đối diện vấn đề.

“Con đang gặp khó khăn.”

NHẪN

Không bỏ cuộc ngay khi gặp khó.

“Con thử thêm một cách.”

TĨNH

Không phản ứng vội và biết điều chỉnh.

“Cách này chưa hiệu quả. Mình xem lại.”

Vì vậy:

DŨNG giúp bắt đầu.

NHẪN giúp tiếp tục.

TĨNH giúp đi đúng hướng.

28. A → A+1 TRONG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

Không nên bắt trẻ giải quyết những vấn đề vượt quá năng lực.

Hãy bắt đầu từ:

A → A+1.

Ví dụ:

Trẻ nhỏ:

tự tìm đồ chơi.

Sau đó:

tự sắp xếp đồ chơi.

Tiếp:

tự chuẩn bị đồ dùng.

Sau đó:

tự lên kế hoạch cho một việc nhỏ.

Rồi:

tự giải quyết một vấn đề phức tạp hơn.

Năng lực tăng dần:

VẤN ĐỀ PHÙ HỢP → TRẢI NGHIỆM → NĂNG LỰC → VẤN ĐỀ CAO HƠN.

29. NHỮNG SAI LẦM CHA MẸ THƯỜNG GẶP

1. Làm thay

Giải quyết nhanh nhưng làm giảm cơ hội học.

2. Cho đáp án quá sớm

Trẻ không có cơ hội suy nghĩ.

3. Chỉ hỏi “Ai sai?”

Thay vì tìm nguyên nhân và cách sửa.

4. Để cảm xúc dẫn đường

Khi trẻ đang quá kích động, cần giúp trẻ có khoảng dừng trước khi giải quyết.

5. Cho vấn đề quá khó

Thử thách vượt năng lực dễ tạo bất lực.

6. Phê phán con thay vì sửa hành vi

Làm trẻ sợ sai.

7. Không cho con quyền lựa chọn

Không thể rèn tự chủ nếu trẻ không được quyết định.

8. Chỉ quan tâm kết quả

Bỏ qua quá trình suy nghĩ và học hỏi.

9. Không cho con chịu hệ quả phù hợp

Nếu cha mẹ luôn sửa hậu quả, trẻ khó học trách nhiệm.

10. Nhầm tự lập với bỏ mặc

Trao quyền luôn đi cùng:

GIỚI HẠN + AN TOÀN + TRÁCH NHIỆM.

30. BÀI TẬP THỰC HÀNH 1 — “ĐỪNG GIẢI QUYẾT NGAY”

Trong một tuần, mỗi khi con gặp một vấn đề nhỏ, trước khi đưa giải pháp hãy hỏi:

“Con nghĩ sao?”

“Con đã thử gì?”

“Con còn cách nào khác không?”

“Con muốn thử cách nào?”

Mục tiêu:

TẠO KHOẢNG TRỐNG CHO TƯ DUY CỦA CON.

31. BÀI TẬP THỰC HÀNH 2 — NHẬT KÝ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

Chọn một vấn đề thực tế.

Ghi:

Vấn đề:
Con đang gặp chuyện gì?

Nguyên nhân:
Điều gì có thể dẫn đến vấn đề?

Phương án:
Có những cách nào?

Lựa chọn:
Con chọn cách nào? Vì sao?

Hành động:
Con đã làm gì?

Kết quả:
Điều gì xảy ra?

Điều chỉnh:
Lần sau con sẽ làm khác điều gì?

Đây là cách biến:

KẾT QUẢ → BÀI HỌC.

32. BÀI TẬP THỰC HÀNH 3 — MỘT TUẦN TỰ GIẢI QUYẾT

Chọn một nhiệm vụ phù hợp với độ tuổi.

Ví dụ:

chuẩn bị đồ đi học;

lên kế hoạch một buổi đi chơi;

chuẩn bị một món ăn đơn giản;

giải quyết một việc trong nhà.

Cha mẹ chỉ đặt:

MỤC TIÊU + GIỚI HẠN + YÊU CẦU AN TOÀN.

Sau đó để trẻ:

tự lập kế hoạch → thực hiện → đánh giá → điều chỉnh.

33. BÀI TẬP THỰC HÀNH 4 — PHÂN VÙNG KIỂM SOÁT

Khi con gặp một vấn đề, cùng con chia thành ba cột:

Con kiểm soát được

Con có thể ảnh hưởng

Con không kiểm soát được

Hành động của con

Cách con giao tiếp

Suy nghĩ của người khác

Thái độ

Cách đề nghị hỗ trợ

Một số sự kiện bên ngoài

Sự chuẩn bị

Cách hợp tác

Kết quả hoàn toàn

Sau đó hỏi:

“Bây giờ con muốn tập trung vào cột nào?”

Mục tiêu là giúp trẻ chuyển từ:

LO LẮNG VỀ ĐIỀU KHÔNG KIỂM SOÁT

sang:

HÀNH ĐỘNG Ở ĐIỀU MÌNH CÓ THỂ TÁC ĐỘNG.

34. CÂU HỎI PHẢN TƯ

  1. Khi con gặp vấn đề, tôi thường giải quyết hay hướng dẫn con giải quyết?
  2. Tôi có trả lời quá nhanh không?
  3. Con có cơ hội tự đưa ra phương án không?
  4. Con có được phép thử một cách chưa chắc chắn nhưng an toàn không?
  5. Tôi có phân biệt sự việc và cách con diễn giải sự việc không?
  6. Tôi có giúp con tìm nguyên nhân thay vì tìm người để đổ lỗi không?
  7. Con có biết điều gì nằm trong khả năng kiểm soát của mình không?
  8. Con có biết đánh giá kết quả sau khi hành động không?
  9. Khi con sai, tôi sửa cách làm hay phán xét con?
  10. Nếu ngày mai tôi không ở bên, con sẽ làm gì khi gặp một vấn đề?

35. KẾT LUẬN

Một đứa trẻ trưởng thành không phải là đứa trẻ:

KHÔNG BAO GIỜ GẶP VẤN ĐỀ.

Mà là đứa trẻ:

GẶP VẤN ĐỀ NHƯNG BIẾT CÁCH ĐỐI DIỆN.

Không phải lúc nào cũng:

đúng ngay từ đầu.

Nhưng biết:

THỬ → SAI → PHẢN HỒI → SỬA → THỬ LẠI.

Không phải lúc nào cũng:

tự mình giải quyết.

Nhưng biết:

KHI NÀO TỰ LÀM, KHI NÀO CẦN HỎI, KHI NÀO CẦN NHỜ GIÚP ĐỠ.

Đó mới là tự chủ.

Có thể cô đọng toàn bộ chương:

NHẬN DIỆN → PHÂN TÍCH → TÌM PHƯƠNG ÁN → LỰA CHỌN → HÀNH ĐỘNG → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH.

Và ở tầng sâu hơn:

TỰ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ → TĂNG NĂNG LỰC → TĂNG TỰ LẬP → TĂNG TỰ CHỦ → TRƯỞNG THÀNH.

Cha mẹ không cần trở thành người giải quyết mọi vấn đề cho con.

Điều quan trọng hơn là:

GIÚP CON TRỞ THÀNH NGƯỜI CÓ KHẢ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA CHÍNH MÌNH.

36. LIÊN KẾT VỚI CHƯƠNG TIẾP THEO

Tự học giúp con:

BIẾT CÁCH TÌM KIẾN THỨC.

Tự giải quyết vấn đề giúp con:

BIẾT CÁCH DÙNG KIẾN THỨC ĐỂ HÀNH ĐỘNG.

Nhưng để làm được điều đó trong đời sống, trẻ còn cần một năng lực quan trọng khác:

BIẾT NHẬN DIỆN, HIỂU VÀ ĐIỀU CHỈNH CẢM XÚC CỦA CHÍNH MÌNH.

Bởi nhiều vấn đề không thất bại vì trẻ thiếu kiến thức.

Chúng thất bại vì:

TỨC GIẬN → PHẢN ỨNG VỘI

SỢ HÃI → NÉ TRÁNH

THẤT VỌNG → BỎ CUỘC

LO LẮNG → KHÓ SUY NGHĨ RÕ RÀNG.

Vì vậy, bước tiếp theo là:

CHƯƠNG 20 — TỰ QUẢN CẢM XÚC.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.